Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu từ 50 ≤ 100m | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu từ 50 ≤ 100m — Nội dung CHƯƠNG IV: CÔNG TÁC KHÁC | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu từ 50 ≤ 100m — Trang 212 | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Đất | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá IV |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu từ 50 ≤ 100m | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu từ 50 ≤ 100m — Nội dung CHƯƠNG IV: CÔNG TÁC KHÁC | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu từ 50 ≤ 100m — Trang 212 | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Đất | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD | |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá IV |
| m khoan |
| BD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá III | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá II | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá I | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300Cv; 238 | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300Cv; 238; Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| m khoan |
| BD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá III | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá II | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá I | m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤100 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan <200mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 100 đến ≤150m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300 mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Trang | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Đất | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá IV | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá III | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá II | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan từ 150 đến ≤200 m đường kính lỗ khoan < 200 mm — Cấp đá I | 1m khoan | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300Cv; 238 | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Kết cấu giếng - nối ống bằng phương pháp nối ren — Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300Cv; 238; Nội dung | 5 tủ | BD | 38/2026/TT-BXD |