Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 408,156 | 0 | 848,093 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 393,197 | 0 | 749,124 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 393,197 | 0 | 789,554 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 408,156 | 0 | 848,093 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 393,197 | 0 | 749,124 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 393,197 | 0 | 789,554 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 |
| 439,937 |
| 393,197 |
| 0 |
| 833,134 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 461,579 | 0 | 817,506 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 461,579 | 0 | 857,936 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 461,579 | 0 | 901,516 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 534,235 | 0 | 920,416 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 430,048 | 534,235 | 0 | 964,283 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,332 | 534,235 | 0 | 1,011,567 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 444,484 | 0 | 800,411 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 444,484 | 0 | 840,841 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 444,484 | 0 | 884,421 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 382,621 | 506,455 | 0 | 889,076 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 426,084 | 506,455 | 0 | 932,539 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 472,933 | 506,455 | 0 | 979,388 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 502,181 | 0 | 858,108 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 502,181 | 0 | 898,538 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 502,181 | 0 | 942,118 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 591,932 | 0 | 978,113 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 430,048 | 591,932 | 0 | 1,021,980 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,332 | 591,932 | 0 | 1,069,264 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 480,812 | 0 | 836,739 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 480,812 | 0 | 877,169 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 480,812 | 0 | 920,749 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,621 | 542,783 | 0 | 925,404 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 426,084 | 542,783 | 0 | 968,867 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 472,933 | 542,783 | 0 | 1,015,716 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 527,824 | 0 | 883,751 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 527,824 | 0 | 924,181 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 527,824 | 0 | 967,761 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 1,074,881 | 0 | 1,461,062 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 430,048 | 1,074,881 | 0 | 1,504,929 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,332 | 1,074,881 | 0 | 1,552,213 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 379,062 | 850,502 | 0 | 1,229,564 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 422,120 | 850,502 | 0 | 1,272,622 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,533 | 850,502 | 0 | 1,319,035 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,621 | 1,459,530 | 0 | 1,842,151 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 426,084 | 1,459,530 | 0 | 1,885,614 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 472,933 | 1,459,530 | 0 | 1,932,463 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 371,944 | 508,592 | 0 | 880,536 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 414,193 | 508,592 | 0 | 922,785 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 459,735 | 508,592 | 0 | 968,327 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 384,401 | 867,598 | 0 | 1,251,999 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 428,066 | 867,598 | 0 | 1,295,664 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 475,132 | 867,598 | 0 | 1,342,730 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 377,613 | 750,066 | 0 | 1,127,679 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 420,267 | 750,066 | 0 | 1,170,333 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 466,244 | 750,066 | 0 | 1,216,310 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 388,351 | 886,830 | 0 | 1,275,181 |
| 439,937 |
| 393,197 |
| 0 |
| 833,134 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 461,579 | 0 | 817,506 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 461,579 | 0 | 857,936 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 461,579 | 0 | 901,516 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 534,235 | 0 | 920,416 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 430,048 | 534,235 | 0 | 964,283 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,332 | 534,235 | 0 | 1,011,567 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 444,484 | 0 | 800,411 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 444,484 | 0 | 840,841 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 444,484 | 0 | 884,421 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 382,621 | 506,455 | 0 | 889,076 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 426,084 | 506,455 | 0 | 932,539 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 472,933 | 506,455 | 0 | 979,388 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 502,181 | 0 | 858,108 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 502,181 | 0 | 898,538 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 502,181 | 0 | 942,118 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 591,932 | 0 | 978,113 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 430,048 | 591,932 | 0 | 1,021,980 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,332 | 591,932 | 0 | 1,069,264 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 480,812 | 0 | 836,739 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 480,812 | 0 | 877,169 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 480,812 | 0 | 920,749 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,621 | 542,783 | 0 | 925,404 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 426,084 | 542,783 | 0 | 968,867 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 472,933 | 542,783 | 0 | 1,015,716 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 527,824 | 0 | 883,751 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 527,824 | 0 | 924,181 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 527,824 | 0 | 967,761 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 1,074,881 | 0 | 1,461,062 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 430,048 | 1,074,881 | 0 | 1,504,929 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 477,332 | 1,074,881 | 0 | 1,552,213 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 379,062 | 850,502 | 0 | 1,229,564 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 422,120 | 850,502 | 0 | 1,272,622 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468,533 | 850,502 | 0 | 1,319,035 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,621 | 1,459,530 | 0 | 1,842,151 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 426,084 | 1,459,530 | 0 | 1,885,614 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 472,933 | 1,459,530 | 0 | 1,932,463 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 371,944 | 508,592 | 0 | 880,536 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 414,193 | 508,592 | 0 | 922,785 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 459,735 | 508,592 | 0 | 968,327 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 384,401 | 867,598 | 0 | 1,251,999 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 428,066 | 867,598 | 0 | 1,295,664 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 475,132 | 867,598 | 0 | 1,342,730 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 377,613 | 750,066 | 0 | 1,127,679 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 420,267 | 750,066 | 0 | 1,170,333 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 466,244 | 750,066 | 0 | 1,216,310 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 388,351 | 886,830 | 0 | 1,275,181 |