Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 301,423 | 98,955 | 1,302,705 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 301,423 | 98,955 | 1,278,421 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 147,813 | 71,688 | 855,695 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 301,423 | 98,955 | 1,302,705 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 301,423 | 98,955 | 1,278,421 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 147,813 | 71,688 | 855,695 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 683,045 |
| 147,813 |
| 71,688 |
| 902,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 147,813 | 71,688 | 950,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 147,813 | 71,688 | 996,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 147,813 | 71,688 | 1,073,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 147,813 | 71,688 | 1,121,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 608,643 | 99,945 | 1,344,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 608,643 | 99,945 | 1,391,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 608,643 | 99,945 | 1,439,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 608,643 | 99,945 | 1,485,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 608,643 | 99,945 | 1,562,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 608,643 | 99,945 | 1,610,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 318,813 | 71,688 | 1,026,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 318,813 | 71,688 | 1,073,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 318,813 | 71,688 | 1,121,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 318,813 | 71,688 | 1,167,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 318,813 | 71,688 | 1,244,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 318,813 | 71,688 | 1,292,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 266,644 | 71,688 | 968,289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 266,644 | 71,688 | 1,014,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 266,644 | 71,688 | 1,061,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 266,644 | 71,688 | 1,107,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 266,644 | 71,688 | 1,183,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 266,644 | 71,688 | 1,231,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 147,813 | 71,688 | 847,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 147,813 | 71,688 | 891,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 147,813 | 71,688 | 935,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 147,813 | 71,688 | 978,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 147,813 | 71,688 | 1,051,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 147,813 | 71,688 | 1,097,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 608,643 | 99,945 | 1,336,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 608,643 | 99,945 | 1,380,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 608,643 | 99,945 | 1,424,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 608,643 | 99,945 | 1,467,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 608,643 | 99,945 | 1,540,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 608,643 | 99,945 | 1,586,631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 318,813 | 71,688 | 1,018,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 318,813 | 71,688 | 1,062,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 318,813 | 71,688 | 1,106,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 318,813 | 71,688 | 1,149,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 318,813 | 71,688 | 1,222,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 318,813 | 71,688 | 1,268,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621,381 | 266,644 | 71,688 | 959,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,217 | 266,644 | 71,688 | 1,003,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,751 | 266,644 | 71,688 | 1,047,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751,478 | 266,644 | 71,688 | 1,089,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823,762 | 266,644 | 71,688 | 1,162,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869,435 | 266,644 | 71,688 | 1,207,767 |
| m3 |
| 683,045 |
| 147,813 |
| 71,688 |
| 902,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 147,813 | 71,688 | 950,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 147,813 | 71,688 | 996,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 147,813 | 71,688 | 1,073,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 147,813 | 71,688 | 1,121,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 608,643 | 99,945 | 1,344,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 608,643 | 99,945 | 1,391,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 608,643 | 99,945 | 1,439,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 608,643 | 99,945 | 1,485,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 608,643 | 99,945 | 1,562,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 608,643 | 99,945 | 1,610,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 318,813 | 71,688 | 1,026,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 318,813 | 71,688 | 1,073,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 318,813 | 71,688 | 1,121,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 318,813 | 71,688 | 1,167,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 318,813 | 71,688 | 1,244,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 318,813 | 71,688 | 1,292,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 266,644 | 71,688 | 968,289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 266,644 | 71,688 | 1,014,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 266,644 | 71,688 | 1,061,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 266,644 | 71,688 | 1,107,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 266,644 | 71,688 | 1,183,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 266,644 | 71,688 | 1,231,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 147,813 | 71,688 | 847,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 147,813 | 71,688 | 891,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 147,813 | 71,688 | 935,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 147,813 | 71,688 | 978,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 147,813 | 71,688 | 1,051,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 147,813 | 71,688 | 1,097,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 608,643 | 99,945 | 1,336,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 608,643 | 99,945 | 1,380,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 608,643 | 99,945 | 1,424,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 608,643 | 99,945 | 1,467,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 608,643 | 99,945 | 1,540,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 608,643 | 99,945 | 1,586,631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 318,813 | 71,688 | 1,018,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 318,813 | 71,688 | 1,062,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 318,813 | 71,688 | 1,106,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 318,813 | 71,688 | 1,149,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 318,813 | 71,688 | 1,222,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 318,813 | 71,688 | 1,268,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621,381 | 266,644 | 71,688 | 959,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,217 | 266,644 | 71,688 | 1,003,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,751 | 266,644 | 71,688 | 1,047,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751,478 | 266,644 | 71,688 | 1,089,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823,762 | 266,644 | 71,688 | 1,162,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869,435 | 266,644 | 71,688 | 1,207,767 |