Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Các mẫu porcerlain men kim cương màu sáng | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 268.800 |
| Các mẫu porcerlain men kim cương màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 292.600 |
| Các mẫu porcerlain men kim cương màu đen trơn (đậm đặc biệt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 301.200 |
| Các mẫu porcerlain men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 254.300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Các mẫu porcerlain men kim cương màu sáng | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 268.800 |
| Các mẫu porcerlain men kim cương màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 292.600 |
| Các mẫu porcerlain men kim cương màu đen trơn (đậm đặc biệt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 301.200 |
| Các mẫu porcerlain men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 254.300 |
| Tất cả các mẫu semi porcerlain |
| — |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 200.500 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 163.900 |
| Các mẫu Porcerlain men kim cương màu đậm + nhạt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 314.600 |
| Các mẫu Porcerlain điểm men kim cương | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 354.500 |
| Các mẫu Porcerlain men matt màu đậm + nhạt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 334.900 |
| Các mẫu Porcerlain điểm men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 365.500 |
| Các mẫu Porcerlain men kim cương viên viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.300 |
| Các mẫu ốp lát semi porcerlain màu nhạt + màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 233.100 |
| Các mẫu ốp lát semi porcerlain đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 237.200 |
| Các mẫu ốp lát semi porcerlain điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 239.200 |
| Tất cả các mẫu Granite | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 377.800 |
| Các mẫu porcelain mài nano màu sáng | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 294.900 |
| Các mẫu porcelain mài nano màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 301.800 |
| Các mẫu porcelain men kim cương màu sáng | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 342.900 |
| Các mẫu porcelain men kim cương màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 366.300 |
| Tất cả các mẫu semi porcerlain | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 233.174 |
| Các mẫu porcerlain men kim cương | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 426.900 |
| Các mẫu porcerlain men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 416.500 |
| Các mẫu porcerlain Carving | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 436.800 |
| Tất cả các mẫu Granite | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 502.500 |
| RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF07, GR03 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF08, TRT04 ( xanh cobalt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF102N, RFR102 (màu xanh dương) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF103N, RFR103 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04 (tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF105N, RFR105 (xanh cobalt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| NC05 (màu đỏ tươi) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| NC06 (màu xanh dương) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| NC07 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| NC09 (màu xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| RC05 (màu đỏ tươi) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC06 (màu xanh dương) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC07 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC09 (màu xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC08 (màu xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.600 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 267.500 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 313.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 369.400 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 398.100 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, bề mặt trang trí hình học | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 304.600 |
| Tất cả các mẫu semi porcerlain |
| — |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Vật liệu |
| 200.500 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 163.900 |
| Các mẫu Porcerlain men kim cương màu đậm + nhạt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 314.600 |
| Các mẫu Porcerlain điểm men kim cương | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 354.500 |
| Các mẫu Porcerlain men matt màu đậm + nhạt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 334.900 |
| Các mẫu Porcerlain điểm men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 365.500 |
| Các mẫu Porcerlain men kim cương viên viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.300 |
| Các mẫu ốp lát semi porcerlain màu nhạt + màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 233.100 |
| Các mẫu ốp lát semi porcerlain đầu viền | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 237.200 |
| Các mẫu ốp lát semi porcerlain điểm trang trí | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 239.200 |
| Tất cả các mẫu Granite | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 377.800 |
| Các mẫu porcelain mài nano màu sáng | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 294.900 |
| Các mẫu porcelain mài nano màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 301.800 |
| Các mẫu porcelain men kim cương màu sáng | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 342.900 |
| Các mẫu porcelain men kim cương màu đậm | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 366.300 |
| Tất cả các mẫu semi porcerlain | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 233.174 |
| Các mẫu porcerlain men kim cương | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 426.900 |
| Các mẫu porcerlain men matt | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 416.500 |
| Các mẫu porcerlain Carving | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 436.800 |
| Tất cả các mẫu Granite | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 502.500 |
| RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF07, GR03 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF08, TRT04 ( xanh cobalt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.300 |
| RF102N, RFR102 (màu xanh dương) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF103N, RFR103 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04 (tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| RF105N, RFR105 (xanh cobalt) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 40.100 |
| NC05 (màu đỏ tươi) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| NC06 (màu xanh dương) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| NC07 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| NC09 (màu xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 37.400 |
| RC05 (màu đỏ tươi) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC06 (màu xanh dương) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC07 (màu nâu cafe) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC09 (màu xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 35.100 |
| RC08 (màu xanh tím than) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 36.600 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 267.500 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 313.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 369.400 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt bóng, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 398.100 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, mặt phẳng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 276.800 |
| Gạch Granit nhãn hiệu PORUGIA/LUJO. Bề mặt Matt, bề mặt trang trí hình học | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 304.600 |