Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217,841 | 563,023 | 6,164 | 787,028 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 233,243 | 563,023 | 6,164 | 802,430 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 249,845 | 563,023 | 6,164 | 819,032 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217,841 | 563,023 | 6,164 | 787,028 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 233,243 | 563,023 | 6,164 | 802,430 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 249,845 | 563,023 | 6,164 | 819,032 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
| 229,822 |
| 602,611 |
| 6,781 |
| 839,214 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 246,072 | 602,611 | 6,781 | 855,464 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 263,587 | 602,611 | 6,781 | 872,979 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228,690 | 494,845 | 6,164 | 729,699 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 246,979 | 494,845 | 6,164 | 747,988 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 266,694 | 494,845 | 6,164 | 767,703 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 238,981 | 587,216 | 6,781 | 832,978 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 258,093 | 587,216 | 6,781 | 852,090 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 278,696 | 587,216 | 6,781 | 872,693 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 277,705 | 963,298 | 9,493 | 1,250,496 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 303,215 | 963,298 | 9,493 | 1,276,006 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 330,712 | 963,298 | 9,493 | 1,303,503 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 811,484 | 596,013 | 8,630 | 1,416,127 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 840,362 | 596,013 | 8,630 | 1,445,005 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 871,491 | 596,013 | 8,630 | 1,476,134 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 817,033 | 666,391 | 8,877 | 1,492,301 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,874 | 666,391 | 8,877 | 1,522,142 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 879,041 | 666,391 | 8,877 | 1,554,309 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 856,115 | 727,972 | 9,764 | 1,593,851 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 886,582 | 727,972 | 9,764 | 1,624,318 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 919,423 | 727,972 | 9,764 | 1,657,159 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,484 | 596,013 | 8,630 | 1,416,127 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,362 | 596,013 | 8,630 | 1,445,005 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,491 | 596,013 | 8,630 | 1,476,134 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 848,000 | 664,192 | 9,493 | 1,521,685 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878,179 | 664,192 | 9,493 | 1,551,864 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 910,708 | 664,192 | 9,493 | 1,584,393 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,484 | 596,013 | 8,630 | 1,416,127 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,362 | 596,013 | 8,630 | 1,445,005 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,491 | 596,013 | 8,630 | 1,476,134 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 853,799 | 664,192 | 8,630 | 1,526,621 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884,984 | 664,192 | 8,630 | 1,557,806 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 918,598 | 664,192 | 8,630 | 1,591,420 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 830,320 | 963,298 | 9,764 | 1,803,382 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 861,802 | 963,298 | 9,764 | 1,834,864 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 895,738 | 963,298 | 9,764 | 1,868,800 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 697,735 | 296,907 | 8,384 | 1,003,026 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 724,688 | 296,907 | 8,384 | 1,029,979 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 753,742 | 296,907 | 8,384 | 1,059,033 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 710,934 | 318,900 | 8,630 | 1,038,464 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 738,850 | 318,900 | 8,630 | 1,066,380 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768,941 | 318,900 | 8,630 | 1,096,471 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,035 | 340,893 | 9,493 | 1,100,421 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 779,487 | 340,893 | 9,493 | 1,129,873 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 811,233 | 340,893 | 9,493 | 1,161,619 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697,735 | 305,704 | 8,384 | 1,011,823 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 724,688 | 305,704 | 8,384 | 1,038,776 |
| 229,822 |
| 602,611 |
| 6,781 |
| 839,214 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 246,072 | 602,611 | 6,781 | 855,464 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 263,587 | 602,611 | 6,781 | 872,979 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228,690 | 494,845 | 6,164 | 729,699 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 246,979 | 494,845 | 6,164 | 747,988 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 266,694 | 494,845 | 6,164 | 767,703 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 238,981 | 587,216 | 6,781 | 832,978 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 258,093 | 587,216 | 6,781 | 852,090 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 278,696 | 587,216 | 6,781 | 872,693 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 277,705 | 963,298 | 9,493 | 1,250,496 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 303,215 | 963,298 | 9,493 | 1,276,006 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 330,712 | 963,298 | 9,493 | 1,303,503 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 811,484 | 596,013 | 8,630 | 1,416,127 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 840,362 | 596,013 | 8,630 | 1,445,005 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 871,491 | 596,013 | 8,630 | 1,476,134 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 817,033 | 666,391 | 8,877 | 1,492,301 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,874 | 666,391 | 8,877 | 1,522,142 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 879,041 | 666,391 | 8,877 | 1,554,309 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 856,115 | 727,972 | 9,764 | 1,593,851 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 886,582 | 727,972 | 9,764 | 1,624,318 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 919,423 | 727,972 | 9,764 | 1,657,159 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,484 | 596,013 | 8,630 | 1,416,127 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,362 | 596,013 | 8,630 | 1,445,005 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,491 | 596,013 | 8,630 | 1,476,134 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 848,000 | 664,192 | 9,493 | 1,521,685 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 878,179 | 664,192 | 9,493 | 1,551,864 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 910,708 | 664,192 | 9,493 | 1,584,393 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,484 | 596,013 | 8,630 | 1,416,127 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,362 | 596,013 | 8,630 | 1,445,005 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,491 | 596,013 | 8,630 | 1,476,134 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 853,799 | 664,192 | 8,630 | 1,526,621 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884,984 | 664,192 | 8,630 | 1,557,806 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 918,598 | 664,192 | 8,630 | 1,591,420 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 830,320 | 963,298 | 9,764 | 1,803,382 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 861,802 | 963,298 | 9,764 | 1,834,864 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 895,738 | 963,298 | 9,764 | 1,868,800 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 697,735 | 296,907 | 8,384 | 1,003,026 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 724,688 | 296,907 | 8,384 | 1,029,979 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 753,742 | 296,907 | 8,384 | 1,059,033 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 710,934 | 318,900 | 8,630 | 1,038,464 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 738,850 | 318,900 | 8,630 | 1,066,380 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 768,941 | 318,900 | 8,630 | 1,096,471 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 750,035 | 340,893 | 9,493 | 1,100,421 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 779,487 | 340,893 | 9,493 | 1,129,873 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 811,233 | 340,893 | 9,493 | 1,161,619 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697,735 | 305,704 | 8,384 | 1,011,823 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 724,688 | 305,704 | 8,384 | 1,038,776 |