Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 164Ống nhựa HDPE PE100 DN32 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 26.100 |
| 165Ống nhựa HDPE PE100 DN40 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.500 |
| 166Ống nhựa HDPE PE100 DN50 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 60.300 |
| 167Ống nhựa HDPE PE100 DN63 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 164Ống nhựa HDPE PE100 DN32 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 26.100 |
| 165Ống nhựa HDPE PE100 DN40 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 39.500 |
| 166Ống nhựa HDPE PE100 DN50 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 60.300 |
| 167Ống nhựa HDPE PE100 DN63 PN12,5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu |
| 97.000 |
| 168Khâu nối thẳng HDPE DN20 PN16 | Cái | Phụ kiện ống nước | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.700 |
| 169Khâu nối thẳng HDPE DN25 PN16 | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.500 |
| 170Đai khởi thuỷ HDPE DN50x1/2" | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 61.500 |
| 171Đai khởi thuỷ HDPE DN63x1/2" | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 87.300 |
| 172Đai khởi thuỷ HDPE DN110x3/4" | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 210.000 |
| 173Khâu nối ren trong HDPE DN20x1/2'' | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 17.100 |
| 174Khâu nối ren ngoài HDPE DN20x1/2'' | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.500 |
| 175Khâu nối ren ngoài HDPE DN25x1/2'' | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.600 |
| 1Ốp Ceramic mài bóng in lưới | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 137.360 |
| 2Ốp Ceramic men matt satin | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 168.085 |
| 3Ốp Granite bóng kính | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 341.195 |
| 4Gạch Ceramic men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 142.781 |
| 5Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 256.645 |
| 6Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 333.897 |
| 7Gạch bán sứ men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 234.234 |
| 8Ốp Ceramic mài bóng in lưới | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 138.360 |
| 9Ốp Ceramic men matt satin | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 169.085 |
| 10Ốp Granite bóng kính | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 342.195 |
| 11Gạch Ceramic men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 143.781 |
| 12Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 257.645 |
| 13Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 334.897 |
| 14Gạch bán sứ men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 235.234 |
| 15Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM36, DAB36,… | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 227.778 |
| 16Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM60, DAB60,… | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 218.519 |
| 17Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Mã số: PGM36, LGM36, PGB36, LGB36, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 276.852 |
| 18Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Mã số: PGM60, LGM60, PGB60, LGB60, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 267.593 |
| 19Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM48, LGM48, PGB48, LGB48, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 313.889 |
| 20Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM80, LGM80, PGB80, LGB80, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 369.444 |
| 21Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM36 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 332.407 |
| 22Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM60 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 332.407 |
| 23Men kim cương siêu bóng | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 234.900 |
| 24Men siêu đậm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 264.900 |
| 25Men bán sứ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 229.900 |
| 26Men kim cương siêu bóng | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 303.300 |
| 27Men siêu đậm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 338.300 |
| 28Men bán sứ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 298.300 |
| 29Gạch sân vườn | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 125.000 |
| 30Gạch bóng | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 97.222 |
| 31Grannite full body loại dày 9.5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 171.296 |
| 32Grannite full body loại dày 12mm (±1mm) | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 208.333 |
| 33Gạch thanh trang trí | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 185.185 |
| 34Gạch thanh vân gỗ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 180.556 |
| 35Viên thân | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 149.150 |
| 36Viên viền | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 156.150 |
| 37Viên điểm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 164.150 |
| 38Men kim cương siêu bóng, matt, siêu đậm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 356.481 |
| 97.000 |
| 168Khâu nối thẳng HDPE DN20 PN16 | Cái | Phụ kiện ống nước | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.700 |
| 169Khâu nối thẳng HDPE DN25 PN16 | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 41.500 |
| 170Đai khởi thuỷ HDPE DN50x1/2" | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 61.500 |
| 171Đai khởi thuỷ HDPE DN63x1/2" | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 87.300 |
| 172Đai khởi thuỷ HDPE DN110x3/4" | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 210.000 |
| 173Khâu nối ren trong HDPE DN20x1/2'' | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 17.100 |
| 174Khâu nối ren ngoài HDPE DN20x1/2'' | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 19.500 |
| 175Khâu nối ren ngoài HDPE DN25x1/2'' | Cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.600 |
| 1Ốp Ceramic mài bóng in lưới | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 137.360 |
| 2Ốp Ceramic men matt satin | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 168.085 |
| 3Ốp Granite bóng kính | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 341.195 |
| 4Gạch Ceramic men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 142.781 |
| 5Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 256.645 |
| 6Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 333.897 |
| 7Gạch bán sứ men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 234.234 |
| 8Ốp Ceramic mài bóng in lưới | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 138.360 |
| 9Ốp Ceramic men matt satin | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 169.085 |
| 10Ốp Granite bóng kính | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 342.195 |
| 11Gạch Ceramic men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 143.781 |
| 12Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 257.645 |
| 13Gạch Granite men bóng kính, men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 334.897 |
| 14Gạch bán sứ men matt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 235.234 |
| 15Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM36, DAB36,… | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 227.778 |
| 16Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM60, DAB60,… | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 218.519 |
| 17Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Mã số: PGM36, LGM36, PGB36, LGB36, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 276.852 |
| 18Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Mã số: PGM60, LGM60, PGB60, LGB60, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 267.593 |
| 19Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM48, LGM48, PGB48, LGB48, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 313.889 |
| 20Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM80, LGM80, PGB80, LGB80, … | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 369.444 |
| 21Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM36 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 332.407 |
| 22Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM60 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 332.407 |
| 23Men kim cương siêu bóng | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 234.900 |
| 24Men siêu đậm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 264.900 |
| 25Men bán sứ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 229.900 |
| 26Men kim cương siêu bóng | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 303.300 |
| 27Men siêu đậm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 338.300 |
| 28Men bán sứ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 298.300 |
| 29Gạch sân vườn | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 125.000 |
| 30Gạch bóng | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 97.222 |
| 31Grannite full body loại dày 9.5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 171.296 |
| 32Grannite full body loại dày 12mm (±1mm) | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 208.333 |
| 33Gạch thanh trang trí | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 185.185 |
| 34Gạch thanh vân gỗ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 180.556 |
| 35Viên thân | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 149.150 |
| 36Viên viền | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 156.150 |
| 37Viên điểm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 164.150 |
| 38Men kim cương siêu bóng, matt, siêu đậm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 356.481 |