Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,633,745 | 8,633,745 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,375,618 | 9,375,618 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,116,454 | 10,116,454 | |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,633,745 | 8,633,745 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,375,618 | 9,375,618 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,116,454 | 10,116,454 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 7,141,698 |
| 7,141,698 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,179,283 | 8,179,283 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,980,298 | 8,980,298 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,721,134 | 9,721,134 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,461,970 | 10,461,970 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,401,094 | 7,401,094 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,438,679 | 8,438,679 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,239,694 | 9,239,694 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,980,530 | 9,980,530 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,721,366 | 10,721,366 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,660,490 | 7,660,490 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,698,075 | 8,698,075 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,499,091 | 9,499,091 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,239,926 | 10,239,926 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,980,762 | 10,980,762 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 1,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 1,682,121 | 1,682,121 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 2,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 2,150,771 | 2,150,771 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 3,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 2,611,053 | 2,611,053 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1 km tiếp theo (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 451,913 | 451,913 |
| SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | tấn | 8,014,888 | 620,551 | 29,180 | 8,664,619 |
| SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | tấn | 8,462,912 | 457,190 | 176,173 | 9,096,275 |
| SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | tấn | 8,468,012 | 348,101 | 184,969 | 9,001,082 |
| SXLD cốt thép bệ máy đường kính <=10mm | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 29,180 | 8,753,426 |
| SXLD cốt thép bệ máy đường kính <=18mm | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 181,631 | 9,198,510 |
| SXLD cốt thép bệ máy đường kính > 18mm | tấn | 8,468,012 | 429,233 | 184,969 | 9,082,214 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 747,183 | 29,180 | 8,791,251 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 774,044 | 34,497 | 8,823,429 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 851,339 | 86,343 | 8,952,570 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 889,712 | 105,993 | 9,010,593 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m | tấn | 8,462,912 | 612,328 | 176,173 | 9,251,413 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,912 | 668,792 | 184,430 | 9,316,134 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,912 | 735,671 | 230,213 | 9,428,796 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,912 | 767,466 | 248,303 | 9,478,681 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=4m | tấn | 8,468,012 | 498,853 | 184,969 | 9,151,834 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=16m | tấn | 8,468,012 | 558,606 | 193,401 | 9,220,019 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=50m | tấn | 8,468,012 | 613,973 | 233,123 | 9,315,108 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h > 50m | tấn | 8,468,012 | 642,479 | 252,193 | 9,362,684 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 815,707 | 29,180 | 8,859,775 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 836,538 | 34,497 | 8,885,923 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 919,863 | 90,384 | 9,025,135 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 962,073 | 111,075 | 9,088,036 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | tấn | 8,464,303 | 549,286 | 181,631 | 9,195,220 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | tấn | 8,464,303 | 558,606 | 189,997 | 9,212,906 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=50m | tấn | 8,464,303 | 614,521 | 235,780 | 9,314,604 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h > 50m | tấn | 8,464,303 | 642,479 | 253,870 | 9,360,652 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=4m | tấn | 8,474,966 | 464,865 | 214,989 | 9,154,820 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | tấn | 8,474,966 | 485,148 | 224,022 | 9,184,136 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 7,141,698 |
| 7,141,698 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,179,283 | 8,179,283 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8,980,298 | 8,980,298 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,721,134 | 9,721,134 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,461,970 | 10,461,970 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,401,094 | 7,401,094 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,438,679 | 8,438,679 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,239,694 | 9,239,694 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 9,980,530 | 9,980,530 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,721,366 | 10,721,366 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7,660,490 | 7,660,490 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8,698,075 | 8,698,075 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9,499,091 | 9,499,091 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 10,239,926 | 10,239,926 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,980,762 | 10,980,762 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 1,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 1,682,121 | 1,682,121 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 2,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 2,150,771 | 2,150,771 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 3,0 km (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 2,611,053 | 2,611,053 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1 km tiếp theo (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m3 | 0 | 0 | 451,913 | 451,913 |
| SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | tấn | 8,014,888 | 620,551 | 29,180 | 8,664,619 |
| SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | tấn | 8,462,912 | 457,190 | 176,173 | 9,096,275 |
| SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | tấn | 8,468,012 | 348,101 | 184,969 | 9,001,082 |
| SXLD cốt thép bệ máy đường kính <=10mm | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 29,180 | 8,753,426 |
| SXLD cốt thép bệ máy đường kính <=18mm | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 181,631 | 9,198,510 |
| SXLD cốt thép bệ máy đường kính > 18mm | tấn | 8,468,012 | 429,233 | 184,969 | 9,082,214 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 747,183 | 29,180 | 8,791,251 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 774,044 | 34,497 | 8,823,429 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 851,339 | 86,343 | 8,952,570 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 889,712 | 105,993 | 9,010,593 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m | tấn | 8,462,912 | 612,328 | 176,173 | 9,251,413 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,912 | 668,792 | 184,430 | 9,316,134 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,912 | 735,671 | 230,213 | 9,428,796 |
| SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,912 | 767,466 | 248,303 | 9,478,681 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=4m | tấn | 8,468,012 | 498,853 | 184,969 | 9,151,834 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=16m | tấn | 8,468,012 | 558,606 | 193,401 | 9,220,019 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=50m | tấn | 8,468,012 | 613,973 | 233,123 | 9,315,108 |
| SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h > 50m | tấn | 8,468,012 | 642,479 | 252,193 | 9,362,684 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 815,707 | 29,180 | 8,859,775 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 836,538 | 34,497 | 8,885,923 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 919,863 | 90,384 | 9,025,135 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 962,073 | 111,075 | 9,088,036 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | tấn | 8,464,303 | 549,286 | 181,631 | 9,195,220 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | tấn | 8,464,303 | 558,606 | 189,997 | 9,212,906 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=50m | tấn | 8,464,303 | 614,521 | 235,780 | 9,314,604 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h > 50m | tấn | 8,464,303 | 642,479 | 253,870 | 9,360,652 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=4m | tấn | 8,474,966 | 464,865 | 214,989 | 9,154,820 |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | tấn | 8,474,966 | 485,148 | 224,022 | 9,184,136 |