Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 155,796 | 782,898 | 938,694 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 74,410 | 314,780 | 389,190 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 93,013 | 432,547 | 525,560 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 155,796 | 782,898 | 938,694 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 74,410 | 314,780 | 389,190 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 93,013 | 432,547 | 525,560 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
| 0 |
| 118,591 |
| 605,345 |
| 723,936 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 134,869 | 755,471 | 890,340 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 230,207 | 391,040 | 621,247 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 290,665 | 548,930 | 839,595 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 325,545 | 676,122 | 1,001,667 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 344,147 | 716,501 | 1,060,648 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 211,604 | 371,322 | 582,926 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 269,737 | 517,199 | 786,936 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 302,292 | 639,643 | 941,935 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 309,268 | 717,021 | 1,026,289 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 186,026 | 356,823 | 542,849 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 237,183 | 498,805 | 735,988 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 265,087 | 613,490 | 878,577 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 265,087 | 677,987 | 943,074 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 244,159 | 417,677 | 661,836 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 302,292 | 569,560 | 871,852 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 383,678 | 797,384 | 1,181,062 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 220,905 | 390,352 | 611,257 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 279,038 | 539,767 | 818,805 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 337,171 | 750,647 | 1,087,818 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 383,678 | 942,230 | 1,325,908 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 193,002 | 373,571 | 566,573 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 244,159 | 517,682 | 761,841 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 295,316 | 722,564 | 1,017,880 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 334,846 | 901,083 | 1,235,929 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1,253,348 | 1,345,853 | 2,599,201 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,439,373 | 1,544,717 | 2,984,090 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,657,953 | 1,778,936 | 3,436,889 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 237,183 | 369,321 | 12,806,504 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 309,268 | 527,792 | 13,037,060 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 346,473 | 649,299 | 13,195,772 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 348,798 | 721,443 | 13,270,241 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 202,303 | 336,511 | 12,738,814 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 274,388 | 499,386 | 12,973,774 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 304,617 | 614,693 | 13,119,310 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 313,918 | 695,455 | 13,209,373 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 188,351 | 340,727 | 12,729,078 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 239,508 | 478,359 | 12,917,867 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 267,412 | 589,849 | 13,057,261 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 269,737 | 653,749 | 13,123,486 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 904,550 | 774,769 | 13,879,319 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 971,984 | 832,673 | 14,004,657 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 1,002,213 | 886,499 | 14,088,712 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 1,071,973 | 1,004,753 | 14,276,726 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 871,995 | 3,326,986 | 4,198,981 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 741,777 | 3,238,548 | 3,980,325 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 368,706 | 3,322,231 | 3,690,937 |
| 0 |
| 118,591 |
| 605,345 |
| 723,936 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 134,869 | 755,471 | 890,340 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 230,207 | 391,040 | 621,247 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 290,665 | 548,930 | 839,595 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 325,545 | 676,122 | 1,001,667 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 344,147 | 716,501 | 1,060,648 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 211,604 | 371,322 | 582,926 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 269,737 | 517,199 | 786,936 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 302,292 | 639,643 | 941,935 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 309,268 | 717,021 | 1,026,289 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 186,026 | 356,823 | 542,849 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 237,183 | 498,805 | 735,988 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 265,087 | 613,490 | 878,577 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 265,087 | 677,987 | 943,074 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 244,159 | 417,677 | 661,836 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 302,292 | 569,560 | 871,852 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 383,678 | 797,384 | 1,181,062 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 220,905 | 390,352 | 611,257 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 279,038 | 539,767 | 818,805 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 337,171 | 750,647 | 1,087,818 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 383,678 | 942,230 | 1,325,908 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 193,002 | 373,571 | 566,573 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 244,159 | 517,682 | 761,841 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 295,316 | 722,564 | 1,017,880 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 334,846 | 901,083 | 1,235,929 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1,253,348 | 1,345,853 | 2,599,201 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,439,373 | 1,544,717 | 2,984,090 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,657,953 | 1,778,936 | 3,436,889 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 237,183 | 369,321 | 12,806,504 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 309,268 | 527,792 | 13,037,060 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 346,473 | 649,299 | 13,195,772 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 348,798 | 721,443 | 13,270,241 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 202,303 | 336,511 | 12,738,814 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 274,388 | 499,386 | 12,973,774 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 304,617 | 614,693 | 13,119,310 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 313,918 | 695,455 | 13,209,373 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 188,351 | 340,727 | 12,729,078 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 239,508 | 478,359 | 12,917,867 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 267,412 | 589,849 | 13,057,261 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 269,737 | 653,749 | 13,123,486 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 12,200,000 | 904,550 | 774,769 | 13,879,319 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 12,200,000 | 971,984 | 832,673 | 14,004,657 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 12,200,000 | 1,002,213 | 886,499 | 14,088,712 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 12,200,000 | 1,071,973 | 1,004,753 | 14,276,726 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 871,995 | 3,326,986 | 4,198,981 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 741,777 | 3,238,548 | 3,980,325 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 368,706 | 3,322,231 | 3,690,937 |