Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 420,977 | 24,813 | 1,267,063 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 420,977 | 24,813 | 2,138,883 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 420,977 | 24,813 | 1,293,533 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 420,977 | 24,813 | 1,267,063 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 420,977 | 24,813 | 2,138,883 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 420,977 | 24,813 | 1,293,533 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1,612,486 |
| 461,579 |
| 100,254 |
| 2,174,319 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 461,579 | 100,254 | 1,328,969 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 461,579 | 100,254 | 2,211,364 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 461,579 | 100,254 | 1,366,014 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 461,579 | 100,254 | 2,243,184 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 461,579 | 100,254 | 1,397,834 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 461,579 | 100,254 | 2,199,184 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 461,579 | 100,254 | 1,353,834 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 461,579 | 100,254 | 2,228,456 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 461,579 | 100,254 | 1,383,106 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 461,579 | 100,254 | 2,254,926 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 461,579 | 100,254 | 1,409,576 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 482,948 | 134,053 | 2,229,487 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 482,948 | 134,053 | 1,384,137 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 482,948 | 134,053 | 2,266,532 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 482,948 | 134,053 | 1,421,182 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 482,948 | 134,053 | 2,298,352 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 482,948 | 134,053 | 1,453,002 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 482,948 | 134,053 | 2,254,352 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 482,948 | 134,053 | 1,409,002 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 482,948 | 134,053 | 2,283,624 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 482,948 | 134,053 | 1,438,274 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 482,948 | 134,053 | 2,310,094 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 482,948 | 134,053 | 1,464,744 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,566,199 | 354,732 | 8,877 | 1,929,808 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 749,479 | 354,732 | 8,877 | 1,113,088 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,603,979 | 354,732 | 8,877 | 1,967,588 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,260 | 354,732 | 8,877 | 1,150,869 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,636,431 | 354,732 | 8,877 | 2,000,040 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 819,711 | 354,732 | 8,877 | 1,183,320 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,591,557 | 354,732 | 8,877 | 1,955,166 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 774,838 | 354,732 | 8,877 | 1,138,447 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,621,411 | 354,732 | 8,877 | 1,985,020 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 804,691 | 354,732 | 8,877 | 1,168,300 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,648,405 | 354,732 | 8,877 | 2,012,014 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 831,686 | 354,732 | 8,877 | 1,195,295 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 384,649 | 24,813 | 1,990,648 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 384,649 | 24,813 | 1,166,113 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,619,328 | 384,649 | 24,813 | 2,028,790 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 384,649 | 24,813 | 1,204,255 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 384,649 | 24,813 | 2,061,552 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 384,649 | 24,813 | 1,237,017 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 384,649 | 24,813 | 2,016,250 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 384,649 | 24,813 | 1,191,714 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 384,649 | 24,813 | 2,046,389 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 384,649 | 24,813 | 1,221,853 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 384,649 | 24,813 | 2,073,642 |
| m3 |
| 1,612,486 |
| 461,579 |
| 100,254 |
| 2,174,319 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 461,579 | 100,254 | 1,328,969 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 461,579 | 100,254 | 2,211,364 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 461,579 | 100,254 | 1,366,014 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 461,579 | 100,254 | 2,243,184 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 461,579 | 100,254 | 1,397,834 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 461,579 | 100,254 | 2,199,184 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 461,579 | 100,254 | 1,353,834 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 461,579 | 100,254 | 2,228,456 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 461,579 | 100,254 | 1,383,106 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 461,579 | 100,254 | 2,254,926 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 461,579 | 100,254 | 1,409,576 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 482,948 | 134,053 | 2,229,487 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 482,948 | 134,053 | 1,384,137 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 482,948 | 134,053 | 2,266,532 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 482,948 | 134,053 | 1,421,182 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 482,948 | 134,053 | 2,298,352 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 482,948 | 134,053 | 1,453,002 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 482,948 | 134,053 | 2,254,352 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 482,948 | 134,053 | 1,409,002 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 482,948 | 134,053 | 2,283,624 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 821,273 | 482,948 | 134,053 | 1,438,274 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,693,093 | 482,948 | 134,053 | 2,310,094 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,743 | 482,948 | 134,053 | 1,464,744 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,566,199 | 354,732 | 8,877 | 1,929,808 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 749,479 | 354,732 | 8,877 | 1,113,088 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,603,979 | 354,732 | 8,877 | 1,967,588 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,260 | 354,732 | 8,877 | 1,150,869 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,636,431 | 354,732 | 8,877 | 2,000,040 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 819,711 | 354,732 | 8,877 | 1,183,320 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,591,557 | 354,732 | 8,877 | 1,955,166 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 774,838 | 354,732 | 8,877 | 1,138,447 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,621,411 | 354,732 | 8,877 | 1,985,020 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 804,691 | 354,732 | 8,877 | 1,168,300 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,648,405 | 354,732 | 8,877 | 2,012,014 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 831,686 | 354,732 | 8,877 | 1,195,295 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,581,186 | 384,649 | 24,813 | 1,990,648 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,651 | 384,649 | 24,813 | 1,166,113 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,619,328 | 384,649 | 24,813 | 2,028,790 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 794,793 | 384,649 | 24,813 | 1,204,255 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,652,090 | 384,649 | 24,813 | 2,061,552 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 827,555 | 384,649 | 24,813 | 1,237,017 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,606,788 | 384,649 | 24,813 | 2,016,250 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 782,252 | 384,649 | 24,813 | 1,191,714 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,636,927 | 384,649 | 24,813 | 2,046,389 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 812,391 | 384,649 | 24,813 | 1,221,853 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,664,180 | 384,649 | 24,813 | 2,073,642 |