Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 243,829 | 82,430 | 1,147,497 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 243,829 | 82,430 | 1,193,834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 243,829 | 82,430 | 1,270,344 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 243,829 | 82,430 | 1,147,497 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 243,829 | 82,430 | 1,193,834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 243,829 | 82,430 | 1,270,344 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 992,068 |
| 243,829 |
| 82,430 |
| 1,318,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 243,829 | 82,430 | 1,378,193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 243,829 | 82,430 | 1,429,647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 243,829 | 82,430 | 1,504,263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 218,821 | 78,738 | 1,023,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 218,821 | 78,738 | 1,070,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 218,821 | 78,738 | 1,118,797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 218,821 | 78,738 | 1,165,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 218,821 | 78,738 | 1,241,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 218,821 | 78,738 | 1,289,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 218,821 | 78,738 | 1,349,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 218,821 | 78,738 | 1,400,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 218,821 | 78,738 | 1,475,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747,705 | 395,962 | 91,661 | 1,235,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 796,011 | 395,962 | 91,661 | 1,283,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 845,392 | 395,962 | 91,661 | 1,333,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 893,092 | 395,962 | 91,661 | 1,380,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 971,853 | 395,962 | 91,661 | 1,459,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,021,246 | 395,962 | 91,661 | 1,508,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,082,873 | 395,962 | 91,661 | 1,570,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,135,841 | 395,962 | 91,661 | 1,623,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 395,962 | 91,661 | 1,700,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 356,366 | 91,661 | 1,188,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 356,366 | 91,661 | 1,236,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 356,366 | 91,661 | 1,285,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 356,366 | 91,661 | 1,332,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 356,366 | 91,661 | 1,410,624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 356,366 | 91,661 | 1,459,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 356,366 | 91,661 | 1,520,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 356,366 | 91,661 | 1,573,050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 356,366 | 91,661 | 1,649,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 320,938 | 87,968 | 1,149,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 320,938 | 87,968 | 1,197,336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 320,938 | 87,968 | 1,246,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 320,938 | 87,968 | 1,293,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 320,938 | 87,968 | 1,371,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 320,938 | 87,968 | 1,420,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 320,938 | 87,968 | 1,481,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 320,938 | 87,968 | 1,533,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 320,938 | 87,968 | 1,610,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733,463 | 289,677 | 87,968 | 1,111,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780,849 | 289,677 | 87,968 | 1,158,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,290 | 289,677 | 87,968 | 1,206,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,080 | 289,677 | 87,968 | 1,253,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953,341 | 289,677 | 87,968 | 1,330,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,001,794 | 289,677 | 87,968 | 1,379,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,247 | 289,677 | 87,968 | 1,439,892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 992,068 |
| 243,829 |
| 82,430 |
| 1,318,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 243,829 | 82,430 | 1,378,193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 243,829 | 82,430 | 1,429,647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 243,829 | 82,430 | 1,504,263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 218,821 | 78,738 | 1,023,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 218,821 | 78,738 | 1,070,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 218,821 | 78,738 | 1,118,797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 218,821 | 78,738 | 1,165,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 218,821 | 78,738 | 1,241,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 218,821 | 78,738 | 1,289,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 218,821 | 78,738 | 1,349,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 218,821 | 78,738 | 1,400,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 218,821 | 78,738 | 1,475,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747,705 | 395,962 | 91,661 | 1,235,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 796,011 | 395,962 | 91,661 | 1,283,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 845,392 | 395,962 | 91,661 | 1,333,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 893,092 | 395,962 | 91,661 | 1,380,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 971,853 | 395,962 | 91,661 | 1,459,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,021,246 | 395,962 | 91,661 | 1,508,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,082,873 | 395,962 | 91,661 | 1,570,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,135,841 | 395,962 | 91,661 | 1,623,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 395,962 | 91,661 | 1,700,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 356,366 | 91,661 | 1,188,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 356,366 | 91,661 | 1,236,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 356,366 | 91,661 | 1,285,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 356,366 | 91,661 | 1,332,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 356,366 | 91,661 | 1,410,624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 356,366 | 91,661 | 1,459,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 356,366 | 91,661 | 1,520,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 356,366 | 91,661 | 1,573,050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 356,366 | 91,661 | 1,649,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 320,938 | 87,968 | 1,149,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 320,938 | 87,968 | 1,197,336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 320,938 | 87,968 | 1,246,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 320,938 | 87,968 | 1,293,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 320,938 | 87,968 | 1,371,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 320,938 | 87,968 | 1,420,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 320,938 | 87,968 | 1,481,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 320,938 | 87,968 | 1,533,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 320,938 | 87,968 | 1,610,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733,463 | 289,677 | 87,968 | 1,111,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780,849 | 289,677 | 87,968 | 1,158,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,290 | 289,677 | 87,968 | 1,206,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,080 | 289,677 | 87,968 | 1,253,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953,341 | 289,677 | 87,968 | 1,330,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,001,794 | 289,677 | 87,968 | 1,379,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,247 | 289,677 | 87,968 | 1,439,892 |