Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 384,649 | 24,813 | 1,249,106 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 423,114 | 100,254 | 2,104,554 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 423,114 | 100,254 | 1,280,019 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 384,649 | 24,813 | 1,249,106 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 423,114 | 100,254 | 2,104,554 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 423,114 | 100,254 | 1,280,019 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1,619,328 |
| 423,114 |
| 100,254 |
| 2,142,696 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 423,114 | 100,254 | 1,318,161 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 423,114 | 100,254 | 2,175,458 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 423,114 | 100,254 | 1,350,923 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 423,114 | 100,254 | 2,130,156 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 423,114 | 100,254 | 1,305,620 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 423,114 | 100,254 | 2,160,295 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 423,114 | 100,254 | 1,335,759 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 423,114 | 100,254 | 2,187,548 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 423,114 | 100,254 | 1,363,012 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 442,347 | 134,053 | 2,157,586 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 442,347 | 134,053 | 1,333,051 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,619,328 | 442,347 | 134,053 | 2,195,728 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 442,347 | 134,053 | 1,371,193 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 442,347 | 134,053 | 2,228,490 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 442,347 | 134,053 | 1,403,955 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 442,347 | 134,053 | 2,183,188 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 442,347 | 134,053 | 1,358,652 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 442,347 | 134,053 | 2,213,327 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 442,347 | 134,053 | 1,388,791 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 442,347 | 134,053 | 2,240,580 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 442,347 | 134,053 | 1,416,044 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 641,082 | 7,397 | 2,229,665 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 641,082 | 7,397 | 1,405,130 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,619,328 | 641,082 | 7,397 | 2,267,807 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 641,082 | 7,397 | 1,443,272 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 641,082 | 7,397 | 2,300,569 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 641,082 | 7,397 | 1,476,034 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 641,082 | 7,397 | 2,255,267 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 641,082 | 7,397 | 1,430,731 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 641,082 | 7,397 | 2,285,406 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 641,082 | 7,397 | 1,460,870 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 641,082 | 7,397 | 2,312,659 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 641,082 | 7,397 | 1,488,123 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,588,680 | 854,776 | 23,326 | 2,466,782 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760,237 | 854,776 | 23,326 | 1,638,339 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,627,003 | 854,776 | 23,326 | 2,505,105 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798,560 | 854,776 | 23,326 | 1,676,662 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,659,920 | 854,776 | 23,326 | 2,538,022 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831,477 | 854,776 | 23,326 | 1,709,579 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,614,403 | 854,776 | 23,326 | 2,492,505 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785,960 | 854,776 | 23,326 | 1,664,062 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,644,685 | 854,776 | 23,326 | 2,522,787 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,242 | 854,776 | 23,326 | 1,694,344 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,672,067 | 854,776 | 23,326 | 2,550,169 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843,624 | 854,776 | 23,326 | 1,721,726 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,588,680 | 940,254 | 100,254 | 2,629,188 |
| m3 |
| 1,619,328 |
| 423,114 |
| 100,254 |
| 2,142,696 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 423,114 | 100,254 | 1,318,161 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 423,114 | 100,254 | 2,175,458 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 423,114 | 100,254 | 1,350,923 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 423,114 | 100,254 | 2,130,156 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 423,114 | 100,254 | 1,305,620 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 423,114 | 100,254 | 2,160,295 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 423,114 | 100,254 | 1,335,759 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 423,114 | 100,254 | 2,187,548 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 423,114 | 100,254 | 1,363,012 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 442,347 | 134,053 | 2,157,586 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 442,347 | 134,053 | 1,333,051 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,619,328 | 442,347 | 134,053 | 2,195,728 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 442,347 | 134,053 | 1,371,193 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 442,347 | 134,053 | 2,228,490 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 442,347 | 134,053 | 1,403,955 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 442,347 | 134,053 | 2,183,188 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 442,347 | 134,053 | 1,358,652 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 442,347 | 134,053 | 2,213,327 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 442,347 | 134,053 | 1,388,791 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 442,347 | 134,053 | 2,240,580 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 442,347 | 134,053 | 1,416,044 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 641,082 | 7,397 | 2,229,665 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 641,082 | 7,397 | 1,405,130 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,619,328 | 641,082 | 7,397 | 2,267,807 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 641,082 | 7,397 | 1,443,272 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 641,082 | 7,397 | 2,300,569 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 641,082 | 7,397 | 1,476,034 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 641,082 | 7,397 | 2,255,267 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 641,082 | 7,397 | 1,430,731 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 641,082 | 7,397 | 2,285,406 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 641,082 | 7,397 | 1,460,870 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 641,082 | 7,397 | 2,312,659 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,644 | 641,082 | 7,397 | 1,488,123 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,588,680 | 854,776 | 23,326 | 2,466,782 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 760,237 | 854,776 | 23,326 | 1,638,339 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,627,003 | 854,776 | 23,326 | 2,505,105 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 798,560 | 854,776 | 23,326 | 1,676,662 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,659,920 | 854,776 | 23,326 | 2,538,022 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 831,477 | 854,776 | 23,326 | 1,709,579 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,614,403 | 854,776 | 23,326 | 2,492,505 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 785,960 | 854,776 | 23,326 | 1,664,062 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,644,685 | 854,776 | 23,326 | 2,522,787 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,242 | 854,776 | 23,326 | 1,694,344 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,672,067 | 854,776 | 23,326 | 2,550,169 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 843,624 | 854,776 | 23,326 | 1,721,726 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,588,680 | 940,254 | 100,254 | 2,629,188 |