Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| 27Đá dăm 0 x5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 209.000 |
| 28Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 346.000 |
| 29Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 336.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3164 kết quả
Thái Nguyên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| 27Đá dăm 0 x5 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 209.000 |
| 28Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 346.000 |
| 29Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 336.000 |
| 30Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 282.000 |
| 31Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 32Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.000 |
| 33Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 219.000 |
| 34Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 35Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 332.000 |
| 36Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 312.000 |
| 37Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 271.000 |
| 38Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 255.000 |
| 39Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 278.000 |
| 40Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 255.000 |
| 41Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 340.000 |
| 42Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 395.000 |
| 43Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 365.000 |
| 44Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 375.000 |
| 45Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.000 |
| 46Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.000 |
| 47Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 350.000 |
| 48Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 420.000 |
| 49Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 400.000 |
| 50Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 350.000 |
| 51Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 350.000 |
| 52Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 360.000 |
| 53Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 320.000 |
| 54Đá dăm 0,5x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| 55Đá dăm 0,5x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 300.000 |
| 56Đá dăm 2x7 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 57Đá dăm 1x4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 290.000 |
| 58Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| 59Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 60Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 210.000 |
| 68Đá 0,5x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 268.500 |
| 69Đá 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 370.300 |
| 70Đá 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 351.800 |
| 71Đá 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 333.300 |
| 72Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 268.500 |
| 73Đá bây A | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 277.700 |
| 74Đá bây B | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 231.400 |
| 75Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 275.000 |
| 76Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 275.000 |
| 77Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.000 |
| 78Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 215.000 |
| 79Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| 80Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 218.000 |
| 81Đá dăm 0,5x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 280.000 |
| 82Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 330.000 |
| 30Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 282.000 |
| 31Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 32Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 262.000 |
| 33Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 219.000 |
| 34Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 35Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 332.000 |
| 36Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 312.000 |
| 37Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 271.000 |
| 38Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 255.000 |
| 39Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 278.000 |
| 40Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 255.000 |
| 41Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 340.000 |
| 42Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 395.000 |
| 43Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 365.000 |
| 44Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 375.000 |
| 45Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 325.000 |
| 46Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.000 |
| 47Đá dăm 0,5 x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 350.000 |
| 48Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 420.000 |
| 49Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 400.000 |
| 50Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 350.000 |
| 51Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 350.000 |
| 52Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 360.000 |
| 53Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 320.000 |
| 54Đá dăm 0,5x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| 55Đá dăm 0,5x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 300.000 |
| 56Đá dăm 2x7 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 57Đá dăm 1x4 | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 290.000 |
| 58Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 250.000 |
| 59Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 260.000 |
| 60Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 210.000 |
| 68Đá 0,5x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 268.500 |
| 69Đá 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 370.300 |
| 70Đá 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 351.800 |
| 71Đá 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 333.300 |
| 72Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 268.500 |
| 73Đá bây A | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 277.700 |
| 74Đá bây B | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 231.400 |
| 75Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 275.000 |
| 76Đá dăm 2x4 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 275.000 |
| 77Đá dăm 4x6 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 265.000 |
| 78Đá hộc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 215.000 |
| 79Đá dăm cấp phối loại 1 (Base A) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 230.000 |
| 80Đá dăm cấp phối loại 2 (Base B) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 218.000 |
| 81Đá dăm 0,5x1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 280.000 |
| 82Đá dăm 1x2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Vật liệu | 330.000 |