Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 429,525 | 0 | 429,525 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 388,923 | 0 | 388,923 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 440,210 | 0 | 440,210 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 429,525 | 0 | 429,525 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 388,923 | 0 | 388,923 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 440,210 | 0 | 440,210 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 760,751 |
| 0 |
| 760,751 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,089,839 | 0 | 1,089,839 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,004,362 | 0 | 1,004,362 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,175,317 | 0 | 1,175,317 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,389,011 | 0 | 1,389,011 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,411 | 0 | 6,411 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,685 | 0 | 10,685 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 14,959 | 0 | 14,959 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 17,096 | 0 | 17,096 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 19,232 | 0 | 19,232 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 318,404 | 0 | 318,404 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 346,184 | 0 | 346,184 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 408,156 | 0 | 408,156 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 480,812 | 0 | 480,812 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 752,203 | 0 | 752,203 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 17,096 | 0 | 17,096 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 20,515 | 0 | 20,515 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 397,471 | 0 | 397,471 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 982,992 | 0 | 982,992 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,634,759 | 0 | 1,634,759 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 128,216 | 333,694 | 489,810 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 106,847 | 218,435 | 325,282 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 42,739 | 133,412 | 176,151 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 431,662 | 335,992 | 795,554 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 401,745 | 176,481 | 578,226 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 352,595 | 159,323 | 511,918 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22,320 | 165,087 | 685,930 | 873,337 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,900 | 240,751 | 951,864 | 1,220,515 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65,450 | 408,131 | 2,040,779 | 2,514,360 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87,890 | 476,917 | 2,238,086 | 2,802,893 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121,550 | 554,875 | 2,471,220 | 3,147,645 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158,950 | 646,589 | 2,716,868 | 3,522,407 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215,050 | 752,061 | 2,984,115 | 3,951,226 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 29,127 | 29,127 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 37,694 | 37,694 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 47,974 | 47,974 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 56,540 | 56,540 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 75,387 | 75,387 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 403,882 | 0 | 403,882 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 638,945 | 0 | 638,945 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,389,011 | 0 | 1,389,011 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,880,507 | 0 | 1,880,507 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 19,232 | 0 | 19,232 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,411 | 0 | 6,411 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,548 | 0 | 8,548 |
| 760,751 |
| 0 |
| 760,751 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,089,839 | 0 | 1,089,839 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,004,362 | 0 | 1,004,362 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,175,317 | 0 | 1,175,317 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,389,011 | 0 | 1,389,011 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,411 | 0 | 6,411 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,685 | 0 | 10,685 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 14,959 | 0 | 14,959 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 17,096 | 0 | 17,096 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 19,232 | 0 | 19,232 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 318,404 | 0 | 318,404 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 346,184 | 0 | 346,184 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 408,156 | 0 | 408,156 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 480,812 | 0 | 480,812 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 752,203 | 0 | 752,203 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 17,096 | 0 | 17,096 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 20,515 | 0 | 20,515 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 397,471 | 0 | 397,471 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 982,992 | 0 | 982,992 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,634,759 | 0 | 1,634,759 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 128,216 | 333,694 | 489,810 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 106,847 | 218,435 | 325,282 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 42,739 | 133,412 | 176,151 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27,900 | 431,662 | 335,992 | 795,554 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 401,745 | 176,481 | 578,226 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 352,595 | 159,323 | 511,918 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22,320 | 165,087 | 685,930 | 873,337 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27,900 | 240,751 | 951,864 | 1,220,515 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65,450 | 408,131 | 2,040,779 | 2,514,360 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87,890 | 476,917 | 2,238,086 | 2,802,893 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121,550 | 554,875 | 2,471,220 | 3,147,645 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158,950 | 646,589 | 2,716,868 | 3,522,407 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215,050 | 752,061 | 2,984,115 | 3,951,226 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 29,127 | 29,127 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 37,694 | 37,694 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 47,974 | 47,974 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 56,540 | 56,540 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 75,387 | 75,387 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 403,882 | 0 | 403,882 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 638,945 | 0 | 638,945 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,389,011 | 0 | 1,389,011 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,880,507 | 0 | 1,880,507 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 19,232 | 0 | 19,232 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,411 | 0 | 6,411 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,548 | 0 | 8,548 |