Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 19,892 | 0 | 19,892 | |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 25,317 | 0 | 25,317 | |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 16,275 | 0 | 16,275 | |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 19,892 | 0 | 19,892 | |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 25,317 | 0 | 25,317 | |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 16,275 | 0 | 16,275 | |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 |
| 157,326 |
| 0 |
| 157,326 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 101,267 | 0 | 101,267 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 135,626 | 0 | 135,626 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 84,992 | 0 | 84,992 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 61,484 | 0 | 61,484 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 37,975 | 0 | 37,975 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 106,692 | 0 | 106,692 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 153,709 | 0 | 153,709 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 103,075 | 0 | 103,075 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 144,667 | 0 | 144,667 |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 81,375 | 0 | 81,375 |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 57,867 | 63,012 | 120,879 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 36,167 | 0 | 36,167 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,508 | 0 | 23,508 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 5,425 | 19,964 | 25,389 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 3,978 | 15,686 | 19,664 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 10,850 | 28,520 | 39,370 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 9,042 | 22,816 | 31,858 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 14,467 | 37,076 | 51,543 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 10,850 | 28,520 | 39,370 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 16,275 | 42,780 | 59,055 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 14,467 | 34,224 | 48,691 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 23,508 | 61,318 | 84,826 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 19,892 | 48,484 | 68,376 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1,447 | 0 | 1,447 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 15,913 | 0 | 15,913 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 1,808 | 0 | 1,808 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1,628 | 0 | 1,628 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 15,913 | 0 | 15,913 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 1,808 | 0 | 1,808 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1,447 | 0 | 1,447 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 6,872 | 0 | 6,872 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 723 | 0 | 723 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 16,275 | 0 | 16,275 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 1,808 | 0 | 1,808 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1,447 | 0 | 1,447 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 9,042 | 0 | 9,042 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1,085 | 0 | 1,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 9,765 | 0 | 9,765 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1,085 | 0 | 1,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 11,393 | 0 | 11,393 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1,266 | 0 | 1,266 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 14,648 | 0 | 14,648 |
| 157,326 |
| 0 |
| 157,326 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 101,267 | 0 | 101,267 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 135,626 | 0 | 135,626 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 84,992 | 0 | 84,992 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 61,484 | 0 | 61,484 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 37,975 | 0 | 37,975 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 106,692 | 0 | 106,692 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 153,709 | 0 | 153,709 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 103,075 | 0 | 103,075 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 144,667 | 0 | 144,667 |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 81,375 | 0 | 81,375 |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 57,867 | 63,012 | 120,879 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 36,167 | 0 | 36,167 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23,508 | 0 | 23,508 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 5,425 | 19,964 | 25,389 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 3,978 | 15,686 | 19,664 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 10,850 | 28,520 | 39,370 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 9,042 | 22,816 | 31,858 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 14,467 | 37,076 | 51,543 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 10,850 | 28,520 | 39,370 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 16,275 | 42,780 | 59,055 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 14,467 | 34,224 | 48,691 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 23,508 | 61,318 | 84,826 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 19,892 | 48,484 | 68,376 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1,447 | 0 | 1,447 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 15,913 | 0 | 15,913 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 1,808 | 0 | 1,808 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1,628 | 0 | 1,628 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 15,913 | 0 | 15,913 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 1,808 | 0 | 1,808 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1,447 | 0 | 1,447 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 6,872 | 0 | 6,872 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 723 | 0 | 723 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 16,275 | 0 | 16,275 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 1,808 | 0 | 1,808 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 13,563 | 0 | 13,563 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1,447 | 0 | 1,447 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 9,042 | 0 | 9,042 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1,085 | 0 | 1,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 9,765 | 0 | 9,765 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1,085 | 0 | 1,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 11,393 | 0 | 11,393 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1,266 | 0 | 1,266 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 14,648 | 0 | 14,648 |