Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1,628 | 0 | 1,628 | |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Cát | tấn | 0 | 889,703 | 0 | 889,703 | |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Cát | tấn | 0 | 745,036 | 0 | 745,036 | |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Cát |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1,628 | 0 | 1,628 | |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Cát | tấn | 0 | 889,703 | 0 | 889,703 | |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Cát | tấn | 0 | 745,036 | 0 | 745,036 | |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Cát |
| tấn |
| 0 |
| 672,702 |
| 0 |
| 672,702 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Cát | tấn | 0 | 611,219 | 0 | 611,219 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 994,587 | 0 | 994,587 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 788,436 | 0 | 788,436 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 696,211 | 0 | 696,211 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 607,602 | 0 | 607,602 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Đá hộc | m3 | 0 | 1,491,881 | 0 | 1,491,881 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Đá hộc | m3 | 0 | 1,177,229 | 0 | 1,177,229 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Đá hộc | m3 | 0 | 1,021,712 | 0 | 1,021,712 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Đá hộc | m3 | 0 | 905,978 | 0 | 905,978 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Nước | m3 | 0 | 2,247,767 | 0 | 2,247,767 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Nước | m3 | 0 | 1,772,173 | 0 | 1,772,173 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Nước | m3 | 0 | 1,535,281 | 0 | 1,535,281 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Nước | m3 | 0 | 1,359,872 | 0 | 1,359,872 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Xi măng | tấn | 0 | 1,206,163 | 0 | 1,206,163 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Xi măng | tấn | 0 | 1,054,262 | 0 | 1,054,262 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Xi măng | tấn | 0 | 976,504 | 0 | 976,504 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Xi măng | tấn | 0 | 900,553 | 0 | 900,553 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Gạch xây | 1000v | 0 | 2,247,767 | 0 | 2,247,767 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Gạch xây | 1000v | 0 | 1,772,173 | 0 | 1,772,173 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Gạch xây | 1000v | 0 | 1,535,281 | 0 | 1,535,281 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Gạch xây | 1000v | 0 | 1,359,872 | 0 | 1,359,872 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,981,941 | 0 | 1,981,941 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,531,664 | 0 | 1,531,664 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,305,621 | 0 | 1,305,621 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,146,488 | 0 | 1,146,488 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 1,320,088 | 0 | 1,320,088 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 1,019,904 | 0 | 1,019,904 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 869,812 | 0 | 869,812 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 763,119 | 0 | 763,119 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,549,747 | 0 | 1,549,747 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,278,496 | 0 | 1,278,496 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,142,871 | 0 | 1,142,871 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,032,562 | 0 | 1,032,562 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 2,032,574 | 0 | 2,032,574 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 1,663,673 | 0 | 1,663,673 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 1,481,030 | 0 | 1,481,030 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 1,332,747 | 0 | 1,332,747 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 66,909 | 70,378 | 137,287 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 81,375 | 70,378 | 151,753 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 59,675 | 78,197 | 137,872 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 34,358 | 18,767 | 53,125 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36,167 | 15,639 | 51,806 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36,167 | 15,639 | 51,806 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 37,975 | 72,723 | 110,698 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 83,184 | 78,197 | 161,381 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 68,717 | 234,592 | 303,309 |
| tấn |
| 0 |
| 672,702 |
| 0 |
| 672,702 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Cát | tấn | 0 | 611,219 | 0 | 611,219 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 994,587 | 0 | 994,587 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 788,436 | 0 | 788,436 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 696,211 | 0 | 696,211 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Đá dăm, sỏi | tấn | 0 | 607,602 | 0 | 607,602 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Đá hộc | m3 | 0 | 1,491,881 | 0 | 1,491,881 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Đá hộc | m3 | 0 | 1,177,229 | 0 | 1,177,229 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Đá hộc | m3 | 0 | 1,021,712 | 0 | 1,021,712 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Đá hộc | m3 | 0 | 905,978 | 0 | 905,978 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Nước | m3 | 0 | 2,247,767 | 0 | 2,247,767 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Nước | m3 | 0 | 1,772,173 | 0 | 1,772,173 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Nước | m3 | 0 | 1,535,281 | 0 | 1,535,281 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Nước | m3 | 0 | 1,359,872 | 0 | 1,359,872 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Xi măng | tấn | 0 | 1,206,163 | 0 | 1,206,163 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Xi măng | tấn | 0 | 1,054,262 | 0 | 1,054,262 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Xi măng | tấn | 0 | 976,504 | 0 | 976,504 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Xi măng | tấn | 0 | 900,553 | 0 | 900,553 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Gạch xây | 1000v | 0 | 2,247,767 | 0 | 2,247,767 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Gạch xây | 1000v | 0 | 1,772,173 | 0 | 1,772,173 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Gạch xây | 1000v | 0 | 1,535,281 | 0 | 1,535,281 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Gạch xây | 1000v | 0 | 1,359,872 | 0 | 1,359,872 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,981,941 | 0 | 1,981,941 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,531,664 | 0 | 1,531,664 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,305,621 | 0 | 1,305,621 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Gạch lát | 1000v | 0 | 1,146,488 | 0 | 1,146,488 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 1,320,088 | 0 | 1,320,088 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 1,019,904 | 0 | 1,019,904 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 869,812 | 0 | 869,812 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Gỗ, cây chống, đà giáo | m3 | 0 | 763,119 | 0 | 763,119 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,549,747 | 0 | 1,549,747 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,278,496 | 0 | 1,278,496 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,142,871 | 0 | 1,142,871 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Thép các loại | tấn | 0 | 1,032,562 | 0 | 1,032,562 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 2,032,574 | 0 | 2,032,574 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 1,663,673 | 0 | 1,663,673 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 1,481,030 | 0 | 1,481,030 |
| Vận chuyển từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển > 500m - Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 0 | 1,332,747 | 0 | 1,332,747 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 66,909 | 70,378 | 137,287 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 81,375 | 70,378 | 151,753 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 59,675 | 78,197 | 137,872 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 34,358 | 18,767 | 53,125 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36,167 | 15,639 | 51,806 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36,167 | 15,639 | 51,806 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 37,975 | 72,723 | 110,698 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 83,184 | 78,197 | 161,381 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 68,717 | 234,592 | 303,309 |