Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 2,453,100 | 1,095,557 | 0 | 3,548,657 | |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 3,120,180 | 1,501,319 | 0 | 4,621,499 | |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 2,406,282 | 2,678,029 | 0 | 5,084,311 | |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 2,453,100 | 1,095,557 | 0 | 3,548,657 | |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 3,120,180 | 1,501,319 | 0 | 4,621,499 | |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 2,406,282 | 2,678,029 | 0 | 5,084,311 | |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện |
| 4,016 |
| 43,475 |
| 0 |
| 47,491 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 7,524 | 63,763 | 0 | 71,287 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 72,458 | 0 | 72,458 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 2,666 | 115,932 | 0 | 118,598 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19,228,158 | 7,173,290 | 2,449,515 | 28,850,963 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19,205,605 | 6,251,460 | 2,137,096 | 27,594,161 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19,188,886 | 5,452,330 | 1,852,574 | 26,493,790 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 19,263,802 | 9,359,886 | 3,308,825 | 31,932,513 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19,128,829 | 7,852,865 | 2,335,266 | 29,316,960 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19,118,678 | 7,138,682 | 1,815,275 | 28,072,635 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19,211,470 | 2,391,097 | 1,444,764 | 23,047,331 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 18,523,925 | 4,656,346 | 3,562,269 | 26,742,540 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19,112,152 | 3,649,569 | 438,838 | 23,200,559 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 19,021,215 | 1,768,153 | 0 | 20,789,368 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19,119,406 | 6,056,397 | 2,178,453 | 27,354,256 |
| Gia công dầm mái | tấn | 18,952,864 | 5,530,984 | 1,402,058 | 25,885,906 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 19,592,951 | 4,980,403 | 3,120,207 | 27,693,561 |
| Gia công thang sắt | tấn | 18,923,162 | 6,522,031 | 2,817,730 | 28,262,923 |
| Gia công lan can | tấn | 18,940,403 | 8,101,414 | 2,457,493 | 29,499,310 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19,181,024 | 8,478,955 | 5,292,369 | 32,952,348 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 325,765 | 257,987 | 52,661 | 636,413 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 395,477 | 286,302 | 61,437 | 743,216 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 385,105 | 330,349 | 78,991 | 794,445 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 458,756 | 374,395 | 118,486 | 951,637 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 17,352,474 | 5,990,327 | 1,891,376 | 25,234,177 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 17,476,099 | 6,292,360 | 3,692,190 | 27,460,649 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19,004,168 | 6,254,606 | 2,799,079 | 28,057,853 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 19,601,640 | 5,335,921 | 2,688,656 | 27,626,217 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 17,672,305 | 4,656,346 | 2,131,469 | 24,460,120 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 19,159,397 | 7,686,118 | 1,535,732 | 28,381,247 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 18,934,434 | 6,531,470 | 1,388,256 | 26,854,160 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 18,211,842 | 6,147,636 | 1,247,900 | 25,607,378 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 18,077,760 | 5,770,094 | 1,139,776 | 24,987,630 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 18,001,223 | 5,373,675 | 1,061,069 | 24,435,967 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 18,876,959 | 6,629,001 | 2,516,785 | 28,022,745 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 18,300,009 | 8,321,646 | 4,956,056 | 31,577,711 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 18,624,716 | 7,487,908 | 2,803,953 | 28,916,577 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 18,472,302 | 6,883,842 | 2,900,287 | 28,256,431 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 18,818,793 | 5,593,908 | 2,870,003 | 27,282,704 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 18,765,275 | 5,364,237 | 2,637,997 | 26,767,509 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 18,575,924 | 6,651,025 | 3,182,570 | 28,409,519 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 18,521,543 | 6,717,094 | 2,564,715 | 27,803,352 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 20,044,629 | 6,276,629 | 2,076,949 | 28,398,207 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 19,901,768 | 4,879,725 | 1,632,351 | 26,413,844 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 18,802,315 | 5,962,011 | 2,431,296 | 27,195,622 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 18,342,828 | 8,343,669 | 4,956,056 | 31,642,553 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 18,781,924 | 4,574,546 | 1,503,853 | 24,860,323 |
| 4,016 |
| 43,475 |
| 0 |
| 47,491 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 7,524 | 63,763 | 0 | 71,287 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 72,458 | 0 | 72,458 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 2,666 | 115,932 | 0 | 118,598 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19,228,158 | 7,173,290 | 2,449,515 | 28,850,963 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19,205,605 | 6,251,460 | 2,137,096 | 27,594,161 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19,188,886 | 5,452,330 | 1,852,574 | 26,493,790 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 19,263,802 | 9,359,886 | 3,308,825 | 31,932,513 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19,128,829 | 7,852,865 | 2,335,266 | 29,316,960 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19,118,678 | 7,138,682 | 1,815,275 | 28,072,635 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19,211,470 | 2,391,097 | 1,444,764 | 23,047,331 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 18,523,925 | 4,656,346 | 3,562,269 | 26,742,540 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19,112,152 | 3,649,569 | 438,838 | 23,200,559 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 19,021,215 | 1,768,153 | 0 | 20,789,368 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19,119,406 | 6,056,397 | 2,178,453 | 27,354,256 |
| Gia công dầm mái | tấn | 18,952,864 | 5,530,984 | 1,402,058 | 25,885,906 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 19,592,951 | 4,980,403 | 3,120,207 | 27,693,561 |
| Gia công thang sắt | tấn | 18,923,162 | 6,522,031 | 2,817,730 | 28,262,923 |
| Gia công lan can | tấn | 18,940,403 | 8,101,414 | 2,457,493 | 29,499,310 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19,181,024 | 8,478,955 | 5,292,369 | 32,952,348 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 325,765 | 257,987 | 52,661 | 636,413 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 395,477 | 286,302 | 61,437 | 743,216 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 385,105 | 330,349 | 78,991 | 794,445 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 458,756 | 374,395 | 118,486 | 951,637 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 17,352,474 | 5,990,327 | 1,891,376 | 25,234,177 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 17,476,099 | 6,292,360 | 3,692,190 | 27,460,649 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19,004,168 | 6,254,606 | 2,799,079 | 28,057,853 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 19,601,640 | 5,335,921 | 2,688,656 | 27,626,217 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 17,672,305 | 4,656,346 | 2,131,469 | 24,460,120 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 19,159,397 | 7,686,118 | 1,535,732 | 28,381,247 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 18,934,434 | 6,531,470 | 1,388,256 | 26,854,160 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 18,211,842 | 6,147,636 | 1,247,900 | 25,607,378 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 18,077,760 | 5,770,094 | 1,139,776 | 24,987,630 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 18,001,223 | 5,373,675 | 1,061,069 | 24,435,967 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 18,876,959 | 6,629,001 | 2,516,785 | 28,022,745 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 18,300,009 | 8,321,646 | 4,956,056 | 31,577,711 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 18,624,716 | 7,487,908 | 2,803,953 | 28,916,577 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 18,472,302 | 6,883,842 | 2,900,287 | 28,256,431 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 18,818,793 | 5,593,908 | 2,870,003 | 27,282,704 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 18,765,275 | 5,364,237 | 2,637,997 | 26,767,509 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 18,575,924 | 6,651,025 | 3,182,570 | 28,409,519 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 18,521,543 | 6,717,094 | 2,564,715 | 27,803,352 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 20,044,629 | 6,276,629 | 2,076,949 | 28,398,207 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 19,901,768 | 4,879,725 | 1,632,351 | 26,413,844 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 18,802,315 | 5,962,011 | 2,431,296 | 27,195,622 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 18,342,828 | 8,343,669 | 4,956,056 | 31,642,553 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 18,781,924 | 4,574,546 | 1,503,853 | 24,860,323 |