Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 795,732 | 296,571 | 0 | 1,092,303 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 0,8m | cái | 1,279,745 | 1,429,140 | 115,520 | 2,824,405 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 1m | cái | 2,085,057 | 1,852,114 | 194,362 | 4,131,533 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 1,2m | cái |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 795,732 | 296,571 | 0 | 1,092,303 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 0,8m | cái | 1,279,745 | 1,429,140 | 115,520 | 2,824,405 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 1m | cái | 2,085,057 | 1,852,114 | 194,362 | 4,131,533 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 1,2m | cái |
| 2,858,904 |
| 2,358,402 |
| 264,362 |
| 5,481,668 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 1,4m | cái | 4,644,871 | 3,189,610 | 433,747 | 8,268,228 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm dài 5,5m | cái | 1,391,908 | 727,387 | 37,992 | 2,157,287 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm dài 6,5m | cái | 1,578,909 | 828,004 | 42,436 | 2,449,349 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm dài 7,5m | cái | 1,766,577 | 928,621 | 48,023 | 2,743,221 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200mm dài 5,5m | cái | 1,670,464 | 791,474 | 44,832 | 2,506,770 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200mm dài 6,5m | cái | 1,902,907 | 890,809 | 52,411 | 2,846,127 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200mm dài 7,5m | cái | 2,133,400 | 993,349 | 58,847 | 3,185,596 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 342,804 | 217,896 | 31,904 | 592,604 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 0,8m | cái | 20,010 | 49,754 | 47,676 | 117,440 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 1m | cái | 22,011 | 68,412 | 66,699 | 157,122 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 1,2m | cái | 24,084 | 88,452 | 85,958 | 198,494 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 1,4m | cái | 26,085 | 107,801 | 104,981 | 238,867 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160-200mm dài 5,5m | cái | 328,651 | 467,835 | 0 | 796,486 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160-200mm dài 6,5m | cái | 328,651 | 487,061 | 0 | 815,712 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160-200mm dài 7,5m | cái | 328,651 | 501,160 | 0 | 829,811 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 108,255 | 96,131 | 0 | 204,386 |
| Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M50 | m3 | 244,212 | 104,704 | 0 | 348,916 |
| Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | m3 | 272,044 | 104,704 | 0 | 376,748 |
| Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M100 | m3 | 301,937 | 104,704 | 0 | 406,641 |
| Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm M50 | m3 | 244,212 | 100,867 | 0 | 345,079 |
| Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm M75 | m3 | 272,044 | 100,867 | 0 | 372,911 |
| Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm M100 | m3 | 301,937 | 100,867 | 0 | 402,804 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 118,409 | 0 | 362,621 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 118,409 | 0 | 390,453 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 118,409 | 0 | 420,346 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h > 2m M50 | m3 | 264,970 | 137,048 | 0 | 402,018 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h > 2m M75 | m3 | 295,168 | 137,048 | 0 | 432,216 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h > 2m M100 | m3 | 327,602 | 137,048 | 0 | 464,650 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 114,024 | 0 | 358,236 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 114,024 | 0 | 386,068 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 114,024 | 0 | 415,961 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h > 2m M50 | m3 | 262,528 | 129,921 | 0 | 392,449 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h > 2m M75 | m3 | 292,447 | 129,921 | 0 | 422,368 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h > 2m M100 | m3 | 324,582 | 129,921 | 0 | 454,503 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 128,825 | 0 | 373,037 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 128,825 | 0 | 400,869 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 128,825 | 0 | 430,762 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h > 2m M50 | m3 | 264,970 | 151,849 | 0 | 416,819 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h > 2m M75 | m3 | 295,168 | 151,849 | 0 | 447,017 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h > 2m M100 | m3 | 327,602 | 151,849 | 0 | 479,451 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 123,343 | 0 | 367,555 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 123,343 | 0 | 395,387 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 123,343 | 0 | 425,280 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h > 2m M50 | m3 | 262,528 | 139,240 | 0 | 401,768 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h > 2m M75 | m3 | 292,447 | 139,240 | 0 | 431,687 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h > 2m M100 | m3 | 324,582 | 139,240 | 0 | 463,822 |
| 2,858,904 |
| 2,358,402 |
| 264,362 |
| 5,481,668 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông đường kính 1,4m | cái | 4,644,871 | 3,189,610 | 433,747 | 8,268,228 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm dài 5,5m | cái | 1,391,908 | 727,387 | 37,992 | 2,157,287 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm dài 6,5m | cái | 1,578,909 | 828,004 | 42,436 | 2,449,349 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm dài 7,5m | cái | 1,766,577 | 928,621 | 48,023 | 2,743,221 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200mm dài 5,5m | cái | 1,670,464 | 791,474 | 44,832 | 2,506,770 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200mm dài 6,5m | cái | 1,902,907 | 890,809 | 52,411 | 2,846,127 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200mm dài 7,5m | cái | 2,133,400 | 993,349 | 58,847 | 3,185,596 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 342,804 | 217,896 | 31,904 | 592,604 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 0,8m | cái | 20,010 | 49,754 | 47,676 | 117,440 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 1m | cái | 22,011 | 68,412 | 66,699 | 157,122 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 1,2m | cái | 24,084 | 88,452 | 85,958 | 198,494 |
| Lắp đặt phao tiêu đường sông đường kính 1,4m | cái | 26,085 | 107,801 | 104,981 | 238,867 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160-200mm dài 5,5m | cái | 328,651 | 467,835 | 0 | 796,486 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160-200mm dài 6,5m | cái | 328,651 | 487,061 | 0 | 815,712 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160-200mm dài 7,5m | cái | 328,651 | 501,160 | 0 | 829,811 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 108,255 | 96,131 | 0 | 204,386 |
| Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M50 | m3 | 244,212 | 104,704 | 0 | 348,916 |
| Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | m3 | 272,044 | 104,704 | 0 | 376,748 |
| Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M100 | m3 | 301,937 | 104,704 | 0 | 406,641 |
| Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm M50 | m3 | 244,212 | 100,867 | 0 | 345,079 |
| Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm M75 | m3 | 272,044 | 100,867 | 0 | 372,911 |
| Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm M100 | m3 | 301,937 | 100,867 | 0 | 402,804 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 118,409 | 0 | 362,621 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 118,409 | 0 | 390,453 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 118,409 | 0 | 420,346 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h > 2m M50 | m3 | 264,970 | 137,048 | 0 | 402,018 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h > 2m M75 | m3 | 295,168 | 137,048 | 0 | 432,216 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h > 2m M100 | m3 | 327,602 | 137,048 | 0 | 464,650 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 114,024 | 0 | 358,236 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 114,024 | 0 | 386,068 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 114,024 | 0 | 415,961 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h > 2m M50 | m3 | 262,528 | 129,921 | 0 | 392,449 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h > 2m M75 | m3 | 292,447 | 129,921 | 0 | 422,368 |
| Xây tường thẳng đá hộc chiều dày > 60cm h > 2m M100 | m3 | 324,582 | 129,921 | 0 | 454,503 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 128,825 | 0 | 373,037 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 128,825 | 0 | 400,869 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 128,825 | 0 | 430,762 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h > 2m M50 | m3 | 264,970 | 151,849 | 0 | 416,819 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h > 2m M75 | m3 | 295,168 | 151,849 | 0 | 447,017 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày <=60cm, h > 2m M100 | m3 | 327,602 | 151,849 | 0 | 479,451 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h <=2m M50 | m3 | 244,212 | 123,343 | 0 | 367,555 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h <=2m M75 | m3 | 272,044 | 123,343 | 0 | 395,387 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h <=2m M100 | m3 | 301,937 | 123,343 | 0 | 425,280 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h > 2m M50 | m3 | 262,528 | 139,240 | 0 | 401,768 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h > 2m M75 | m3 | 292,447 | 139,240 | 0 | 431,687 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ đá hộc chiều dày > 60cm, h > 2m M100 | m3 | 324,582 | 139,240 | 0 | 463,822 |