Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=50m | tấn | 8,474,966 | 533,937 | 263,743 | 9,272,646 | |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h > 50m | tấn | 8,474,966 | 558,057 | 282,813 | 9,315,836 | |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 888,068 | 29,180 | 8,932,136 | |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | tấn |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=50m | tấn | 8,474,966 | 533,937 | 263,743 | 9,272,646 | |
| SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h > 50m | tấn | 8,474,966 | 558,057 | 282,813 | 9,315,836 | |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 888,068 | 29,180 | 8,932,136 | |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | tấn |
| 8,014,888 |
| 908,351 |
| 34,497 |
| 8,957,736 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 999,350 | 90,384 | 9,104,622 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 1,047,043 | 111,075 | 9,173,006 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | tấn | 8,463,375 | 550,383 | 177,947 | 9,191,705 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | tấn | 8,463,375 | 570,666 | 186,239 | 9,220,280 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=50m | tấn | 8,463,375 | 627,678 | 232,022 | 9,323,075 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h > 50m | tấn | 8,463,375 | 656,183 | 250,112 | 9,369,670 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | tấn | 8,473,730 | 498,853 | 210,349 | 9,182,932 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | tấn | 8,473,730 | 502,690 | 219,289 | 9,195,709 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=50m | tấn | 8,473,730 | 553,672 | 259,011 | 9,286,413 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h > 50m | tấn | 8,473,730 | 578,340 | 278,081 | 9,330,151 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 1,190,669 | 29,180 | 9,234,737 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 1,212,048 | 34,497 | 9,261,433 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 1,333,198 | 90,384 | 9,438,470 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 1,392,403 | 111,075 | 9,518,366 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | tấn | 8,462,734 | 1,130,916 | 176,582 | 9,770,232 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,734 | 1,150,651 | 184,847 | 9,798,232 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,734 | 1,260,837 | 230,630 | 9,954,201 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,734 | 1,323,331 | 248,720 | 10,034,785 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 802,002 | 29,764 | 8,846,654 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 882,586 | 100,487 | 8,997,961 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 922,604 | 110,591 | 9,048,083 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,734 | 598,075 | 184,847 | 9,245,656 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,734 | 657,828 | 261,077 | 9,381,639 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,734 | 923,152 | 273,781 | 9,659,667 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 993,868 | 29,180 | 9,037,936 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 1,014,700 | 34,497 | 9,064,085 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 1,116,115 | 90,384 | 9,221,387 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 1,166,548 | 111,075 | 9,292,511 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | tấn | 8,462,734 | 789,942 | 176,582 | 9,429,258 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,734 | 802,002 | 184,847 | 9,449,583 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,734 | 868,881 | 240,734 | 9,572,349 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,734 | 908,351 | 261,425 | 9,632,510 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | Tấn | 8,193,796 | 1,454,328 | 0 | 9,648,124 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | Tấn | 8,193,796 | 1,985,376 | 0 | 10,179,172 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 8,647,094 | 1,177,285 | 0 | 9,824,379 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | Tấn | 8,647,094 | 1,855,420 | 0 | 10,502,514 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 8,647,094 | 1,155,429 | 0 | 9,802,523 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | Tấn | 8,647,094 | 1,177,285 | 0 | 9,824,379 |
| SXLD cốt thép lồng thang máy đk <=10mm | tấn | 8,027,473 | 919,145 | 118,742 | 9,065,360 |
| SXLD cốt thép lồng thang máy đk <=18mm | tấn | 7,686,660 | 797,459 | 281,569 | 8,765,688 |
| SXLD cốt thép lồng thang máy đk > 18mm | tấn | 8,338,475 | 667,502 | 282,085 | 9,288,062 |
| SXLD cốt thép silô đk <=10mm | tấn | 8,027,473 | 853,576 | 725,717 | 9,606,766 |
| SXLD cốt thép silô đk <=18mm | tấn | 8,338,166 | 738,388 | 790,938 | 9,867,492 |
| SXLD cốt thép silô đk > 18mm | tấn | 8,336,961 | 590,710 | 701,421 | 9,629,092 |
| SXLD cốt thép ống khói đk <=10mm | tấn | 8,027,473 | 1,033,743 | 109,493 | 9,170,709 |
| SXLD cốt thép ống khói đk <=18mm | tấn | 8,338,166 | 886,065 | 272,777 | 9,497,008 |
| 8,014,888 |
| 908,351 |
| 34,497 |
| 8,957,736 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 999,350 | 90,384 | 9,104,622 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 1,047,043 | 111,075 | 9,173,006 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | tấn | 8,463,375 | 550,383 | 177,947 | 9,191,705 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | tấn | 8,463,375 | 570,666 | 186,239 | 9,220,280 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=50m | tấn | 8,463,375 | 627,678 | 232,022 | 9,323,075 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h > 50m | tấn | 8,463,375 | 656,183 | 250,112 | 9,369,670 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | tấn | 8,473,730 | 498,853 | 210,349 | 9,182,932 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | tấn | 8,473,730 | 502,690 | 219,289 | 9,195,709 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=50m | tấn | 8,473,730 | 553,672 | 259,011 | 9,286,413 |
| SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h > 50m | tấn | 8,473,730 | 578,340 | 278,081 | 9,330,151 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 1,190,669 | 29,180 | 9,234,737 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 1,212,048 | 34,497 | 9,261,433 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 1,333,198 | 90,384 | 9,438,470 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 1,392,403 | 111,075 | 9,518,366 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | tấn | 8,462,734 | 1,130,916 | 176,582 | 9,770,232 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,734 | 1,150,651 | 184,847 | 9,798,232 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,734 | 1,260,837 | 230,630 | 9,954,201 |
| SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,734 | 1,323,331 | 248,720 | 10,034,785 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 802,002 | 29,764 | 8,846,654 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 882,586 | 100,487 | 8,997,961 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 922,604 | 110,591 | 9,048,083 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,734 | 598,075 | 184,847 | 9,245,656 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,734 | 657,828 | 261,077 | 9,381,639 |
| SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,734 | 923,152 | 273,781 | 9,659,667 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | tấn | 8,014,888 | 993,868 | 29,180 | 9,037,936 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | tấn | 8,014,888 | 1,014,700 | 34,497 | 9,064,085 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=50m | tấn | 8,014,888 | 1,116,115 | 90,384 | 9,221,387 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h > 50m | tấn | 8,014,888 | 1,166,548 | 111,075 | 9,292,511 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | tấn | 8,462,734 | 789,942 | 176,582 | 9,429,258 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | tấn | 8,462,734 | 802,002 | 184,847 | 9,449,583 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=50m | tấn | 8,462,734 | 868,881 | 240,734 | 9,572,349 |
| SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h > 50m | tấn | 8,462,734 | 908,351 | 261,425 | 9,632,510 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | Tấn | 8,193,796 | 1,454,328 | 0 | 9,648,124 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | Tấn | 8,193,796 | 1,985,376 | 0 | 10,179,172 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 8,647,094 | 1,177,285 | 0 | 9,824,379 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | Tấn | 8,647,094 | 1,855,420 | 0 | 10,502,514 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 8,647,094 | 1,155,429 | 0 | 9,802,523 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | Tấn | 8,647,094 | 1,177,285 | 0 | 9,824,379 |
| SXLD cốt thép lồng thang máy đk <=10mm | tấn | 8,027,473 | 919,145 | 118,742 | 9,065,360 |
| SXLD cốt thép lồng thang máy đk <=18mm | tấn | 7,686,660 | 797,459 | 281,569 | 8,765,688 |
| SXLD cốt thép lồng thang máy đk > 18mm | tấn | 8,338,475 | 667,502 | 282,085 | 9,288,062 |
| SXLD cốt thép silô đk <=10mm | tấn | 8,027,473 | 853,576 | 725,717 | 9,606,766 |
| SXLD cốt thép silô đk <=18mm | tấn | 8,338,166 | 738,388 | 790,938 | 9,867,492 |
| SXLD cốt thép silô đk > 18mm | tấn | 8,336,961 | 590,710 | 701,421 | 9,629,092 |
| SXLD cốt thép ống khói đk <=10mm | tấn | 8,027,473 | 1,033,743 | 109,493 | 9,170,709 |
| SXLD cốt thép ống khói đk <=18mm | tấn | 8,338,166 | 886,065 | 272,777 | 9,497,008 |