Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 431,909 | 198,205 | 719,718 | 1,349,832 | |
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 489,109 | 208,538 | 808,270 | 1,505,917 | |
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 546,109 | 218,401 | 918,623 | 1,683,133 | |
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20cm |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 431,909 | 198,205 | 719,718 | 1,349,832 | |
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 489,109 | 208,538 | 808,270 | 1,505,917 | |
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 546,109 | 218,401 | 918,623 | 1,683,133 | |
| Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20cm |
| 100m2 |
| 603,309 |
| 228,734 |
| 1,020,363 |
| 1,852,406 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 171,400 | 92,997 | 215,593 | 479,990 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 8cm | 100m2 | 228,400 | 103,330 | 296,607 | 628,337 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 285,600 | 113,663 | 359,859 | 759,122 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | 100m2 | 342,800 | 123,996 | 440,336 | 907,132 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 399,800 | 134,328 | 512,200 | 1,046,328 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 457,000 | 144,192 | 575,452 | 1,176,644 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 514,000 | 154,525 | 655,929 | 1,324,454 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20cm | 100m2 | 571,200 | 164,858 | 753,631 | 1,489,689 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 3cm | 100m2 | 2,810,328 | 589,852 | 484,510 | 3,884,690 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 8cm | 100m2 | 4,494,741 | 728,545 | 577,374 | 5,800,660 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 10cm | 100m2 | 4,878,833 | 988,387 | 654,088 | 6,521,308 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 12cm | 100m2 | 5,363,380 | 1,042,657 | 831,741 | 7,237,778 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,283,695 | 505,660 | 423,946 | 3,213,301 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | 100m2 | 2,781,205 | 525,886 | 508,735 | 3,815,826 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,357,088 | 542,573 | 593,524 | 4,493,185 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,720,498 | 558,754 | 678,313 | 4,957,565 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 4,185,953 | 576,452 | 763,103 | 5,525,508 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20cm | 100m2 | 4,651,454 | 591,622 | 847,892 | 6,090,968 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,069,741 | 337,275 | 260,408 | 2,667,424 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 2,832,343 | 424,754 | 331,871 | 3,588,968 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,216,017 | 485,434 | 389,375 | 4,090,826 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3,590,854 | 546,113 | 441,951 | 4,578,918 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,842,641 | 337,275 | 404,070 | 2,583,986 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax = 4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,738,679 | 176,981 | 164,253 | 2,079,913 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 2,091,000 | 50,801 | 143,482 | 2,285,283 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 2,790,000 | 67,341 | 163,581 | 3,020,922 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 3,486,000 | 84,472 | 183,984 | 3,754,456 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 4,182,000 | 101,011 | 236,966 | 4,519,977 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 4,878,000 | 118,733 | 257,065 | 5,253,798 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8cm | 100m2 | 5,577,000 | 135,273 | 277,468 | 5,989,741 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 2,915,216 | 63,206 | 167,458 | 3,145,880 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 3,889,744 | 84,472 | 193,038 | 4,167,254 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 4,860,088 | 105,146 | 227,386 | 5,192,620 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 5,830,433 | 126,412 | 252,966 | 6,209,811 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 6,800,778 | 147,678 | 278,546 | 7,227,002 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 2,975,117 | 64,387 | 169,285 | 3,208,789 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 4,016,196 | 85,653 | 196,693 | 4,298,542 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 5,023,420 | 107,509 | 231,954 | 5,362,883 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 6,026,411 | 128,775 | 283,716 | 6,438,902 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 7,033,634 | 150,631 | 284,941 | 7,469,206 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 3,152,434 | 65,569 | 173,244 | 3,391,247 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 4,203,245 | 87,425 | 200,651 | 4,491,321 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 5,254,056 | 109,281 | 236,827 | 5,600,164 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 6,303,134 | 131,138 | 288,893 | 6,723,165 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 7,356,546 | 152,994 | 291,641 | 7,801,181 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, cấp C, dày 2,2cm | 100m2 | 0 | 48,706 | 0 | 48,706 |
| 100m2 |
| 603,309 |
| 228,734 |
| 1,020,363 |
| 1,852,406 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 171,400 | 92,997 | 215,593 | 479,990 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 8cm | 100m2 | 228,400 | 103,330 | 296,607 | 628,337 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 285,600 | 113,663 | 359,859 | 759,122 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | 100m2 | 342,800 | 123,996 | 440,336 | 907,132 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 399,800 | 134,328 | 512,200 | 1,046,328 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 457,000 | 144,192 | 575,452 | 1,176,644 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 514,000 | 154,525 | 655,929 | 1,324,454 |
| Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20cm | 100m2 | 571,200 | 164,858 | 753,631 | 1,489,689 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 3cm | 100m2 | 2,810,328 | 589,852 | 484,510 | 3,884,690 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 8cm | 100m2 | 4,494,741 | 728,545 | 577,374 | 5,800,660 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 10cm | 100m2 | 4,878,833 | 988,387 | 654,088 | 6,521,308 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 12cm | 100m2 | 5,363,380 | 1,042,657 | 831,741 | 7,237,778 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,283,695 | 505,660 | 423,946 | 3,213,301 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | 100m2 | 2,781,205 | 525,886 | 508,735 | 3,815,826 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,357,088 | 542,573 | 593,524 | 4,493,185 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,720,498 | 558,754 | 678,313 | 4,957,565 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 4,185,953 | 576,452 | 763,103 | 5,525,508 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20cm | 100m2 | 4,651,454 | 591,622 | 847,892 | 6,090,968 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,069,741 | 337,275 | 260,408 | 2,667,424 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 2,832,343 | 424,754 | 331,871 | 3,588,968 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,216,017 | 485,434 | 389,375 | 4,090,826 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3,590,854 | 546,113 | 441,951 | 4,578,918 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,842,641 | 337,275 | 404,070 | 2,583,986 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax = 4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,738,679 | 176,981 | 164,253 | 2,079,913 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 2,091,000 | 50,801 | 143,482 | 2,285,283 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 2,790,000 | 67,341 | 163,581 | 3,020,922 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 3,486,000 | 84,472 | 183,984 | 3,754,456 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 4,182,000 | 101,011 | 236,966 | 4,519,977 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 4,878,000 | 118,733 | 257,065 | 5,253,798 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8cm | 100m2 | 5,577,000 | 135,273 | 277,468 | 5,989,741 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 2,915,216 | 63,206 | 167,458 | 3,145,880 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 3,889,744 | 84,472 | 193,038 | 4,167,254 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 4,860,088 | 105,146 | 227,386 | 5,192,620 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 5,830,433 | 126,412 | 252,966 | 6,209,811 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 6,800,778 | 147,678 | 278,546 | 7,227,002 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 2,975,117 | 64,387 | 169,285 | 3,208,789 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 4,016,196 | 85,653 | 196,693 | 4,298,542 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 5,023,420 | 107,509 | 231,954 | 5,362,883 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 6,026,411 | 128,775 | 283,716 | 6,438,902 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 7,033,634 | 150,631 | 284,941 | 7,469,206 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 3,152,434 | 65,569 | 173,244 | 3,391,247 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 4,203,245 | 87,425 | 200,651 | 4,491,321 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 5,254,056 | 109,281 | 236,827 | 5,600,164 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 6,303,134 | 131,138 | 288,893 | 6,723,165 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 7,356,546 | 152,994 | 291,641 | 7,801,181 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, cấp C, dày 2,2cm | 100m2 | 0 | 48,706 | 0 | 48,706 |