Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mố cầu đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 244,212 | 135,403 | 0 | 379,615 | |
| Xây mố cầu đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 272,044 | 135,403 | 0 | 407,447 | |
| Xây mố cầu đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 301,937 | 135,403 | 0 | 437,340 | |
| Xây mố cầu đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 264,970 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mố cầu đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 244,212 | 135,403 | 0 | 379,615 | |
| Xây mố cầu đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 272,044 | 135,403 | 0 | 407,447 | |
| Xây mố cầu đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 301,937 | 135,403 | 0 | 437,340 | |
| Xây mố cầu đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 264,970 |
| 275,740 |
| 0 |
| 540,710 |
| Xây mố cầu đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 295,168 | 275,740 | 0 | 570,908 |
| Xây mố cầu đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 327,602 | 275,740 | 0 | 603,342 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao <=2m vữa M50 | m3 | 260,086 | 218,180 | 0 | 478,266 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao <=2m vữa M75 | m3 | 289,727 | 218,180 | 0 | 507,907 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao <=2m vữa M100 | m3 | 321,563 | 218,180 | 0 | 539,743 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 262,528 | 374,414 | 0 | 636,942 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 292,447 | 374,414 | 0 | 666,861 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 324,582 | 374,414 | 0 | 698,996 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 255,202 | 130,469 | 0 | 385,671 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 284,286 | 130,469 | 0 | 414,755 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 315,524 | 130,469 | 0 | 445,993 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 263,749 | 222,565 | 0 | 486,314 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 293,808 | 222,565 | 0 | 516,373 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 326,092 | 222,565 | 0 | 548,657 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 260,042 | 192,415 | 0 | 452,457 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 289,404 | 192,415 | 0 | 481,819 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 320,941 | 192,415 | 0 | 513,356 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 267,436 | 227,499 | 0 | 494,935 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 297,634 | 227,499 | 0 | 525,133 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 330,068 | 227,499 | 0 | 557,567 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 246,485 | 192,415 | 3,912 | 442,812 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 274,317 | 192,415 | 3,912 | 470,644 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 304,210 | 192,415 | 3,912 | 500,537 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 267,436 | 226,402 | 3,912 | 497,750 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 297,634 | 226,402 | 3,912 | 527,948 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 330,068 | 226,402 | 3,912 | 560,382 |
| Xây mặt bằng đá hộc vữa M50 | m3 | 244,212 | 114,024 | 0 | 358,236 |
| Xây mặt bằng đá hộc vữa M70 | m3 | 272,044 | 114,024 | 0 | 386,068 |
| Xây mặt bằng đá hộc vữa M100 | m3 | 301,937 | 114,024 | 0 | 415,961 |
| Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M50 | m3 | 244,212 | 120,054 | 0 | 364,266 |
| Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M75 | m3 | 272,044 | 120,054 | 0 | 392,098 |
| Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 | m3 | 301,937 | 120,054 | 0 | 421,991 |
| Xây mái dốc cong đá hộc vữa M50 | m3 | 252,647 | 132,662 | 0 | 385,309 |
| Xây mái dốc cong đá hộc vữa M75 | m3 | 281,175 | 132,662 | 0 | 413,837 |
| Xây mái dốc cong đá hộc vữa M100 | m3 | 311,815 | 132,662 | 0 | 444,477 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 144,681 | 65,783 | 0 | 210,464 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 144,681 | 76,747 | 0 | 221,428 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 144,681 | 108,542 | 0 | 253,223 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng vữa M50 | m3 | 160,643 | 84,969 | 0 | 245,612 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng vữa M75 | m3 | 165,086 | 84,969 | 0 | 250,055 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng vữa M100 | m3 | 169,853 | 84,969 | 0 | 254,822 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc thẳng vữa M50 | m3 | 160,643 | 95,933 | 0 | 256,576 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc thẳng vữa M75 | m3 | 165,083 | 95,933 | 0 | 261,016 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc thẳng vữa M100 | m3 | 169,853 | 95,933 | 0 | 265,786 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc cong vữa M50 | m3 | 164,659 | 110,186 | 0 | 274,845 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc cong vữa M75 | m3 | 169,211 | 110,186 | 0 | 279,397 |
| 275,740 |
| 0 |
| 540,710 |
| Xây mố cầu đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 295,168 | 275,740 | 0 | 570,908 |
| Xây mố cầu đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 327,602 | 275,740 | 0 | 603,342 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao <=2m vữa M50 | m3 | 260,086 | 218,180 | 0 | 478,266 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao <=2m vữa M75 | m3 | 289,727 | 218,180 | 0 | 507,907 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao <=2m vữa M100 | m3 | 321,563 | 218,180 | 0 | 539,743 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 262,528 | 374,414 | 0 | 636,942 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 292,447 | 374,414 | 0 | 666,861 |
| Xây trụ, cột đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 324,582 | 374,414 | 0 | 698,996 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 255,202 | 130,469 | 0 | 385,671 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 284,286 | 130,469 | 0 | 414,755 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 315,524 | 130,469 | 0 | 445,993 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 263,749 | 222,565 | 0 | 486,314 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 293,808 | 222,565 | 0 | 516,373 |
| Xây tường đầu cầu đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 326,092 | 222,565 | 0 | 548,657 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 260,042 | 192,415 | 0 | 452,457 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 289,404 | 192,415 | 0 | 481,819 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 320,941 | 192,415 | 0 | 513,356 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 267,436 | 227,499 | 0 | 494,935 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 297,634 | 227,499 | 0 | 525,133 |
| Xây trụ đỡ ống đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 330,068 | 227,499 | 0 | 557,567 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao <= 2m vữa M50 | m3 | 246,485 | 192,415 | 3,912 | 442,812 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao <= 2m vữa M75 | m3 | 274,317 | 192,415 | 3,912 | 470,644 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao <= 2m vữa M100 | m3 | 304,210 | 192,415 | 3,912 | 500,537 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao > 2m vữa M50 | m3 | 267,436 | 226,402 | 3,912 | 497,750 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao > 2m vữa M75 | m3 | 297,634 | 226,402 | 3,912 | 527,948 |
| Xây gối đỡ đường ống đá hộc cao > 2m vữa M100 | m3 | 330,068 | 226,402 | 3,912 | 560,382 |
| Xây mặt bằng đá hộc vữa M50 | m3 | 244,212 | 114,024 | 0 | 358,236 |
| Xây mặt bằng đá hộc vữa M70 | m3 | 272,044 | 114,024 | 0 | 386,068 |
| Xây mặt bằng đá hộc vữa M100 | m3 | 301,937 | 114,024 | 0 | 415,961 |
| Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M50 | m3 | 244,212 | 120,054 | 0 | 364,266 |
| Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M75 | m3 | 272,044 | 120,054 | 0 | 392,098 |
| Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 | m3 | 301,937 | 120,054 | 0 | 421,991 |
| Xây mái dốc cong đá hộc vữa M50 | m3 | 252,647 | 132,662 | 0 | 385,309 |
| Xây mái dốc cong đá hộc vữa M75 | m3 | 281,175 | 132,662 | 0 | 413,837 |
| Xây mái dốc cong đá hộc vữa M100 | m3 | 311,815 | 132,662 | 0 | 444,477 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 144,681 | 65,783 | 0 | 210,464 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 144,681 | 76,747 | 0 | 221,428 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 144,681 | 108,542 | 0 | 253,223 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng vữa M50 | m3 | 160,643 | 84,969 | 0 | 245,612 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng vữa M75 | m3 | 165,086 | 84,969 | 0 | 250,055 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng vữa M100 | m3 | 169,853 | 84,969 | 0 | 254,822 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc thẳng vữa M50 | m3 | 160,643 | 95,933 | 0 | 256,576 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc thẳng vữa M75 | m3 | 165,083 | 95,933 | 0 | 261,016 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc thẳng vữa M100 | m3 | 169,853 | 95,933 | 0 | 265,786 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc cong vữa M50 | m3 | 164,659 | 110,186 | 0 | 274,845 |
| Xếp đá khan có chít mạch mái dốc cong vữa M75 | m3 | 169,211 | 110,186 | 0 | 279,397 |