Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,438,100 | 1,533,806 | 8,471,056 | 18,442,962 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,737,581 | 859,655 | 3,768,740 | 7,365,976 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,650,311 | 950,145 | 4,875,537 | 9,475,993 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,438,100 | 1,533,806 | 8,471,056 | 18,442,962 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,737,581 | 859,655 | 3,768,740 | 7,365,976 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,650,311 | 950,145 | 4,875,537 | 9,475,993 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm |
| 100m2 |
| 5,474,550 |
| 1,108,503 |
| 7,094,478 |
| 13,677,531 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 7,299,400 | 1,289,483 | 9,309,589 | 17,898,472 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 10,036,980 | 1,533,806 | 12,633,810 | 24,204,596 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,006,418 | 1,051,946 | 1,746,351 | 4,804,715 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,675,224 | 1,162,797 | 2,328,469 | 6,166,490 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,012,224 | 1,357,350 | 3,488,873 | 8,858,447 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,350,448 | 1,579,051 | 4,656,937 | 11,586,436 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7,356,866 | 1,879,930 | 6,399,459 | 15,636,255 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn | 1,170,771 | 341,778 | 583,171 | 2,095,720 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,011,515 | 4,463,949 | 1,231,544 | 8,707,008 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 3,014,250 | 19,172,892 | 38,434,533 | 60,621,675 |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 4,803,500 | 19,172,892 | 61,411,858 | 85,388,250 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 202,012 | 18,916 | 220,928 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 466,552 | 277,050 | 743,602 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 349,010 | 209,125 | 558,135 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 17,152 | 8,433 | 25,585 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 10,650 | 1,667,208 | 1,202,407 | 2,880,265 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 18,785 | 2,188,211 | 1,545,952 | 3,752,948 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 21,757,706 | 1,149,223 | 798,309 | 23,705,238 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 784,839 | 9,886,033 | 1,637,925 | 12,308,797 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 867,500 | 11,085,025 | 1,820,071 | 13,772,596 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,420,054 | 282,781 | 0 | 1,702,835 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 21,828,432 | 673,135 | 75,556 | 22,577,123 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 21,828,432 | 764,832 | 75,556 | 22,668,820 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13,132,500 | 602,279 | 75,556 | 13,810,335 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 549,043 | 1,146,206 | 45,990 | 1,741,239 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 632,022 | 1,354,607 | 55,188 | 2,041,817 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 770,255 | 1,500,487 | 81,439 | 2,352,181 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 234,011 | 729,404 | 0 | 963,415 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 42,495 | 200,065 | 0 | 242,560 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 2,645,880 | 254,249 | 1,385 | 2,901,514 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 3,417,000 | 416,802 | 1,385 | 3,835,187 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 357,000 | 27,092 | 0 | 384,092 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 357,000 | 33,344 | 0 | 390,344 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 357,000 | 54,184 | 0 | 411,184 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 357,000 | 72,940 | 0 | 429,940 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 25,317 | 0 | 25,317 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 30,742 | 0 | 30,742 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 43,400 | 0 | 43,400 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 59,675 | 0 | 59,675 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 61,484 | 0 | 61,484 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 56,059 | 0 | 56,059 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 36,167 | 0 | 36,167 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 34,358 | 0 | 34,358 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 68,717 | 0 | 68,717 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 68,717 | 0 | 68,717 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 27,125 | 0 | 27,125 |
| 100m2 |
| 5,474,550 |
| 1,108,503 |
| 7,094,478 |
| 13,677,531 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 7,299,400 | 1,289,483 | 9,309,589 | 17,898,472 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 10,036,980 | 1,533,806 | 12,633,810 | 24,204,596 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,006,418 | 1,051,946 | 1,746,351 | 4,804,715 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,675,224 | 1,162,797 | 2,328,469 | 6,166,490 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,012,224 | 1,357,350 | 3,488,873 | 8,858,447 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,350,448 | 1,579,051 | 4,656,937 | 11,586,436 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7,356,866 | 1,879,930 | 6,399,459 | 15,636,255 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn | 1,170,771 | 341,778 | 583,171 | 2,095,720 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,011,515 | 4,463,949 | 1,231,544 | 8,707,008 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 3,014,250 | 19,172,892 | 38,434,533 | 60,621,675 |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 4,803,500 | 19,172,892 | 61,411,858 | 85,388,250 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 202,012 | 18,916 | 220,928 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 466,552 | 277,050 | 743,602 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 349,010 | 209,125 | 558,135 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 17,152 | 8,433 | 25,585 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 10,650 | 1,667,208 | 1,202,407 | 2,880,265 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 18,785 | 2,188,211 | 1,545,952 | 3,752,948 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 21,757,706 | 1,149,223 | 798,309 | 23,705,238 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 784,839 | 9,886,033 | 1,637,925 | 12,308,797 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 867,500 | 11,085,025 | 1,820,071 | 13,772,596 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,420,054 | 282,781 | 0 | 1,702,835 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 21,828,432 | 673,135 | 75,556 | 22,577,123 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 21,828,432 | 764,832 | 75,556 | 22,668,820 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13,132,500 | 602,279 | 75,556 | 13,810,335 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 549,043 | 1,146,206 | 45,990 | 1,741,239 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 632,022 | 1,354,607 | 55,188 | 2,041,817 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 770,255 | 1,500,487 | 81,439 | 2,352,181 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 234,011 | 729,404 | 0 | 963,415 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 42,495 | 200,065 | 0 | 242,560 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 2,645,880 | 254,249 | 1,385 | 2,901,514 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 3,417,000 | 416,802 | 1,385 | 3,835,187 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 357,000 | 27,092 | 0 | 384,092 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 357,000 | 33,344 | 0 | 390,344 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 357,000 | 54,184 | 0 | 411,184 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 357,000 | 72,940 | 0 | 429,940 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 25,317 | 0 | 25,317 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 30,742 | 0 | 30,742 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 43,400 | 0 | 43,400 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 59,675 | 0 | 59,675 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 61,484 | 0 | 61,484 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 56,059 | 0 | 56,059 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 36,167 | 0 | 36,167 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 34,358 | 0 | 34,358 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 68,717 | 0 | 68,717 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 68,717 | 0 | 68,717 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 27,125 | 0 | 27,125 |