Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 31.660 |
| 4Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.620 |
| 5Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.500 |
| 6Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.790 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1021 kết quả
Thanh Hóa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 31.660 |
| 4Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.620 |
| 5Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.500 |
| 6Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.790 |
| 7Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.360 |
| 8Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.400 |
| 9Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.330 |
| 10Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.800 |
| 11Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.220 |
| 12Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.220 |
| 13Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.650 |
| 14Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.730 |
| 15Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.830 |
| 16Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.200 |
| 17Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.030 |
| 18Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.550 |
| 19Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.910 |
| 20Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.760 |
| 1Nhựa đường 60/70 - xá | — | Nhựa đường | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.300 |
| 2Nhựa đường60/70 - phuy | — | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.100 |
| 4Nhựa đường 60/70 - phuy | — | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.600 |
| 7Xăng E5 RON92 mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.360 |
| 8Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.400 |
| 9Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.330 |
| 10Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 22.800 |
| 11Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.220 |
| 12Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.220 |
| 13Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.650 |
| 14Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.730 |
| 15Xăng RON95 mức 3 | lít | Xăng, dầu Điêzen | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.830 |
| 16Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.200 |
| 17Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 28.030 |
| 18Xăng RON95 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 24.550 |
| 19Xăng E10 RON92 mức 3 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 23.910 |
| 20Dầu Điêzen 0,05S mức 2 | lít | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 27.760 |
| 1Nhựa đường 60/70 - xá | — | Nhựa đường | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 18.300 |
| 2Nhựa đường60/70 - phuy | — | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.100 |
| 4Nhựa đường 60/70 - phuy | — | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Vật liệu | 20.600 |