Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,206 | 289,677 | 87,968 | 1,491,851 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,553 | 289,677 | 87,968 | 1,567,198 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 295,929 | 87,968 | 1,124,481 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,206 | 289,677 | 87,968 | 1,491,851 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,553 | 289,677 | 87,968 | 1,567,198 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 295,929 | 87,968 | 1,124,481 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 788,430 |
| 295,929 |
| 87,968 |
| 1,172,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 295,929 | 87,968 | 1,221,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 295,929 | 87,968 | 1,268,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 295,929 | 87,968 | 1,346,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 295,929 | 87,968 | 1,395,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 295,929 | 87,968 | 1,456,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 295,929 | 87,968 | 1,508,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 295,929 | 87,968 | 1,584,999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733,463 | 266,753 | 87,968 | 1,088,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780,849 | 266,753 | 87,968 | 1,135,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,290 | 266,753 | 87,968 | 1,184,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,080 | 266,753 | 87,968 | 1,230,801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953,341 | 266,753 | 87,968 | 1,308,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,001,794 | 266,753 | 87,968 | 1,356,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,247 | 266,753 | 87,968 | 1,416,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,206 | 266,753 | 87,968 | 1,468,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,553 | 266,753 | 87,968 | 1,544,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 241,745 | 82,430 | 1,050,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 241,745 | 82,430 | 1,097,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 241,745 | 82,430 | 1,145,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 241,745 | 82,430 | 1,191,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 241,745 | 82,430 | 1,268,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 241,745 | 82,430 | 1,316,243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 241,745 | 82,430 | 1,376,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 241,745 | 82,430 | 1,427,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 241,745 | 82,430 | 1,502,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 216,737 | 82,430 | 1,025,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 216,737 | 82,430 | 1,072,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 216,737 | 82,430 | 1,120,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 216,737 | 82,430 | 1,166,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 216,737 | 82,430 | 1,243,252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 216,737 | 82,430 | 1,291,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 216,737 | 82,430 | 1,351,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 216,737 | 82,430 | 1,402,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 216,737 | 82,430 | 1,477,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 106,285 | 61,290 | 893,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 106,285 | 61,290 | 940,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 106,285 | 61,290 | 988,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 106,285 | 61,290 | 1,035,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 106,285 | 61,290 | 1,111,660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 106,285 | 61,290 | 1,159,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 106,285 | 61,290 | 1,219,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 106,285 | 61,290 | 1,270,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 106,285 | 61,290 | 1,345,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 437,642 | 83,254 | 1,247,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 437,642 | 83,254 | 1,294,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 437,642 | 83,254 | 1,342,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 788,430 |
| 295,929 |
| 87,968 |
| 1,172,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 295,929 | 87,968 | 1,221,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 295,929 | 87,968 | 1,268,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 295,929 | 87,968 | 1,346,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 295,929 | 87,968 | 1,395,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 295,929 | 87,968 | 1,456,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 295,929 | 87,968 | 1,508,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 295,929 | 87,968 | 1,584,999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733,463 | 266,753 | 87,968 | 1,088,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780,849 | 266,753 | 87,968 | 1,135,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,290 | 266,753 | 87,968 | 1,184,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,080 | 266,753 | 87,968 | 1,230,801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953,341 | 266,753 | 87,968 | 1,308,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,001,794 | 266,753 | 87,968 | 1,356,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,247 | 266,753 | 87,968 | 1,416,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,206 | 266,753 | 87,968 | 1,468,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,553 | 266,753 | 87,968 | 1,544,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 241,745 | 82,430 | 1,050,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 241,745 | 82,430 | 1,097,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 241,745 | 82,430 | 1,145,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 241,745 | 82,430 | 1,191,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 241,745 | 82,430 | 1,268,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 241,745 | 82,430 | 1,316,243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 241,745 | 82,430 | 1,376,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 241,745 | 82,430 | 1,427,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 241,745 | 82,430 | 1,502,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 216,737 | 82,430 | 1,025,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 216,737 | 82,430 | 1,072,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 216,737 | 82,430 | 1,120,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 216,737 | 82,430 | 1,166,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 216,737 | 82,430 | 1,243,252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 216,737 | 82,430 | 1,291,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 216,737 | 82,430 | 1,351,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 216,737 | 82,430 | 1,402,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 216,737 | 82,430 | 1,477,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 106,285 | 61,290 | 893,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 106,285 | 61,290 | 940,842 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 106,285 | 61,290 | 988,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 106,285 | 61,290 | 1,035,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 106,285 | 61,290 | 1,111,660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 106,285 | 61,290 | 1,159,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 106,285 | 61,290 | 1,219,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 106,285 | 61,290 | 1,270,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 106,285 | 61,290 | 1,345,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 437,642 | 83,254 | 1,247,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 437,642 | 83,254 | 1,294,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 437,642 | 83,254 | 1,342,134 |