Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 272.727 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 227.272 |
| 37Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 160.000 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 220.000 |
| Đá 2x4 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CPĐD loại 1 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 272.727 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 227.272 |
| 37Đá mạt | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 160.000 |
| Đá 1x2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 220.000 |
| Đá 2x4 |
| m3 |
| giá vật liệu xây dựng trên |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Vật liệu |
| 220.000 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 190.000 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 170.000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 120.000 |
| 1Cát xây, trát | m3 | Cát xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 200.000 |
| 2Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 260.000 |
| 3Cát bê tông | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 370.000 |
| Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 350.000 |
| 4Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 363.636 |
| 5Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 320.000 |
| 6Cát bê tông | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 400.000 |
| 1Cát nghiền | m3 | Cát nhân tạo | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 249.090 |
| 2Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 327.272 |
| 3Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 230.000 |
| 4Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 318.182 |
| 5Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 254.545 |
| 1Đất san lấp | m3 | Đất đắp | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 100.000 |
| 2Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 86.364 |
| 3Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 76.363 |
| 4Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 55.000 |
| 5Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 109.091 |
| 6Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.091 |
| 7Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.273 |
| 9Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.909 |
| 10Đất san lấp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.273 |
| 12Đất san lấp | m3 | Đất đắp | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 90.909 |
| 13Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 89.091 |
| 15Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 1Gạch không nung đặc HA1.1; M10 | viên | Gạch xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.527 |
| Gạch không nung đặc HA1.1; M7,5 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.481 |
| Gạch không nung rỗng 2 lỗ HA2.1; M7,5 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.574 |
| 2Gạch không nung đặc M7,5 | viên | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.402 |
| Gạch không nung rỗng M7,5 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.818 |
| 3Gạch không nung đặc | viên | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.204 |
| Gạch không nung rỗng | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.481 |
| 1Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.737.000 |
| 2Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.582.000 |
| 3Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.518.000 |
| 4Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.693.000 |
| 5Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.513.000 |
| 6Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.324.000 |
| 7Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.401.000 |
| 8Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.278.000 |
| 9Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.361.000 |
| 1Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.230 |
| 2Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.040 |
| m3 |
| giá vật liệu xây dựng trên |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Vật liệu |
| 220.000 |
| Đá 4x6 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 190.000 |
| Đá hộc | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 170.000 |
| CPĐD loại 2 | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 120.000 |
| 1Cát xây, trát | m3 | Cát xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 200.000 |
| 2Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 260.000 |
| 3Cát bê tông | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 370.000 |
| Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 350.000 |
| 4Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 363.636 |
| 5Cát xây, trát | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 320.000 |
| 6Cát bê tông | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 400.000 |
| 1Cát nghiền | m3 | Cát nhân tạo | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 249.090 |
| 2Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 327.272 |
| 3Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 230.000 |
| 4Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 318.182 |
| 5Cát nghiền | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 254.545 |
| 1Đất san lấp | m3 | Đất đắp | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 100.000 |
| 2Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 86.364 |
| 3Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 76.363 |
| 4Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 55.000 |
| 5Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 109.091 |
| 6Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 59.091 |
| 7Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.273 |
| 9Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.909 |
| 10Đất san lấp | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 77.273 |
| 12Đất san lấp | m3 | Đất đắp | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 90.909 |
| 13Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 89.091 |
| 15Đất san lấp | m3 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 80.000 |
| 1Gạch không nung đặc HA1.1; M10 | viên | Gạch xây dựng | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.527 |
| Gạch không nung đặc HA1.1; M7,5 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.481 |
| Gạch không nung rỗng 2 lỗ HA2.1; M7,5 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.574 |
| 2Gạch không nung đặc M7,5 | viên | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.402 |
| Gạch không nung rỗng M7,5 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.818 |
| 3Gạch không nung đặc | viên | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.204 |
| Gạch không nung rỗng | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 1.481 |
| 1Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.737.000 |
| 2Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.582.000 |
| 3Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.518.000 |
| 4Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.693.000 |
| 5Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.513.000 |
| 6Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 4.324.000 |
| 7Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.401.000 |
| 8Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 2.278.000 |
| 9Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 3.361.000 |
| 1Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.230 |
| 2Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.040 |