Bóc khối lượng · Hoàn thiện
Cửa là công tác thống kê theo bảng cửa trên bản vẽ kiến trúc: mỗi loại cửa (đi, sổ, sổ chớp, ô thoáng, vách kính cố định) có kích thước và vật liệu riêng. Đa số bộ định mức tính theo m² ô cửa hoặc m² lọt lòng khung — phải đọc quy tắc đo đầu phần; một số cấu kiện đặc biệt (cửa cuốn, cửa tự động) tính theo bộ/cái.
Đơn vị tính: m²
S = Σ (rộng ô cửa × cao ô cửa) theo từng loại
Cộng theo nhóm vật liệu và loại mở (nhôm kính, gỗ, sắt hộp, nhựa lõi thép) vì mã hiệu và đơn giá khác nhau. Kích thước đo theo quy tắc của bộ định mức: nhiều bộ lấy kích thước ô chờ trên kiến trúc, một số lấy kích thước lọt lòng khung. Kính nếu mã tách thì tính m² kính riêng theo loại kính.
Nhà có 2 cửa đi 0,9 × 2,2 m, 4 cửa sổ 1,2 × 1,4 m cùng loại nhôm kính, 1 vách kính cố định 1,5 × 2,0 m.
Tổng ≈ 13,7 m² — chia theo loại cửa/vật liệu tương ứng các mã hiệu.
Mã hiệu trong các bộ định mức đang hiệu lực khớp với công tác này — mở trang tra cứu để xem hao phí vật liệu/nhân công/máy chi tiết.
| Mã hiệu | Công tác | Đơn vị | Bộ định mức |
|---|---|---|---|
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống | 1 m | 38/2026/TT-BXD | |
| Tháo dỡ cửa | công /1m2 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Xây ống khói | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung Clinke | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD |
Tính nhanh khối lượng và vật liệu của công tác này bằng công cụ online — miễn phí, theo thông số bạn nhập.
Phần lớn theo m² ô cửa/lọt lòng khung. Cửa đặc biệt — cửa cuốn, cửa tự động, cửa chống cháy — nhiều bộ định mức tính theo cái/bộ; tra mã hiệu theo đúng loại trước khi quyết định đơn vị.
Tùy bộ định mức: có bộ gộp kính vào mã cửa hoàn chỉnh, có bộ tách kính thành mã riêng theo loại kính. Khi tách, diện tích kính tính theo kích thước ô kính thực lắp, không phải ô cửa.
Bóc khối lượng · Hoàn thiện
Cửa là công tác thống kê theo bảng cửa trên bản vẽ kiến trúc: mỗi loại cửa (đi, sổ, sổ chớp, ô thoáng, vách kính cố định) có kích thước và vật liệu riêng. Đa số bộ định mức tính theo m² ô cửa hoặc m² lọt lòng khung — phải đọc quy tắc đo đầu phần; một số cấu kiện đặc biệt (cửa cuốn, cửa tự động) tính theo bộ/cái.
Đơn vị tính: m²
S = Σ (rộng ô cửa × cao ô cửa) theo từng loại
Cộng theo nhóm vật liệu và loại mở (nhôm kính, gỗ, sắt hộp, nhựa lõi thép) vì mã hiệu và đơn giá khác nhau. Kích thước đo theo quy tắc của bộ định mức: nhiều bộ lấy kích thước ô chờ trên kiến trúc, một số lấy kích thước lọt lòng khung. Kính nếu mã tách thì tính m² kính riêng theo loại kính.
Nhà có 2 cửa đi 0,9 × 2,2 m, 4 cửa sổ 1,2 × 1,4 m cùng loại nhôm kính, 1 vách kính cố định 1,5 × 2,0 m.
Tổng ≈ 13,7 m² — chia theo loại cửa/vật liệu tương ứng các mã hiệu.
Mã hiệu trong các bộ định mức đang hiệu lực khớp với công tác này — mở trang tra cứu để xem hao phí vật liệu/nhân công/máy chi tiết.
| Mã hiệu | Công tác | Đơn vị | Bộ định mức |
|---|---|---|---|
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống | 1 m | 38/2026/TT-BXD | |
| Tháo dỡ cửa | công /1m2 | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Xây ống khói | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung Clinke | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây ống khói Xây lò nung Clinke Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | 1 tấn | 38/2026/TT-BXD |
Tính nhanh khối lượng và vật liệu của công tác này bằng công cụ online — miễn phí, theo thông số bạn nhập.
Phần lớn theo m² ô cửa/lọt lòng khung. Cửa đặc biệt — cửa cuốn, cửa tự động, cửa chống cháy — nhiều bộ định mức tính theo cái/bộ; tra mã hiệu theo đúng loại trước khi quyết định đơn vị.
Tùy bộ định mức: có bộ gộp kính vào mã cửa hoàn chỉnh, có bộ tách kính thành mã riêng theo loại kính. Khi tách, diện tích kính tính theo kích thước ô kính thực lắp, không phải ô cửa.
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Tấm đan, mái hắt, lanh tô | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Nan hoa | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Lá chớp | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Tấm đan, mái hắt, lanh tô | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Nan hoa | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con sơn, hàng rào, lan can — Lá chớp | 1m3 | 38/2026/TT-BXD |