Bóc khối lượng · Phần ngầm
Công tác cọc gồm hai nhóm chính với cách đo khác nhau: cọc đóng/ép (cọc bê tông đúc sẵn, cọc ván, cọc thép) tính theo mét chiều dài cọc vào đất, và cọc khoan nhồi bóc tách thành ba phần — mét khoan, khối bê tông đổ trong lỗ và tấn cốt thép lồng. Ngoài ra còn khối lượng phụ: nối cọc, đập phá đầu cọc, bê tông chốt đầu cọc.
Đơn vị tính: m
L = Σ lᵢ (cọc ép); V = π·d²/4 × l (bê tông cọc nhồi)
Với cọc ép, chiều dài tính là tổng các đoạn cọc thực ép vào đất của một cọc, gồm cả đoạn âm ép xuống dưới mặt đất — không tính đoạn cọc dư còn nhô trên mặt đất phải cắt bỏ (đoạn đó tính công tác đập phá riêng). Với cọc khoan nhồi, bê tông tính theo thể tích hình trụ lỗ khoan, cốt thép tính như công tác cốt thép thông thường.
20 cọc ép bê tông 350×350, mỗi cọc 2 đoạn 6 m ép hết vào đất; và 4 cọc khoan nhồi D800 sâu đổ bê tông 20 m.
Khối lượng: 240 m cọc ép + 40,2 m³ bê tông cọc nhồi + khối lượng nối cọc (20 mối nối) và cốt thép lồng tính riêng.
Mã hiệu trong các bộ định mức đang hiệu lực khớp với công tác này — mở trang tra cứu để xem hao phí vật liệu/nhân công/máy chi tiết.
| Mã hiệu | Công tác | Đơn vị | Bộ định mức |
|---|---|---|---|
| Giàn giáo đóng cọc, cừ | 1m bề mặt sơn | 38/2026/TT-BXD | |
| Cặp định hướng, gông, cọc, cừ | 1m bề mặt sơn | 38/2026/TT-BXD | |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Trên cạn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Dưới nước | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
Tính nhanh khối lượng và vật liệu của công tác này bằng công cụ online — miễn phí, theo thông số bạn nhập.
Không tính vào mét ép. Đoạn nhô dư là phần đúc sẵn bị cắt bỏ — chi phí nằm trong công tác đập phá/cắt đầu cọc tính riêng, còn vật liệu đoạn dư là hao hụt của sản xuất cọc.
Theo đường kính danh định của lỗ khoan trong thiết kế (ví dụ D800 tính d = 0,8 m). Hao hụt do lỗ khoan thực tế lớn hơn đã nằm trong hệ số hao phí vật liệu của định mức.
Bóc khối lượng · Phần ngầm
Công tác cọc gồm hai nhóm chính với cách đo khác nhau: cọc đóng/ép (cọc bê tông đúc sẵn, cọc ván, cọc thép) tính theo mét chiều dài cọc vào đất, và cọc khoan nhồi bóc tách thành ba phần — mét khoan, khối bê tông đổ trong lỗ và tấn cốt thép lồng. Ngoài ra còn khối lượng phụ: nối cọc, đập phá đầu cọc, bê tông chốt đầu cọc.
Đơn vị tính: m
L = Σ lᵢ (cọc ép); V = π·d²/4 × l (bê tông cọc nhồi)
Với cọc ép, chiều dài tính là tổng các đoạn cọc thực ép vào đất của một cọc, gồm cả đoạn âm ép xuống dưới mặt đất — không tính đoạn cọc dư còn nhô trên mặt đất phải cắt bỏ (đoạn đó tính công tác đập phá riêng). Với cọc khoan nhồi, bê tông tính theo thể tích hình trụ lỗ khoan, cốt thép tính như công tác cốt thép thông thường.
20 cọc ép bê tông 350×350, mỗi cọc 2 đoạn 6 m ép hết vào đất; và 4 cọc khoan nhồi D800 sâu đổ bê tông 20 m.
Khối lượng: 240 m cọc ép + 40,2 m³ bê tông cọc nhồi + khối lượng nối cọc (20 mối nối) và cốt thép lồng tính riêng.
Mã hiệu trong các bộ định mức đang hiệu lực khớp với công tác này — mở trang tra cứu để xem hao phí vật liệu/nhân công/máy chi tiết.
| Mã hiệu | Công tác | Đơn vị | Bộ định mức |
|---|---|---|---|
| Giàn giáo đóng cọc, cừ | 1m bề mặt sơn | 38/2026/TT-BXD | |
| Cặp định hướng, gông, cọc, cừ | 1m bề mặt sơn | 38/2026/TT-BXD | |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Trên cạn | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Dưới nước | 1m3 | 38/2026/TT-BXD | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | 38/2026/TT-BXD | |
Tính nhanh khối lượng và vật liệu của công tác này bằng công cụ online — miễn phí, theo thông số bạn nhập.
Không tính vào mét ép. Đoạn nhô dư là phần đúc sẵn bị cắt bỏ — chi phí nằm trong công tác đập phá/cắt đầu cọc tính riêng, còn vật liệu đoạn dư là hao hụt của sản xuất cọc.
Theo đường kính danh định của lỗ khoan trong thiết kế (ví dụ D800 tính d = 0,8 m). Hao hụt do lỗ khoan thực tế lớn hơn đã nằm trong hệ số hao phí vật liệu của định mức.
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất I |
| 100m |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất II | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất I |
| 100m |
| 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất II | 100m | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | 38/2026/TT-BXD |