Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 68,717 | 70,378 | 139,095 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 68,717 | 78,197 | 146,914 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 54,250 | 39,099 | 93,349 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 68,717 | 70,378 | 139,095 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 68,717 | 78,197 | 146,914 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 54,250 | 39,099 | 93,349 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn |
| tấn |
| 0 |
| 106,692 |
| 23,459 |
| 130,151 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 126,584 | 109,476 | 236,060 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 452,085 | 156,395 | 608,480 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 271,251 | 125,116 | 396,367 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 21,700 | 23,459 | 45,159 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 88,609 | 101,656 | 190,265 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43,626 | 43,626 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30,700 | 30,700 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22,621 | 22,621 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36,557 | 36,557 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27,418 | 27,418 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18,279 | 18,279 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,669 | 33,669 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25,252 | 25,252 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 16,835 | 16,835 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32,859 | 32,859 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,897 | 23,897 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 11,949 | 11,949 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48,473 | 48,473 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,931 | 33,931 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24,237 | 24,237 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,213 | 40,213 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29,246 | 29,246 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 20,106 | 20,106 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37,878 | 37,878 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27,356 | 27,356 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18,939 | 18,939 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35,846 | 35,846 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,897 | 23,897 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14,936 | 14,936 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54,936 | 54,936 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,394 | 40,394 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29,084 | 29,084 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47,524 | 47,524 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 34,729 | 34,729 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,762 | 23,762 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44,191 | 44,191 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,669 | 33,669 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21,043 | 21,043 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 41,820 | 41,820 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 26,885 | 26,885 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 20,910 | 20,910 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54,936 | 54,936 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,394 | 40,394 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25,852 | 25,852 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 45,696 | 45,696 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32,901 | 32,901 |
| tấn |
| 0 |
| 106,692 |
| 23,459 |
| 130,151 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 126,584 | 109,476 | 236,060 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 452,085 | 156,395 | 608,480 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 271,251 | 125,116 | 396,367 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 21,700 | 23,459 | 45,159 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 88,609 | 101,656 | 190,265 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43,626 | 43,626 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30,700 | 30,700 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22,621 | 22,621 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36,557 | 36,557 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27,418 | 27,418 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18,279 | 18,279 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,669 | 33,669 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25,252 | 25,252 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 16,835 | 16,835 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32,859 | 32,859 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,897 | 23,897 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 11,949 | 11,949 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48,473 | 48,473 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,931 | 33,931 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24,237 | 24,237 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,213 | 40,213 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29,246 | 29,246 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 20,106 | 20,106 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37,878 | 37,878 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27,356 | 27,356 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18,939 | 18,939 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35,846 | 35,846 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,897 | 23,897 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14,936 | 14,936 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54,936 | 54,936 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,394 | 40,394 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29,084 | 29,084 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47,524 | 47,524 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 34,729 | 34,729 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,762 | 23,762 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44,191 | 44,191 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33,669 | 33,669 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21,043 | 21,043 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 41,820 | 41,820 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 26,885 | 26,885 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 20,910 | 20,910 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54,936 | 54,936 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40,394 | 40,394 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25,852 | 25,852 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 45,696 | 45,696 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32,901 | 32,901 |