Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA Bề mặt Matt, sân vườn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 406.400 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 267.500 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 313.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 398.100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA Bề mặt Matt, sân vườn | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 406.400 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 267.500 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 313.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 398.100 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt, mặt phẳng |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 332.400 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 379.600 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 397.200 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt, giả gỗ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 434.200 |
| Gạch men Matt 3318; 3319; 6322; 6323; 6324; 6325; 9194; 9195; 9196 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.185 |
| Gạch men bóng 2102; 6317; 6318; 6319; 3514; 3515; 3303 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 166.667 |
| Gạch men bóng 5105; 5103; 0415; 0410 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 87.863 |
| Gạch men bóng 0228; 0066; 0067; 0667; 3634; 3635; 3636; 1657; 1658; 6414 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 148.148 |
| Gạch men bóng 0678; 0668; 6405 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 134.259 |
| Gạch men Matt 6622; 6623; 1619; 1618; 1671; 1669 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.000 |
| Gạch men bóng 0558; 0580; 6112; 6113; 6111; 6110; 6109 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 87.863 |
| Gạch men bóng 3000; 3002; 3003; 3005; 3007 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 305.000 |
| Gạch men Matt 3013; 3014; 3015; 5013; 5014; 5015 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 203.704 |
| Gạch men bóng 0878; 1647; 3319; 3320; 3321; 5514; 6501; 6702; 6503 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 175.000 |
| Gạch men bóng ion 5001; 5002; 5003; 1821; 1823 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 555.556 |
| Gạch men Matt 3806; 3807; 3808; 3851; 3852; 3853; 3854 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| Gạch men bóng 1921; 1991; 1992; 1931; 1932 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 509.259 |
| Gạch men bóng 2702; 2701; 2856; 2858 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 833.333 |
| Gạch men Matt 2706; 2707 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 833.333 |
| Ngói sóng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 183.000 |
| Ngói phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| 1Xi măng poóc lăng hỗn hợp PCB30 Thái Nguyên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.225.000 |
| 2Xi măng PCB40 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.217.700 |
| 3Xi măng PCB30 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.137.700 |
| 4Xi măng PCB30 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.134.200 |
| 5Xi măng PCB40 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.199.000 |
| 6Xi măng rời PCB30 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 814.800 |
| 7Xi măng rời PCB40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 879.600 |
| 8Xi măng rời PCB30 (Jumbo) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 842.500 |
| 9Xi măng rời PCB40 (Jumbo) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 907.400 |
| 10Clinker CPC50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 750.000 |
| 11Xi măng PCB40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.260.000 |
| 12Xi măng PCB30 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.180.000 |
| 13Đá dăm 0 x5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 263.600 |
| 14Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 363.600 |
| 15Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 363.600 |
| 16Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.100 |
| 17Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 263.600 |
| 18Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 272.700 |
| 19Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 227.200 |
| 20Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| 21Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 400.000 |
| 22Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 362.000 |
| 23Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.000 |
| 24Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.000 |
| 25Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.000 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt, mặt phẳng |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 332.400 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 379.600 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 397.200 |
| Gạch Granit nhãn hiệu GRANY LITE. Bề mặt Matt, giả gỗ | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 434.200 |
| Gạch men Matt 3318; 3319; 6322; 6323; 6324; 6325; 9194; 9195; 9196 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.185 |
| Gạch men bóng 2102; 6317; 6318; 6319; 3514; 3515; 3303 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 166.667 |
| Gạch men bóng 5105; 5103; 0415; 0410 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 87.863 |
| Gạch men bóng 0228; 0066; 0067; 0667; 3634; 3635; 3636; 1657; 1658; 6414 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 148.148 |
| Gạch men bóng 0678; 0668; 6405 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 134.259 |
| Gạch men Matt 6622; 6623; 1619; 1618; 1671; 1669 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 185.000 |
| Gạch men bóng 0558; 0580; 6112; 6113; 6111; 6110; 6109 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 87.863 |
| Gạch men bóng 3000; 3002; 3003; 3005; 3007 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 305.000 |
| Gạch men Matt 3013; 3014; 3015; 5013; 5014; 5015 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 203.704 |
| Gạch men bóng 0878; 1647; 3319; 3320; 3321; 5514; 6501; 6702; 6503 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 175.000 |
| Gạch men bóng ion 5001; 5002; 5003; 1821; 1823 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 555.556 |
| Gạch men Matt 3806; 3807; 3808; 3851; 3852; 3853; 3854 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| Gạch men bóng 1921; 1991; 1992; 1931; 1932 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 509.259 |
| Gạch men bóng 2702; 2701; 2856; 2858 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 833.333 |
| Gạch men Matt 2706; 2707 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 833.333 |
| Ngói sóng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 183.000 |
| Ngói phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| 1Xi măng poóc lăng hỗn hợp PCB30 Thái Nguyên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.225.000 |
| 2Xi măng PCB40 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.217.700 |
| 3Xi măng PCB30 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.137.700 |
| 4Xi măng PCB30 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.134.200 |
| 5Xi măng PCB40 (đóng bao) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.199.000 |
| 6Xi măng rời PCB30 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 814.800 |
| 7Xi măng rời PCB40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 879.600 |
| 8Xi măng rời PCB30 (Jumbo) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 842.500 |
| 9Xi măng rời PCB40 (Jumbo) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 907.400 |
| 10Clinker CPC50 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 750.000 |
| 11Xi măng PCB40 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.260.000 |
| 12Xi măng PCB30 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 1.180.000 |
| 13Đá dăm 0 x5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 263.600 |
| 14Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 363.600 |
| 15Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 363.600 |
| 16Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.100 |
| 17Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 263.600 |
| 18Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 272.700 |
| 19Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 227.200 |
| 20Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| 21Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 400.000 |
| 22Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 362.000 |
| 23Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.000 |
| 24Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.000 |
| 25Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 318.000 |