Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6,264,855 | 6,264,855 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,915,861 | 1,915,861 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,750,391 | 6,750,391 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6,264,855 | 6,264,855 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,915,861 | 1,915,861 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,750,391 | 6,750,391 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 6,072,567 |
| 6,072,567 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,810,889 | 1,810,889 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,381,894 | 6,381,894 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,740,902 | 5,740,902 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 903,500 | 903,500 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,639,810 | 2,639,810 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,376,934 | 2,376,934 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 810,914 | 810,914 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,373,934 | 2,373,934 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,135,612 | 2,135,612 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 749,575 | 749,575 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,192,681 | 2,192,681 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,975,515 | 1,975,515 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 751,076 | 751,076 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,251,018 | 2,251,018 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,023,486 | 2,023,486 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 668,539 | 668,539 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,005,618 | 2,005,618 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,804,438 | 1,804,438 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 602,462 | 602,462 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,807,386 | 1,807,386 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,628,749 | 1,628,749 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 27,880,048 | 9,148,994 | 53,804,180 | 90,833,222 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 24,619,003 | 8,182,730 | 46,556,908 | 79,358,641 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 22,550,181 | 7,366,492 | 41,903,397 | 71,820,070 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 20,685,960 | 6,629,080 | 37,718,506 | 65,033,546 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20,205,703 | 6,311,230 | 36,737,673 | 63,254,606 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17,632,627 | 5,576,360 | 31,517,458 | 54,726,445 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 16,098,516 | 5,019,487 | 28,367,891 | 49,485,894 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14,717,278 | 4,516,013 | 25,534,372 | 44,767,663 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,149,497 | 5,263,596 | 30,449,439 | 52,862,532 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,070,301 | 4,706,723 | 24,945,871 | 43,722,895 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 12,804,105 | 4,236,305 | 22,450,195 | 39,490,605 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 11,658,632 | 3,811,657 | 20,226,971 | 35,697,260 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 14,093,219 | 4,218,505 | 24,172,103 | 42,483,827 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10,510,100 | 3,834,542 | 18,374,285 | 32,718,927 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9,509,495 | 3,453,122 | 16,532,498 | 29,495,115 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8,600,411 | 3,107,302 | 14,908,673 | 26,616,386 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 12,822,598 | 3,715,031 | 20,924,453 | 37,462,082 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10,198,808 | 3,376,838 | 17,567,822 | 31,143,468 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9,217,571 | 3,038,646 | 15,835,016 | 28,091,233 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8,336,019 | 2,733,510 | 14,222,089 | 25,291,618 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 7,741,326 | 2,441,088 | 13,546,404 | 23,728,818 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 7,024,304 | 2,214,779 | 12,282,218 | 21,521,301 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6,636,390 | 2,092,724 | 11,617,431 | 20,346,545 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5,973,599 | 1,881,672 | 10,451,328 | 18,306,599 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 1,029,370 | 1,482,452 | 4,444,324 | 6,956,146 |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 6,072,567 |
| 6,072,567 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,810,889 | 1,810,889 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,381,894 | 6,381,894 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,740,902 | 5,740,902 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 903,500 | 903,500 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,639,810 | 2,639,810 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,376,934 | 2,376,934 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 810,914 | 810,914 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,373,934 | 2,373,934 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,135,612 | 2,135,612 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 749,575 | 749,575 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,192,681 | 2,192,681 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,975,515 | 1,975,515 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 751,076 | 751,076 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,251,018 | 2,251,018 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 2,023,486 | 2,023,486 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 668,539 | 668,539 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 2,005,618 | 2,005,618 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,804,438 | 1,804,438 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m3/1km | 0 | 0 | 602,462 | 602,462 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3/1km | 0 | 0 | 1,807,386 | 1,807,386 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên/1km | 0 | 0 | 1,628,749 | 1,628,749 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 27,880,048 | 9,148,994 | 53,804,180 | 90,833,222 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 24,619,003 | 8,182,730 | 46,556,908 | 79,358,641 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 22,550,181 | 7,366,492 | 41,903,397 | 71,820,070 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 20,685,960 | 6,629,080 | 37,718,506 | 65,033,546 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20,205,703 | 6,311,230 | 36,737,673 | 63,254,606 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17,632,627 | 5,576,360 | 31,517,458 | 54,726,445 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 16,098,516 | 5,019,487 | 28,367,891 | 49,485,894 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14,717,278 | 4,516,013 | 25,534,372 | 44,767,663 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,149,497 | 5,263,596 | 30,449,439 | 52,862,532 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,070,301 | 4,706,723 | 24,945,871 | 43,722,895 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 12,804,105 | 4,236,305 | 22,450,195 | 39,490,605 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 11,658,632 | 3,811,657 | 20,226,971 | 35,697,260 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 14,093,219 | 4,218,505 | 24,172,103 | 42,483,827 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10,510,100 | 3,834,542 | 18,374,285 | 32,718,927 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9,509,495 | 3,453,122 | 16,532,498 | 29,495,115 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8,600,411 | 3,107,302 | 14,908,673 | 26,616,386 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 12,822,598 | 3,715,031 | 20,924,453 | 37,462,082 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10,198,808 | 3,376,838 | 17,567,822 | 31,143,468 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9,217,571 | 3,038,646 | 15,835,016 | 28,091,233 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8,336,019 | 2,733,510 | 14,222,089 | 25,291,618 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 7,741,326 | 2,441,088 | 13,546,404 | 23,728,818 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 7,024,304 | 2,214,779 | 12,282,218 | 21,521,301 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 6,636,390 | 2,092,724 | 11,617,431 | 20,346,545 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5,973,599 | 1,881,672 | 10,451,328 | 18,306,599 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 1,029,370 | 1,482,452 | 4,444,324 | 6,956,146 |