Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 432,218 | 886,830 | 0 | 1,319,048 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 479,502 | 886,830 | 0 | 1,366,332 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362,487 | 750,066 | 12,329 | 1,124,882 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 432,218 | 886,830 | 0 | 1,319,048 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 479,502 | 886,830 | 0 | 1,366,332 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362,487 | 750,066 | 12,329 | 1,124,882 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
| 402,917 |
| 750,066 |
| 12,329 |
| 1,165,312 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 446,497 | 750,066 | 12,329 | 1,208,892 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 393,298 | 882,556 | 12,329 | 1,288,183 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 437,165 | 882,556 | 12,329 | 1,332,050 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 484,450 | 882,556 | 12,329 | 1,379,335 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 444,484 | 0 | 800,411 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 444,484 | 0 | 840,841 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 444,484 | 0 | 884,421 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 467,990 | 0 | 823,917 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 467,990 | 0 | 864,347 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 467,990 | 0 | 907,927 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 366,875 | 517,139 | 0 | 884,014 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 408,316 | 517,139 | 0 | 925,455 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 452,986 | 517,139 | 0 | 970,125 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 127,930 | 256,433 | 0 | 384,363 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 127,930 | 299,172 | 0 | 427,102 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 133,711 | 423,114 | 0 | 556,825 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 165,111 | 331,226 | 0 | 496,337 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 171,561 | 331,226 | 0 | 502,787 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 178,513 | 331,226 | 0 | 509,739 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 165,111 | 373,965 | 0 | 539,076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 171,561 | 373,965 | 0 | 545,526 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 178,513 | 373,965 | 0 | 552,478 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 171,289 | 429,525 | 0 | 600,814 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 177,900 | 429,525 | 0 | 607,425 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 185,026 | 429,525 | 0 | 614,551 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 379,062 | 658,178 | 0 | 1,037,240 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 422,120 | 658,178 | 0 | 1,080,298 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 468,533 | 658,178 | 0 | 1,126,711 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 379,062 | 760,751 | 0 | 1,139,813 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 422,120 | 760,751 | 0 | 1,182,871 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 468,533 | 760,751 | 0 | 1,229,284 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 377,613 | 882,556 | 0 | 1,260,169 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 420,267 | 882,556 | 0 | 1,302,823 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 466,244 | 882,556 | 0 | 1,348,800 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 403,326 | 1,190,276 | 0 | 1,593,602 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 449,820 | 1,190,276 | 0 | 1,640,096 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 499,938 | 1,190,276 | 0 | 1,690,214 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 405,246 | 1,389,011 | 0 | 1,794,257 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 451,962 | 1,389,011 | 0 | 1,840,973 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 502,318 | 1,389,011 | 0 | 1,891,329 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 409,087 | 1,647,581 | 0 | 2,056,668 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,246 | 1,647,581 | 0 | 2,103,827 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 507,080 | 1,647,581 | 0 | 2,154,661 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 217,841 | 499,243 | 6,164 | 723,248 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 233,243 | 499,243 | 6,164 | 738,650 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 249,845 | 499,243 | 6,164 | 755,252 |
| 402,917 |
| 750,066 |
| 12,329 |
| 1,165,312 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 446,497 | 750,066 | 12,329 | 1,208,892 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 393,298 | 882,556 | 12,329 | 1,288,183 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 437,165 | 882,556 | 12,329 | 1,332,050 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 484,450 | 882,556 | 12,329 | 1,379,335 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 444,484 | 0 | 800,411 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 444,484 | 0 | 840,841 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 444,484 | 0 | 884,421 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 355,927 | 467,990 | 0 | 823,917 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 396,357 | 467,990 | 0 | 864,347 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 439,937 | 467,990 | 0 | 907,927 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 366,875 | 517,139 | 0 | 884,014 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 408,316 | 517,139 | 0 | 925,455 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 452,986 | 517,139 | 0 | 970,125 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 127,930 | 256,433 | 0 | 384,363 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 127,930 | 299,172 | 0 | 427,102 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 133,711 | 423,114 | 0 | 556,825 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 165,111 | 331,226 | 0 | 496,337 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 171,561 | 331,226 | 0 | 502,787 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 178,513 | 331,226 | 0 | 509,739 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 165,111 | 373,965 | 0 | 539,076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 171,561 | 373,965 | 0 | 545,526 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 178,513 | 373,965 | 0 | 552,478 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 171,289 | 429,525 | 0 | 600,814 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 177,900 | 429,525 | 0 | 607,425 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 185,026 | 429,525 | 0 | 614,551 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 379,062 | 658,178 | 0 | 1,037,240 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 422,120 | 658,178 | 0 | 1,080,298 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 468,533 | 658,178 | 0 | 1,126,711 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 379,062 | 760,751 | 0 | 1,139,813 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 422,120 | 760,751 | 0 | 1,182,871 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 468,533 | 760,751 | 0 | 1,229,284 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 377,613 | 882,556 | 0 | 1,260,169 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 420,267 | 882,556 | 0 | 1,302,823 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 466,244 | 882,556 | 0 | 1,348,800 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 403,326 | 1,190,276 | 0 | 1,593,602 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 449,820 | 1,190,276 | 0 | 1,640,096 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 499,938 | 1,190,276 | 0 | 1,690,214 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 405,246 | 1,389,011 | 0 | 1,794,257 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 451,962 | 1,389,011 | 0 | 1,840,973 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 502,318 | 1,389,011 | 0 | 1,891,329 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 409,087 | 1,647,581 | 0 | 2,056,668 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,246 | 1,647,581 | 0 | 2,103,827 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 507,080 | 1,647,581 | 0 | 2,154,661 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 217,841 | 499,243 | 6,164 | 723,248 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 233,243 | 499,243 | 6,164 | 738,650 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 249,845 | 499,243 | 6,164 | 755,252 |