Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 129,592 | 61,290 | 1,242,816 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 129,592 | 61,290 | 1,294,270 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 129,592 | 61,290 | 1,368,886 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 129,592 | 61,290 | 1,242,816 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 129,592 | 61,290 | 1,294,270 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 129,592 | 61,290 | 1,368,886 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 719,221 |
| 83,854 |
| 57,250 |
| 860,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 83,854 | 57,250 | 906,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 83,854 | 57,250 | 954,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 83,854 | 57,250 | 1,000,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 83,854 | 57,250 | 1,075,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 83,854 | 57,250 | 1,123,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 83,854 | 57,250 | 1,182,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 83,854 | 57,250 | 1,233,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 83,854 | 57,250 | 1,307,558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747,705 | 368,870 | 91,661 | 1,208,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 796,011 | 368,870 | 91,661 | 1,256,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 845,392 | 368,870 | 91,661 | 1,305,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 893,092 | 368,870 | 91,661 | 1,353,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 971,853 | 368,870 | 91,661 | 1,432,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,021,246 | 368,870 | 91,661 | 1,481,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,082,873 | 368,870 | 91,661 | 1,543,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,135,841 | 368,870 | 91,661 | 1,596,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 368,870 | 91,661 | 1,673,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 335,526 | 91,661 | 1,167,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 335,526 | 91,661 | 1,215,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 335,526 | 91,661 | 1,264,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 335,526 | 91,661 | 1,311,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 335,526 | 91,661 | 1,389,784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 335,526 | 91,661 | 1,438,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 335,526 | 91,661 | 1,499,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 335,526 | 91,661 | 1,552,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 335,526 | 91,661 | 1,628,289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 300,097 | 87,968 | 1,128,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 300,097 | 87,968 | 1,176,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 300,097 | 87,968 | 1,225,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 300,097 | 87,968 | 1,272,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 300,097 | 87,968 | 1,350,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 300,097 | 87,968 | 1,399,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 300,097 | 87,968 | 1,460,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 300,097 | 87,968 | 1,513,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 300,097 | 87,968 | 1,589,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733,463 | 270,921 | 87,968 | 1,092,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780,849 | 270,921 | 87,968 | 1,139,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,290 | 270,921 | 87,968 | 1,188,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,080 | 270,921 | 87,968 | 1,234,969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953,341 | 270,921 | 87,968 | 1,312,230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,001,794 | 270,921 | 87,968 | 1,360,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,247 | 270,921 | 87,968 | 1,421,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,206 | 270,921 | 87,968 | 1,473,095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,553 | 270,921 | 87,968 | 1,548,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 243,829 | 82,430 | 1,052,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 243,829 | 82,430 | 1,099,526 |
| m3 |
| 719,221 |
| 83,854 |
| 57,250 |
| 860,325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 83,854 | 57,250 | 906,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 83,854 | 57,250 | 954,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 83,854 | 57,250 | 1,000,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 83,854 | 57,250 | 1,075,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 83,854 | 57,250 | 1,123,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 83,854 | 57,250 | 1,182,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 83,854 | 57,250 | 1,233,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 83,854 | 57,250 | 1,307,558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747,705 | 368,870 | 91,661 | 1,208,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 796,011 | 368,870 | 91,661 | 1,256,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 845,392 | 368,870 | 91,661 | 1,305,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 893,092 | 368,870 | 91,661 | 1,353,623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 971,853 | 368,870 | 91,661 | 1,432,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,021,246 | 368,870 | 91,661 | 1,481,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,082,873 | 368,870 | 91,661 | 1,543,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,135,841 | 368,870 | 91,661 | 1,596,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 368,870 | 91,661 | 1,673,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 335,526 | 91,661 | 1,167,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 335,526 | 91,661 | 1,215,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 335,526 | 91,661 | 1,264,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 335,526 | 91,661 | 1,311,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 335,526 | 91,661 | 1,389,784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 335,526 | 91,661 | 1,438,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 335,526 | 91,661 | 1,499,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 335,526 | 91,661 | 1,552,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 335,526 | 91,661 | 1,628,289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 300,097 | 87,968 | 1,128,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 300,097 | 87,968 | 1,176,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 300,097 | 87,968 | 1,225,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 300,097 | 87,968 | 1,272,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 300,097 | 87,968 | 1,350,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 300,097 | 87,968 | 1,399,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 300,097 | 87,968 | 1,460,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 300,097 | 87,968 | 1,513,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 300,097 | 87,968 | 1,589,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 733,463 | 270,921 | 87,968 | 1,092,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 780,849 | 270,921 | 87,968 | 1,139,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,290 | 270,921 | 87,968 | 1,188,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,080 | 270,921 | 87,968 | 1,234,969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 953,341 | 270,921 | 87,968 | 1,312,230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,001,794 | 270,921 | 87,968 | 1,360,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,247 | 270,921 | 87,968 | 1,421,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,206 | 270,921 | 87,968 | 1,473,095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,553 | 270,921 | 87,968 | 1,548,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 243,829 | 82,430 | 1,052,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 243,829 | 82,430 | 1,099,526 |