Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 93Cát campuchia (ML 1.4) | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 390.000 |
| 94Cát campuchia (2.0.) | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 440.000 |
| 97Cát bê tông (ML 1.8) | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 400.000 |
| 101Cát hồ trung | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 410.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3941 kết quả
Tây Ninh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 93Cát campuchia (ML 1.4) | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 390.000 |
| 94Cát campuchia (2.0.) | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 440.000 |
| 97Cát bê tông (ML 1.8) | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 400.000 |
| 101Cát hồ trung | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 410.000 |
| 102Cát to | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 680.000 |
| 110Cát lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 290.000 |
| 155Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 700.000 |
| 156Đá mi sàn | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 880.000 |
| 162Đá 1x2 xanh | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.150.000 |
| 163Đá 1x2 đen | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 850.000 |
| 196Gạch ống | viên | Gạch xây | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.750 |
| 199Gạch ống loại 2 | viên | Gạch xây | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.500 |
| 204Gạch 8*18 | viên | Gạch xây | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.600 |
| 211Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.500 |
| 212Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.000 |
| 213Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.550 |
| 214Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1 15mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 215Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.500 |
| 216Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.000 |
| 217Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.550 |
| 218Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1.15mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.200 |
| 219Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx 1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 220Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 221Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 222Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 223Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 24.910 |
| 224Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 225Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 226Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 227Thép ổng nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 228Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 229Thép ống nhúng kẽm. 33.5mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 230Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 231thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 232thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 233thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 234thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1 .90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 235thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 236thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 237thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 238thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 239thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 240thép ống nhúng kẽm: 48.1mmxl.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 241thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 242Thép ống nhúng kẽm: 48. 1mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 243Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 244Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 245Thép ống nhúng kẽm. 48.1mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 246Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 247Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 102Cát to | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 680.000 |
| 110Cát lấp | m3 | Cát xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 290.000 |
| 155Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 700.000 |
| 156Đá mi sàn | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 880.000 |
| 162Đá 1x2 xanh | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.150.000 |
| 163Đá 1x2 đen | m3 | Đá xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 850.000 |
| 196Gạch ống | viên | Gạch xây | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.750 |
| 199Gạch ống loại 2 | viên | Gạch xây | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.500 |
| 204Gạch 8*18 | viên | Gạch xây | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 1.600 |
| 211Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.500 |
| 212Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.000 |
| 213Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.550 |
| 214Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1 15mmx 1200mm TCT SGC 340 | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 19.200 |
| 215Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.58mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.500 |
| 216Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.75mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 21.000 |
| 217Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 0.95mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.550 |
| 218Thép dày mạ kẽm Z08 phủ CR: 1.15mmx 1200mm TCT SGC 340 (mạ không bông) | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 20.200 |
| 219Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx 1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 220Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 221Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 222Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 223Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 24.910 |
| 224Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 225Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 226Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 227Thép ổng nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 228Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 229Thép ống nhúng kẽm. 33.5mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 230Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 231thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 232thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 233thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 234thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1 .90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 235thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 236thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 237thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 238thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 239thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 240thép ống nhúng kẽm: 48.1mmxl.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 241thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |
| 242Thép ống nhúng kẽm: 48. 1mmx2.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 243Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 244Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 245Thép ống nhúng kẽm. 48.1mmx3.60mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.610 |
| 246Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 23.810 |
| 247Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Vật liệu | 22.910 |