Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn LED CONI-LUX 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.370.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.820.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.150.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.620.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 180W | " |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn LED CONI-LUX 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.370.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.820.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.150.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.620.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 180W | " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 8.980.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.150.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 250W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.370.000 |
| Đèn LED ACURA 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.980.000 |
| Đèn LED ACURA 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.480.000 |
| Đèn LED ACURA 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.900.000 |
| Đèn LED ACURA 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.420.000 |
| Đèn LED ACURA 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.895.000 |
| Đèn LED ACURA 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.950.000 |
| Đèn LED ACURA 250W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.250.000 |
| Đèn LED RAVA-MINI 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.770.000 |
| Đèn LED RAVA-MINI 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.190.000 |
| Đèn LED RAVA-MINI 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.450.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.810.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.950.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.450.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.920.000 |
| Đèn LED ECO-MINI 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.950.000 |
| Đèn LED ECO-MINI 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.590.000 |
| Đèn LED ECO-MINI 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.780.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.050.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.450.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.720.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.980.000 |
| Đèn LED MOSI – 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.550.000 |
| Đèn LED MOSI – 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.710.000 |
| Đèn LED MOSI – 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.910.000 |
| Đèn LED MOSI – 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.180.000 |
| Đèn LED MOSI – 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.510.000 |
| Đèn LED MOSI – 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.650.000 |
| Đèn LED MOSI – 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.980.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.047.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.436.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.782.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.045.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.360.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.486.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.832.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.979.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.252.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.777.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.092.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.047.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=6m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.661.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.202.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=8m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.832.000 |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 8.980.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.150.000 |
| Đèn LED CONI-LUX 250W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.370.000 |
| Đèn LED ACURA 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.980.000 |
| Đèn LED ACURA 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.480.000 |
| Đèn LED ACURA 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.900.000 |
| Đèn LED ACURA 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.420.000 |
| Đèn LED ACURA 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.895.000 |
| Đèn LED ACURA 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 8.950.000 |
| Đèn LED ACURA 250W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 9.250.000 |
| Đèn LED RAVA-MINI 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.770.000 |
| Đèn LED RAVA-MINI 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.190.000 |
| Đèn LED RAVA-MINI 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.450.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.810.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 6.950.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.450.000 |
| Đèn LED RAVA-MAX 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 7.920.000 |
| Đèn LED ECO-MINI 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.950.000 |
| Đèn LED ECO-MINI 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.590.000 |
| Đèn LED ECO-MINI 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.780.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.050.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.450.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.720.000 |
| Đèn LED ECO-MAX 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.980.000 |
| Đèn LED MOSI – 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.550.000 |
| Đèn LED MOSI – 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.710.000 |
| Đèn LED MOSI – 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.910.000 |
| Đèn LED MOSI – 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.180.000 |
| Đèn LED MOSI – 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.510.000 |
| Đèn LED MOSI – 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.650.000 |
| Đèn LED MOSI – 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.980.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.047.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.436.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.782.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.045.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.360.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.486.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.832.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.979.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.252.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 4.777.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 5.092.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=5m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.047.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=6m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 2.661.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.202.000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn H=8m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 3.832.000 |