Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
127 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
127 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD | |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca |
| công/1000m |
| AM |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Luồn cáp ngầm cửa cột | 1 đầu cáp | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp bảng điện cửa cột | 1 bảng | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp cửa cột | 1 cửa | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 250×200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 500×300 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 500×400 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 500×500 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 600× 600 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1000× 400 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1000× 600 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1300× 1200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1250× 300 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1500× 200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1500× 500 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1600× 1500 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 2000× 200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 3000× 250 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 150×150 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 100×200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×300 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×450 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×750 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×950 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×1200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×850 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa phân phối khí — Định mức | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera — Đầu báo từ vào cửa gỗ | 1 bộ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera — Đầu báo từ bọc nhôm vào cửa sắt | 1 bộ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Độ lọt khí | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Độ kín nước | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Đ ộ b ền áp lực gió | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Cơ lý | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Già hóa nhiệt | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| công/1000m |
| AM |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Nhân công nhóm 1 ĐVT: công | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển bằng vận thăng lồng — Loại vật liệu Cát các loại, than xỉ Sỏi, đá dăm các loại Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) Gạch xây các loại Gạch ốp, lát các loại Đá ốp, lát các loại Ngói các loại Vôi, than xỉ các loại Tấm lợp các loại Xi măng Gỗ các loại Kính các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Cửa các loại Vật liệu phụ các loại Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống; Vận thăng lồng ≤ 3tấn ĐVT: ca | công/1000m | AM | 38/2026/TT-BXD |
| Luồn cáp ngầm cửa cột | 1 đầu cáp | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp bảng điện cửa cột | 1 bảng | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp cửa cột | 1 cửa | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 250×200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 500×300 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 500×400 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 500×500 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 600× 600 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1000× 400 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1000× 600 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1300× 1200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1250× 300 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1500× 200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1500× 500 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 1600× 1500 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 2000× 200 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa lưới — Kích thước cửa (mm) 3000× 250 | cửa | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 150×150 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 100×200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×300 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 200×600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×450 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×750 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×950 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×1200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa gió kép — Kích thước cửa (mm) 200×850 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cửa phân phối khí — Định mức | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera — Đầu báo từ vào cửa gỗ | 1 bộ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt bộ điều khiển, bộ chuyển mạch và các đầu báo từ của hệ thống camera — Đầu báo từ bọc nhôm vào cửa sắt | 1 bộ | BD | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Độ lọt khí | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Độ kín nước | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Đ ộ b ền áp lực gió | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Cơ lý | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |
| Thí nghiệm cửa sổ và cửa đi bằng gỗ; bằng kim loại, bằng nh ựa — Già hóa nhiệt | 1 chỉ tiêu | DA | 38/2026/TT-BXD |