Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760,237 | 940,254 | 100,254 | 1,800,745 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,627,003 | 940,254 | 100,254 | 2,667,511 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798,560 | 940,254 | 100,254 | 1,839,068 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760,237 | 940,254 | 100,254 | 1,800,745 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,627,003 | 940,254 | 100,254 | 2,667,511 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798,560 | 940,254 | 100,254 | 1,839,068 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,659,920 |
| 940,254 |
| 100,254 |
| 2,700,428 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831,477 | 940,254 | 100,254 | 1,871,985 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,614,403 | 940,254 | 100,254 | 2,654,911 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785,960 | 940,254 | 100,254 | 1,826,468 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,644,685 | 940,254 | 100,254 | 2,685,193 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,242 | 940,254 | 100,254 | 1,856,750 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,672,067 | 940,254 | 100,254 | 2,712,575 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843,624 | 940,254 | 100,254 | 1,884,132 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,588,680 | 982,992 | 134,053 | 2,705,725 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760,237 | 982,992 | 134,053 | 1,877,282 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,627,003 | 982,992 | 134,053 | 2,744,048 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798,560 | 982,992 | 134,053 | 1,915,605 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,659,920 | 982,992 | 134,053 | 2,776,965 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831,477 | 982,992 | 134,053 | 1,948,522 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,614,403 | 982,992 | 134,053 | 2,731,448 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785,960 | 982,992 | 134,053 | 1,903,005 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,644,685 | 982,992 | 134,053 | 2,761,730 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,242 | 982,992 | 134,053 | 1,933,287 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,672,067 | 982,992 | 134,053 | 2,789,112 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843,624 | 982,992 | 134,053 | 1,960,669 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,597,274 | 594,069 | 8,877 | 2,200,220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 759,899 | 594,069 | 8,877 | 1,362,845 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,633,970 | 594,069 | 8,877 | 2,236,916 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796,595 | 594,069 | 8,877 | 1,399,541 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,665,489 | 594,069 | 8,877 | 2,268,435 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,114 | 594,069 | 8,877 | 1,431,060 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,621,904 | 594,069 | 8,877 | 2,224,850 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784,529 | 594,069 | 8,877 | 1,387,475 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,650,901 | 594,069 | 8,877 | 2,253,847 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 813,526 | 594,069 | 8,877 | 1,416,472 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,677,120 | 594,069 | 8,877 | 2,280,066 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,745 | 594,069 | 8,877 | 1,442,691 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 660,314 | 24,813 | 2,297,613 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 660,314 | 24,813 | 1,452,263 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 660,314 | 24,813 | 2,334,658 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 660,314 | 24,813 | 1,489,308 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 660,314 | 24,813 | 2,366,478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 660,314 | 24,813 | 1,521,128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 660,314 | 24,813 | 2,322,478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 660,314 | 24,813 | 1,477,128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 660,314 | 24,813 | 2,351,750 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 660,314 | 24,813 | 1,506,400 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 660,314 | 24,813 | 2,378,220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 660,314 | 24,813 | 1,532,870 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 724,423 | 100,254 | 2,437,163 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 724,423 | 100,254 | 1,591,813 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 724,423 | 100,254 | 2,474,208 |
| m3 |
| 1,659,920 |
| 940,254 |
| 100,254 |
| 2,700,428 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831,477 | 940,254 | 100,254 | 1,871,985 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,614,403 | 940,254 | 100,254 | 2,654,911 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785,960 | 940,254 | 100,254 | 1,826,468 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,644,685 | 940,254 | 100,254 | 2,685,193 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,242 | 940,254 | 100,254 | 1,856,750 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,672,067 | 940,254 | 100,254 | 2,712,575 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843,624 | 940,254 | 100,254 | 1,884,132 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,588,680 | 982,992 | 134,053 | 2,705,725 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760,237 | 982,992 | 134,053 | 1,877,282 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,627,003 | 982,992 | 134,053 | 2,744,048 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798,560 | 982,992 | 134,053 | 1,915,605 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,659,920 | 982,992 | 134,053 | 2,776,965 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831,477 | 982,992 | 134,053 | 1,948,522 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,614,403 | 982,992 | 134,053 | 2,731,448 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785,960 | 982,992 | 134,053 | 1,903,005 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,644,685 | 982,992 | 134,053 | 2,761,730 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,242 | 982,992 | 134,053 | 1,933,287 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,672,067 | 982,992 | 134,053 | 2,789,112 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843,624 | 982,992 | 134,053 | 1,960,669 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,597,274 | 594,069 | 8,877 | 2,200,220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 759,899 | 594,069 | 8,877 | 1,362,845 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,633,970 | 594,069 | 8,877 | 2,236,916 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796,595 | 594,069 | 8,877 | 1,399,541 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,665,489 | 594,069 | 8,877 | 2,268,435 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,114 | 594,069 | 8,877 | 1,431,060 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,621,904 | 594,069 | 8,877 | 2,224,850 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784,529 | 594,069 | 8,877 | 1,387,475 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,650,901 | 594,069 | 8,877 | 2,253,847 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 813,526 | 594,069 | 8,877 | 1,416,472 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,677,120 | 594,069 | 8,877 | 2,280,066 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,745 | 594,069 | 8,877 | 1,442,691 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 660,314 | 24,813 | 2,297,613 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 660,314 | 24,813 | 1,452,263 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 660,314 | 24,813 | 2,334,658 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 660,314 | 24,813 | 1,489,308 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 660,314 | 24,813 | 2,366,478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 660,314 | 24,813 | 1,521,128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 660,314 | 24,813 | 2,322,478 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 660,314 | 24,813 | 1,477,128 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 660,314 | 24,813 | 2,351,750 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 660,314 | 24,813 | 1,506,400 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 660,314 | 24,813 | 2,378,220 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 660,314 | 24,813 | 1,532,870 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 724,423 | 100,254 | 2,437,163 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 724,423 | 100,254 | 1,591,813 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 724,423 | 100,254 | 2,474,208 |