Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 144,992 | 279,939 | 8,630 | 433,561 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 169,017 | 279,939 | 8,630 | 457,586 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 135,795 | 279,939 | 8,630 | 424,364 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 144,992 | 279,939 | 8,630 | 433,561 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 169,017 | 279,939 | 8,630 | 457,586 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 135,795 | 279,939 | 8,630 | 424,364 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 157,897 |
| 279,939 |
| 8,630 |
| 446,466 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 177,883 | 279,939 | 8,630 | 466,452 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 118,130 | 307,719 | 32,511 | 458,360 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 146,366 | 307,719 | 32,511 | 486,596 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 170,619 | 307,719 | 32,511 | 510,849 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 137,082 | 307,719 | 32,511 | 477,312 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 159,394 | 307,719 | 32,511 | 499,624 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 179,569 | 307,719 | 32,511 | 519,799 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 118,130 | 337,637 | 100,006 | 555,773 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 146,366 | 337,637 | 100,006 | 584,009 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 170,619 | 337,637 | 100,006 | 608,262 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 137,082 | 337,637 | 100,006 | 574,725 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 159,394 | 337,637 | 100,006 | 597,037 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 179,569 | 337,637 | 100,006 | 617,212 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 118,130 | 352,595 | 133,805 | 604,530 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 146,366 | 352,595 | 133,805 | 632,766 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 170,619 | 352,595 | 133,805 | 657,019 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 137,082 | 352,595 | 133,805 | 623,482 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 159,394 | 352,595 | 133,805 | 645,794 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 179,569 | 352,595 | 133,805 | 665,969 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797,434 | 341,910 | 6,164 | 1,145,508 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,020,696 | 341,910 | 6,164 | 1,368,770 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 818,946 | 341,910 | 6,164 | 1,167,020 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,042,207 | 341,910 | 6,164 | 1,390,281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,423 | 341,910 | 6,164 | 1,185,497 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,060,684 | 341,910 | 6,164 | 1,408,758 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 811,873 | 341,910 | 6,164 | 1,159,947 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,035,134 | 341,910 | 6,164 | 1,383,208 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 828,871 | 341,910 | 6,164 | 1,176,945 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,052,132 | 341,910 | 6,164 | 1,400,206 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 844,241 | 341,910 | 6,164 | 1,192,315 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,067,502 | 341,910 | 6,164 | 1,415,576 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 805,029 | 361,143 | 22,087 | 1,188,259 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,030,416 | 361,143 | 22,087 | 1,413,646 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 826,745 | 361,143 | 22,087 | 1,209,975 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,052,133 | 361,143 | 22,087 | 1,435,363 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845,398 | 361,143 | 22,087 | 1,228,628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,070,786 | 361,143 | 22,087 | 1,454,016 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 819,605 | 361,143 | 22,087 | 1,202,835 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,044,993 | 361,143 | 22,087 | 1,428,223 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,765 | 361,143 | 22,087 | 1,219,995 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,062,152 | 361,143 | 22,087 | 1,445,382 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852,281 | 361,143 | 22,087 | 1,235,511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,077,669 | 361,143 | 22,087 | 1,460,899 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 805,029 | 395,334 | 97,528 | 1,297,891 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,030,416 | 395,334 | 97,528 | 1,523,278 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 826,745 | 395,334 | 97,528 | 1,319,607 |
| m3 |
| 157,897 |
| 279,939 |
| 8,630 |
| 446,466 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 177,883 | 279,939 | 8,630 | 466,452 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 118,130 | 307,719 | 32,511 | 458,360 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 146,366 | 307,719 | 32,511 | 486,596 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 170,619 | 307,719 | 32,511 | 510,849 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 137,082 | 307,719 | 32,511 | 477,312 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 159,394 | 307,719 | 32,511 | 499,624 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 179,569 | 307,719 | 32,511 | 519,799 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 118,130 | 337,637 | 100,006 | 555,773 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 146,366 | 337,637 | 100,006 | 584,009 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 170,619 | 337,637 | 100,006 | 608,262 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 137,082 | 337,637 | 100,006 | 574,725 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 159,394 | 337,637 | 100,006 | 597,037 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 179,569 | 337,637 | 100,006 | 617,212 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 118,130 | 352,595 | 133,805 | 604,530 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 146,366 | 352,595 | 133,805 | 632,766 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 170,619 | 352,595 | 133,805 | 657,019 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 137,082 | 352,595 | 133,805 | 623,482 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 159,394 | 352,595 | 133,805 | 645,794 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 179,569 | 352,595 | 133,805 | 665,969 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797,434 | 341,910 | 6,164 | 1,145,508 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,020,696 | 341,910 | 6,164 | 1,368,770 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 818,946 | 341,910 | 6,164 | 1,167,020 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,042,207 | 341,910 | 6,164 | 1,390,281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,423 | 341,910 | 6,164 | 1,185,497 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,060,684 | 341,910 | 6,164 | 1,408,758 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 811,873 | 341,910 | 6,164 | 1,159,947 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,035,134 | 341,910 | 6,164 | 1,383,208 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 828,871 | 341,910 | 6,164 | 1,176,945 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,052,132 | 341,910 | 6,164 | 1,400,206 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 844,241 | 341,910 | 6,164 | 1,192,315 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,067,502 | 341,910 | 6,164 | 1,415,576 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 805,029 | 361,143 | 22,087 | 1,188,259 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,030,416 | 361,143 | 22,087 | 1,413,646 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 826,745 | 361,143 | 22,087 | 1,209,975 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,052,133 | 361,143 | 22,087 | 1,435,363 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845,398 | 361,143 | 22,087 | 1,228,628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,070,786 | 361,143 | 22,087 | 1,454,016 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 819,605 | 361,143 | 22,087 | 1,202,835 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,044,993 | 361,143 | 22,087 | 1,428,223 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,765 | 361,143 | 22,087 | 1,219,995 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,062,152 | 361,143 | 22,087 | 1,445,382 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852,281 | 361,143 | 22,087 | 1,235,511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,077,669 | 361,143 | 22,087 | 1,460,899 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 805,029 | 395,334 | 97,528 | 1,297,891 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,030,416 | 395,334 | 97,528 | 1,523,278 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 826,745 | 395,334 | 97,528 | 1,319,607 |