Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đai nối đồng bộ D150 | bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| Đai nối đồng bộ D200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 360.000 |
| Đai nối đồng bộ D250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 480.000 |
| Đai nối đồng bộ D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 670.000 |
| Đai nối đồng bộ D350 | " |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đai nối đồng bộ D150 | bộ | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| Đai nối đồng bộ D200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 360.000 |
| Đai nối đồng bộ D250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 480.000 |
| Đai nối đồng bộ D300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 670.000 |
| Đai nối đồng bộ D350 | " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 850.000 |
| Đai nối đồng bộ D400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 950.000 |
| Đai nối đồng bộ D450 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.200.000 |
| Đai nối đồng bộ D500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.450.000 |
| Đai nối đồng bộ D600 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.840.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D25/32 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D30/40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.800 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D40/50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D50/65 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D65/85 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 42.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D72/90 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 51.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D80/105 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 55.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D90/112 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D100/130 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 78.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D125/160 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 121.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D150/195 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 165.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D175/230 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 247.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D200/260 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 290.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D25/32 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.800 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D30/40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.900 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/65 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/85 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 38.100 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D80/105 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 49.500 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D90/110 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.100 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D100/130 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 70.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D125/160 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 108.600 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D150/195 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.000 |
| D21 - Class1 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.500 |
| D21 - Class2 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.600 |
| D21 - Class3 PN25 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.800 |
| D27 - Class1 12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.400 |
| D27 - Class2 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.000 |
| D27 - Class3 PN22 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.600 |
| D34 - Class1 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.100 |
| D34 - Class2 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.100 |
| D34 - Class3 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 25.100 |
| D42 - Class1 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.900 |
| D42 - Class2 PN12 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 28.300 |
| D42 - Class3 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 33.300 |
| D48 - Class1 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.600 |
| D48 - Class2 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 34.100 |
| D48 - Class3 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 41.300 |
| D60 - Class1 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 41.900 |
| D60 - Class2 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 48.800 |
| D60 - Class3 PN11 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 59.000 |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 850.000 |
| Đai nối đồng bộ D400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 950.000 |
| Đai nối đồng bộ D450 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.200.000 |
| Đai nối đồng bộ D500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.450.000 |
| Đai nối đồng bộ D600 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.840.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D25/32 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D30/40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.800 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D40/50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 21.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D50/65 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D65/85 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 42.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D72/90 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 51.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D80/105 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 55.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D90/112 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 65.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D100/130 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 78.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D125/160 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 121.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D150/195 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 165.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D175/230 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 247.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D200/260 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 290.200 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D25/32 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 11.800 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D30/40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.900 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 19.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/65 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 26.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/85 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 38.100 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D80/105 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 49.500 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D90/110 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 57.100 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D100/130 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 70.000 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D125/160 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 108.600 |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE D150/195 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 149.000 |
| D21 - Class1 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 10.500 |
| D21 - Class2 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 12.600 |
| D21 - Class3 PN25 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.800 |
| D27 - Class1 12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 14.400 |
| D27 - Class2 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 16.000 |
| D27 - Class3 PN22 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.600 |
| D34 - Class1 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 18.100 |
| D34 - Class2 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 22.100 |
| D34 - Class3 PN16 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 25.100 |
| D42 - Class1 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 24.900 |
| D42 - Class2 PN12 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 28.300 |
| D42 - Class3 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 33.300 |
| D48 - Class1 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 29.600 |
| D48 - Class2 PN10 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 34.100 |
| D48 - Class3 PN12,5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 41.300 |
| D60 - Class1 PN06 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 41.900 |
| D60 - Class2 PN08 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 48.800 |
| D60 - Class3 PN11 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 59.000 |