Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862,363 | 402,864 | 105,094 | 1,370,321 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 402,864 | 105,094 | 1,348,032 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,173 | 402,864 | 105,094 | 1,419,131 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862,363 | 402,864 | 105,094 | 1,370,321 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 402,864 | 105,094 | 1,348,032 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,173 | 402,864 | 105,094 | 1,419,131 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 886,651 |
| 402,864 |
| 105,094 |
| 1,394,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648,669 | 411,559 | 105,094 | 1,165,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639,838 | 411,559 | 105,094 | 1,156,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696,438 | 411,559 | 105,094 | 1,213,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684,976 | 411,559 | 105,094 | 1,201,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745,039 | 411,559 | 105,094 | 1,261,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729,803 | 411,559 | 105,094 | 1,246,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,227 | 411,559 | 105,094 | 1,308,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,799 | 411,559 | 105,094 | 1,290,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870,736 | 411,559 | 105,094 | 1,387,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848,230 | 411,559 | 105,094 | 1,364,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920,020 | 411,559 | 105,094 | 1,436,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895,259 | 411,559 | 105,094 | 1,411,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642,431 | 370,982 | 105,094 | 1,118,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633,686 | 370,982 | 105,094 | 1,109,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689,742 | 370,982 | 105,094 | 1,165,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678,390 | 370,982 | 105,094 | 1,154,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,875 | 370,982 | 105,094 | 1,213,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,786 | 370,982 | 105,094 | 1,198,862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784,610 | 370,982 | 105,094 | 1,260,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766,359 | 370,982 | 105,094 | 1,242,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862,363 | 370,982 | 105,094 | 1,338,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 370,982 | 105,094 | 1,316,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,173 | 370,982 | 105,094 | 1,387,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886,651 | 370,982 | 105,094 | 1,362,727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 336,203 | 98,955 | 1,071,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 336,203 | 98,955 | 1,062,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 336,203 | 98,955 | 1,118,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 336,203 | 98,955 | 1,106,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 336,203 | 98,955 | 1,165,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 336,203 | 98,955 | 1,150,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 336,203 | 98,955 | 1,212,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 336,203 | 98,955 | 1,194,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 336,203 | 98,955 | 1,289,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 336,203 | 98,955 | 1,267,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 336,203 | 98,955 | 1,337,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 336,203 | 98,955 | 1,313,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 301,423 | 98,955 | 1,036,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 301,423 | 98,955 | 1,027,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 301,423 | 98,955 | 1,083,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 301,423 | 98,955 | 1,072,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 301,423 | 98,955 | 1,131,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 301,423 | 98,955 | 1,116,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 301,423 | 98,955 | 1,177,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 301,423 | 98,955 | 1,159,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 301,423 | 98,955 | 1,254,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 301,423 | 98,955 | 1,232,296 |
| m3 |
| 886,651 |
| 402,864 |
| 105,094 |
| 1,394,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648,669 | 411,559 | 105,094 | 1,165,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639,838 | 411,559 | 105,094 | 1,156,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696,438 | 411,559 | 105,094 | 1,213,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684,976 | 411,559 | 105,094 | 1,201,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745,039 | 411,559 | 105,094 | 1,261,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729,803 | 411,559 | 105,094 | 1,246,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,227 | 411,559 | 105,094 | 1,308,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,799 | 411,559 | 105,094 | 1,290,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870,736 | 411,559 | 105,094 | 1,387,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848,230 | 411,559 | 105,094 | 1,364,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920,020 | 411,559 | 105,094 | 1,436,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895,259 | 411,559 | 105,094 | 1,411,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642,431 | 370,982 | 105,094 | 1,118,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633,686 | 370,982 | 105,094 | 1,109,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689,742 | 370,982 | 105,094 | 1,165,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678,390 | 370,982 | 105,094 | 1,154,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737,875 | 370,982 | 105,094 | 1,213,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,786 | 370,982 | 105,094 | 1,198,862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784,610 | 370,982 | 105,094 | 1,260,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766,359 | 370,982 | 105,094 | 1,242,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862,363 | 370,982 | 105,094 | 1,338,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 370,982 | 105,094 | 1,316,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,173 | 370,982 | 105,094 | 1,387,249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886,651 | 370,982 | 105,094 | 1,362,727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 336,203 | 98,955 | 1,071,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 336,203 | 98,955 | 1,062,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 336,203 | 98,955 | 1,118,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 336,203 | 98,955 | 1,106,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 336,203 | 98,955 | 1,165,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 336,203 | 98,955 | 1,150,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 336,203 | 98,955 | 1,212,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 336,203 | 98,955 | 1,194,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 336,203 | 98,955 | 1,289,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 336,203 | 98,955 | 1,267,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 336,203 | 98,955 | 1,337,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 336,203 | 98,955 | 1,313,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 301,423 | 98,955 | 1,036,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 301,423 | 98,955 | 1,027,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 301,423 | 98,955 | 1,083,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 301,423 | 98,955 | 1,072,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 301,423 | 98,955 | 1,131,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 301,423 | 98,955 | 1,116,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 301,423 | 98,955 | 1,177,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 301,423 | 98,955 | 1,159,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 301,423 | 98,955 | 1,254,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 301,423 | 98,955 | 1,232,296 |