Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 1km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 522,943 | 522,943 | |
| Vận chuyển tiếp 1km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 670,806 | 670,806 | |
| Vận chuyển tiếp 1km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 588,125 | 588,125 | |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 0,5km | 100m3 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 1km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 522,943 | 522,943 | |
| Vận chuyển tiếp 1km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 670,806 | 670,806 | |
| Vận chuyển tiếp 1km vữa bêtông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 588,125 | 588,125 | |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 0,5km | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 9,479,584 |
| 9,479,584 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,380,775 | 10,380,775 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,281,347 | 11,281,347 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 12,181,920 | 12,181,920 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 13,979,333 | 13,979,333 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4,182,505 | 4,182,505 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4,723,087 | 4,723,087 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5,263,669 | 5,263,669 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 5,804,250 | 5,804,250 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 6,879,189 | 6,879,189 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 2,477,153 | 2,477,153 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 1,944,786 | 1,944,786 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 1,609,366 | 1,609,366 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 2,652,897 | 2,652,897 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 2,052,829 | 2,052,829 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 1,709,951 | 1,709,951 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 2,753,322 | 2,753,322 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 2,209,984 | 2,209,984 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 1,832,889 | 1,832,889 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 3,054,597 | 3,054,597 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,376,960 | 2,376,960 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 1,967,002 | 1,967,002 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 3,615,304 | 3,615,304 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2,799,313 | 2,799,313 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2,324,639 | 2,324,639 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5,066,528 | 5,066,528 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 6,104,113 | 6,104,113 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,905,128 | 6,905,128 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,645,964 | 7,645,964 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,386,800 | 8,386,800 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5,585,320 | 5,585,320 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 6,622,905 | 6,622,905 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,423,921 | 7,423,921 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 8,164,756 | 8,164,756 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,905,592 | 8,905,592 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,104,113 | 6,104,113 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 7,141,698 | 7,141,698 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,942,713 | 7,942,713 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 8,683,549 | 8,683,549 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,424,385 | 9,424,385 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,450,666 | 6,450,666 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 7,488,251 | 7,488,251 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,288,229 | 8,288,229 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,029,065 | 9,029,065 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,770,938 | 9,770,938 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,796,182 | 6,796,182 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 7,833,767 | 7,833,767 |
| 0 |
| 0 |
| 9,479,584 |
| 9,479,584 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 10,380,775 | 10,380,775 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,281,347 | 11,281,347 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 12,181,920 | 12,181,920 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng xe goòng 5,8m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 13,979,333 | 13,979,333 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 4,182,505 | 4,182,505 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4,723,087 | 4,723,087 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5,263,669 | 5,263,669 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 5,804,250 | 5,804,250 |
| Vận chuyển vữa bêtông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 6,879,189 | 6,879,189 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 2,477,153 | 2,477,153 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 1,944,786 | 1,944,786 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 1,609,366 | 1,609,366 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 2,652,897 | 2,652,897 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 2,052,829 | 2,052,829 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 1km | 100m3 | 0 | 0 | 1,709,951 | 1,709,951 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 2,753,322 | 2,753,322 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 2,209,984 | 2,209,984 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 1,832,889 | 1,832,889 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 3,054,597 | 3,054,597 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,376,960 | 2,376,960 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 2km | 100m3 | 0 | 0 | 1,967,002 | 1,967,002 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 10T cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 3,615,304 | 3,615,304 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 15T cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2,799,313 | 2,799,313 |
| Vận chuyển vữa bêtông bằng ô tô tự đổ 22T cự li 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2,324,639 | 2,324,639 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5,066,528 | 5,066,528 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 6,104,113 | 6,104,113 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,905,128 | 6,905,128 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7,645,964 | 7,645,964 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,386,800 | 8,386,800 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 5,585,320 | 5,585,320 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 6,622,905 | 6,622,905 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,423,921 | 7,423,921 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 8,164,756 | 8,164,756 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,905,592 | 8,905,592 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,104,113 | 6,104,113 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 7,141,698 | 7,141,698 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,942,713 | 7,942,713 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 8,683,549 | 8,683,549 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,424,385 | 9,424,385 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,450,666 | 6,450,666 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 7,488,251 | 7,488,251 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,288,229 | 8,288,229 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,029,065 | 9,029,065 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,770,938 | 9,770,938 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 6,796,182 | 6,796,182 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 7,833,767 | 7,833,767 |