Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300Cv; 238; Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300Cv; 238; Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá II |
| 1m khoan |
| BD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá II |
| 1m khoan |
| BD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤ 200 m đường kính lỗ khoan từ 200 mm đến <300mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 600 đến <700mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 700 đến <800mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 800 đến <900mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 900 đến <1000mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 300 đến <400mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 400 đến <500mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |