Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Gia công lưới thép D4 để gia cố sàn | tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Chân cột | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Dầm đầu cột, dầm đầu nút không gian chịu lực | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Thân cột | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Dầm, xà, vì kèo | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Gia công lưới thép D4 để gia cố sàn | tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Chân cột | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Dầm đầu cột, dầm đầu nút không gian chịu lực | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Thân cột | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Dầm, xà, vì kèo | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cột thép gia cố các loại | tấn | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát xà dầm, trần — Xà dầm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát xà dầm, trần — Trần | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát, đắp phào đơn, phào kép, gờ chỉ — Phào đơn | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát, đắp phào đơn, phào kép, gờ chỉ — Phào kép | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát, đắp phào đơn, phào kép, gờ chỉ — Trát gờ chỉ | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát vẩy tường chống vang | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Phun vữa xi măng cát vàng có phụ gia vào các kết cấu | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Trát vữa xi măng cát vàng Kết cấu khác | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tay vịn cầu thang — Trát tay vịn cầu thang dày 2,5cm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng — Trát thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng Dày 1 cm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng — Trát thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng Dày 1,5cm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường, trụ, cột — Trát tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường, trụ, cột — Trát trụ, cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa — Tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa — Trụ, cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa — Thành ô văng, sê nô, lan can diềm chắn nắng | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Láng nền sàn không đánh màu — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Láng nền sàn không đánh màu — Chiều dày (cm) 3,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Láng nền sàn có đánh màu — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | 1 tấn | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cột thép gia cố các loại | tấn | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát xà dầm, trần — Xà dầm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát xà dầm, trần — Trần | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát, đắp phào đơn, phào kép, gờ chỉ — Phào đơn | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát, đắp phào đơn, phào kép, gờ chỉ — Phào kép | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát, đắp phào đơn, phào kép, gờ chỉ — Trát gờ chỉ | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | 1m | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát vẩy tường chống vang | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Phun vữa xi măng cát vàng có phụ gia vào các kết cấu | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Trát vữa xi măng cát vàng Kết cấu khác | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 0,7 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường ngoài — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 1,5 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát tường trong — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tay vịn cầu thang — Trát tay vịn cầu thang dày 2,5cm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng — Trát thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng Dày 1 cm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng — Trát thành ô văng, sê nô, lan can, diềm che nắng Dày 1,5cm | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường, trụ, cột — Trát tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô tường, trụ, cột — Trát trụ, cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa — Tường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa — Trụ, cột | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Trát đá rửa — Thành ô văng, sê nô, lan can diềm chắn nắng | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Láng nền sàn không đánh màu — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Láng nền sàn không đánh màu — Chiều dày (cm) 3,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Láng nền sàn có đánh màu — Chiều dày (cm) 2,0 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |