Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc cong vữa M100 | m3 | 174,099 | 110,186 | 0 | 284,285 | |
| Xây cống đá hộc vữa M50 | m3 | 260,086 | 168,843 | 0 | 428,929 | |
| Xây cống đá hộc vữa M75 | m3 | 289,727 | 168,843 | 0 | 458,570 | |
| Xây cống đá hộc vữa M100 | m3 | 321,563 | 168,843 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc cong vữa M100 | m3 | 174,099 | 110,186 | 0 | 284,285 | |
| Xây cống đá hộc vữa M50 | m3 | 260,086 | 168,843 | 0 | 428,929 | |
| Xây cống đá hộc vữa M75 | m3 | 289,727 | 168,843 | 0 | 458,570 | |
| Xây cống đá hộc vữa M100 | m3 | 321,563 | 168,843 |
| 0 |
| 490,406 |
| Xây nút hầm đá hộc vữa M50 | m3 | 260,086 | 195,156 | 0 | 455,242 |
| Xây nút hầm đá hộc vữa M75 | m3 | 289,727 | 195,156 | 0 | 484,883 |
| Xây nút hầm đá hộc vữa M100 | m3 | 321,563 | 195,156 | 0 | 516,719 |
| Xây đá hộc kết cấu phức tạp khác vữa M50 | m3 | 260,042 | 226,402 | 0 | 486,444 |
| Xây đá hộc kết cấu phức tạp khác vữa M75 | m3 | 289,404 | 226,402 | 0 | 515,806 |
| Xây đá hộc kết cấu phức tạp khác vữa M100 | m3 | 320,941 | 226,402 | 0 | 547,343 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 5m vữa M50 | m3 | 267,003 | 305,342 | 0 | 572,345 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 5m vữa M75 | m3 | 299,010 | 305,342 | 0 | 604,352 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 5m vữa M100 | m3 | 333,387 | 305,342 | 0 | 638,729 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 10m vữa M50 | m3 | 268,275 | 356,324 | 0 | 624,599 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 10m vữa M75 | m3 | 300,434 | 356,324 | 0 | 656,758 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 10m vữa M100 | m3 | 334,974 | 356,324 | 0 | 691,298 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h > 20m vữa M50 | m3 | 270,818 | 422,654 | 0 | 693,472 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h > 20m vữa M75 | m3 | 303,281 | 422,654 | 0 | 725,935 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h > 20m vữa M100 | m3 | 338,149 | 422,654 | 0 | 760,803 |
| Xây móng đá xanh miếng 10x20x30 M50 | m3 | 232,306 | 128,300 | 1,956 | 362,562 |
| Xây móng đá xanh miếng 10x20x30 M5 | m3 | 242,909 | 128,300 | 1,956 | 373,165 |
| Xây móng đá xanh miếng 10x20x30 M100 | m3 | 254,297 | 128,300 | 1,956 | 384,553 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao <=2m M50 | m3 | 232,306 | 144,691 | 1,956 | 378,953 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao <=2m M75 | m3 | 242,909 | 144,691 | 1,956 | 389,556 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao <=2m M100 | m3 | 254,297 | 144,691 | 1,956 | 400,944 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao > 2m M50 | m3 | 245,083 | 154,865 | 2,151 | 402,099 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao > 2m M75 | m3 | 256,269 | 154,865 | 2,151 | 413,285 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao > 2m M100 | m3 | 268,283 | 154,865 | 2,151 | 425,299 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h <=2m M50 | m3 | 230,727 | 127,170 | 1,956 | 359,853 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h <=2m M75 | m3 | 243,318 | 127,170 | 1,956 | 372,444 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h <=2m M100 | m3 | 256,841 | 127,170 | 1,956 | 385,967 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h > 2m M50 | m3 | 241,110 | 150,908 | 2,151 | 394,169 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h > 2m M75 | m3 | 254,267 | 150,908 | 2,151 | 407,326 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h > 2m M100 | m3 | 268,399 | 150,908 | 2,151 | 421,458 |
| Xây trụ độc lập đá xanh miếng 10x20x30 M50 | m3 | 259,725 | 247,558 | 3,012 | 510,295 |
| Xây trụ độc lập đá xanh miếng 10x20x30 M75 | m3 | 277,286 | 247,558 | 3,012 | 527,856 |
| Xây trụ độc lập đá xanh miếng 10x20x30 M100 | m3 | 296,147 | 247,558 | 3,012 | 546,717 |
| Xây móng đá chẻ 10x10x20 vữa M50 | m3 | 436,983 | 153,169 | 2,738 | 592,890 |
| Xây móng đá chẻ 10x10x20 vữa M75 | m3 | 456,863 | 153,169 | 2,738 | 612,770 |
| Xây móng đá chẻ 10x10x20 vữa M100 | m3 | 478,215 | 153,169 | 2,738 | 634,122 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m M50 | m3 | 439,366 | 171,256 | 2,816 | 613,438 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m M75 | m3 | 459,908 | 171,256 | 2,816 | 633,980 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m M100 | m3 | 481,972 | 171,256 | 2,816 | 656,044 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h >2m M50 | m3 | 461,017 | 187,081 | 3,098 | 651,196 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h >2m M75 | m3 | 481,990 | 187,081 | 3,098 | 672,169 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h >2m M100 | m3 | 504,517 | 187,081 | 3,098 | 694,696 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h<=2m M50 | m3 | 436,983 | 153,169 | 2,738 | 592,890 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h<=2m M75 | m3 | 456,863 | 153,169 | 2,738 | 612,770 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h<=2m M100 | m3 | 478,215 | 153,169 | 2,738 | 634,122 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h >2m M50 | m3 | 456,647 | 170,690 | 3,012 | 630,349 |
| 0 |
| 490,406 |
| Xây nút hầm đá hộc vữa M50 | m3 | 260,086 | 195,156 | 0 | 455,242 |
| Xây nút hầm đá hộc vữa M75 | m3 | 289,727 | 195,156 | 0 | 484,883 |
| Xây nút hầm đá hộc vữa M100 | m3 | 321,563 | 195,156 | 0 | 516,719 |
| Xây đá hộc kết cấu phức tạp khác vữa M50 | m3 | 260,042 | 226,402 | 0 | 486,444 |
| Xây đá hộc kết cấu phức tạp khác vữa M75 | m3 | 289,404 | 226,402 | 0 | 515,806 |
| Xây đá hộc kết cấu phức tạp khác vữa M100 | m3 | 320,941 | 226,402 | 0 | 547,343 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 5m vữa M50 | m3 | 267,003 | 305,342 | 0 | 572,345 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 5m vữa M75 | m3 | 299,010 | 305,342 | 0 | 604,352 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 5m vữa M100 | m3 | 333,387 | 305,342 | 0 | 638,729 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 10m vữa M50 | m3 | 268,275 | 356,324 | 0 | 624,599 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 10m vữa M75 | m3 | 300,434 | 356,324 | 0 | 656,758 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h >= 10m vữa M100 | m3 | 334,974 | 356,324 | 0 | 691,298 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h > 20m vữa M50 | m3 | 270,818 | 422,654 | 0 | 693,472 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h > 20m vữa M75 | m3 | 303,281 | 422,654 | 0 | 725,935 |
| Xây rảnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >= 40% bằng đá hộc, h > 20m vữa M100 | m3 | 338,149 | 422,654 | 0 | 760,803 |
| Xây móng đá xanh miếng 10x20x30 M50 | m3 | 232,306 | 128,300 | 1,956 | 362,562 |
| Xây móng đá xanh miếng 10x20x30 M5 | m3 | 242,909 | 128,300 | 1,956 | 373,165 |
| Xây móng đá xanh miếng 10x20x30 M100 | m3 | 254,297 | 128,300 | 1,956 | 384,553 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao <=2m M50 | m3 | 232,306 | 144,691 | 1,956 | 378,953 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao <=2m M75 | m3 | 242,909 | 144,691 | 1,956 | 389,556 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao <=2m M100 | m3 | 254,297 | 144,691 | 1,956 | 400,944 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao > 2m M50 | m3 | 245,083 | 154,865 | 2,151 | 402,099 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao > 2m M75 | m3 | 256,269 | 154,865 | 2,151 | 413,285 |
| Xây tường đá xanh miếng 10x20x30 dày <=30cm cao > 2m M100 | m3 | 268,283 | 154,865 | 2,151 | 425,299 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h <=2m M50 | m3 | 230,727 | 127,170 | 1,956 | 359,853 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h <=2m M75 | m3 | 243,318 | 127,170 | 1,956 | 372,444 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h <=2m M100 | m3 | 256,841 | 127,170 | 1,956 | 385,967 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h > 2m M50 | m3 | 241,110 | 150,908 | 2,151 | 394,169 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h > 2m M75 | m3 | 254,267 | 150,908 | 2,151 | 407,326 |
| Xây tường dày > 30cm, đá xanh miếng 10x20x30 h > 2m M100 | m3 | 268,399 | 150,908 | 2,151 | 421,458 |
| Xây trụ độc lập đá xanh miếng 10x20x30 M50 | m3 | 259,725 | 247,558 | 3,012 | 510,295 |
| Xây trụ độc lập đá xanh miếng 10x20x30 M75 | m3 | 277,286 | 247,558 | 3,012 | 527,856 |
| Xây trụ độc lập đá xanh miếng 10x20x30 M100 | m3 | 296,147 | 247,558 | 3,012 | 546,717 |
| Xây móng đá chẻ 10x10x20 vữa M50 | m3 | 436,983 | 153,169 | 2,738 | 592,890 |
| Xây móng đá chẻ 10x10x20 vữa M75 | m3 | 456,863 | 153,169 | 2,738 | 612,770 |
| Xây móng đá chẻ 10x10x20 vữa M100 | m3 | 478,215 | 153,169 | 2,738 | 634,122 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m M50 | m3 | 439,366 | 171,256 | 2,816 | 613,438 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m M75 | m3 | 459,908 | 171,256 | 2,816 | 633,980 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m M100 | m3 | 481,972 | 171,256 | 2,816 | 656,044 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h >2m M50 | m3 | 461,017 | 187,081 | 3,098 | 651,196 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h >2m M75 | m3 | 481,990 | 187,081 | 3,098 | 672,169 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h >2m M100 | m3 | 504,517 | 187,081 | 3,098 | 694,696 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h<=2m M50 | m3 | 436,983 | 153,169 | 2,738 | 592,890 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h<=2m M75 | m3 | 456,863 | 153,169 | 2,738 | 612,770 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h<=2m M100 | m3 | 478,215 | 153,169 | 2,738 | 634,122 |
| Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày > 30cm h >2m M50 | m3 | 456,647 | 170,690 | 3,012 | 630,349 |