Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,052,133 | 395,334 | 97,528 | 1,544,995 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845,398 | 395,334 | 97,528 | 1,338,260 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,070,786 | 395,334 | 97,528 | 1,563,648 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,052,133 | 395,334 | 97,528 | 1,544,995 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845,398 | 395,334 | 97,528 | 1,338,260 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,070,786 | 395,334 | 97,528 | 1,563,648 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 819,605 |
| 395,334 |
| 97,528 |
| 1,312,467 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,044,993 | 395,334 | 97,528 | 1,537,855 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,765 | 395,334 | 97,528 | 1,329,627 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,062,152 | 395,334 | 97,528 | 1,555,014 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852,281 | 395,334 | 97,528 | 1,345,143 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,077,669 | 395,334 | 97,528 | 1,570,531 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 805,029 | 414,566 | 131,327 | 1,350,922 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,030,416 | 414,566 | 131,327 | 1,576,309 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 826,745 | 414,566 | 131,327 | 1,372,638 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,052,133 | 414,566 | 131,327 | 1,598,026 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845,398 | 414,566 | 131,327 | 1,391,291 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,070,786 | 414,566 | 131,327 | 1,616,679 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 819,605 | 414,566 | 131,327 | 1,365,498 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,044,993 | 414,566 | 131,327 | 1,590,886 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,765 | 414,566 | 131,327 | 1,382,658 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,062,152 | 414,566 | 131,327 | 1,608,045 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852,281 | 414,566 | 131,327 | 1,398,174 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,077,669 | 414,566 | 131,327 | 1,623,562 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 774,960 | 294,898 | 6,164 | 1,076,022 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 989,191 | 294,898 | 6,164 | 1,290,253 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,863 | 294,898 | 6,164 | 1,098,925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,012,095 | 294,898 | 6,164 | 1,313,157 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,536 | 294,898 | 6,164 | 1,118,598 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,767 | 294,898 | 6,164 | 1,332,829 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 790,333 | 294,898 | 6,164 | 1,091,395 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,004,564 | 294,898 | 6,164 | 1,305,626 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 808,431 | 294,898 | 6,164 | 1,109,493 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,022,662 | 294,898 | 6,164 | 1,323,724 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 824,795 | 294,898 | 6,164 | 1,125,857 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,039,027 | 294,898 | 6,164 | 1,340,089 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 782,340 | 303,445 | 22,087 | 1,107,872 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 998,612 | 303,445 | 22,087 | 1,324,144 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,462 | 303,445 | 22,087 | 1,130,994 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,021,734 | 303,445 | 22,087 | 1,347,266 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 825,322 | 303,445 | 22,087 | 1,150,854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,041,594 | 303,445 | 22,087 | 1,367,126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 797,860 | 303,445 | 22,087 | 1,123,392 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,014,132 | 303,445 | 22,087 | 1,339,664 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,130 | 303,445 | 22,087 | 1,141,662 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,032,402 | 303,445 | 22,087 | 1,357,934 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 832,650 | 303,445 | 22,087 | 1,158,182 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,048,922 | 303,445 | 22,087 | 1,374,454 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 782,340 | 333,363 | 97,528 | 1,213,231 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 998,612 | 333,363 | 97,528 | 1,429,503 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,462 | 333,363 | 97,528 | 1,236,353 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,021,734 | 333,363 | 97,528 | 1,452,625 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 825,322 | 333,363 | 97,528 | 1,256,213 |
| m3 |
| 819,605 |
| 395,334 |
| 97,528 |
| 1,312,467 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,044,993 | 395,334 | 97,528 | 1,537,855 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,765 | 395,334 | 97,528 | 1,329,627 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,062,152 | 395,334 | 97,528 | 1,555,014 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852,281 | 395,334 | 97,528 | 1,345,143 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,077,669 | 395,334 | 97,528 | 1,570,531 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 805,029 | 414,566 | 131,327 | 1,350,922 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,030,416 | 414,566 | 131,327 | 1,576,309 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 826,745 | 414,566 | 131,327 | 1,372,638 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,052,133 | 414,566 | 131,327 | 1,598,026 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845,398 | 414,566 | 131,327 | 1,391,291 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,070,786 | 414,566 | 131,327 | 1,616,679 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 819,605 | 414,566 | 131,327 | 1,365,498 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,044,993 | 414,566 | 131,327 | 1,590,886 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,765 | 414,566 | 131,327 | 1,382,658 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,062,152 | 414,566 | 131,327 | 1,608,045 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 852,281 | 414,566 | 131,327 | 1,398,174 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,077,669 | 414,566 | 131,327 | 1,623,562 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 774,960 | 294,898 | 6,164 | 1,076,022 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 989,191 | 294,898 | 6,164 | 1,290,253 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,863 | 294,898 | 6,164 | 1,098,925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,012,095 | 294,898 | 6,164 | 1,313,157 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,536 | 294,898 | 6,164 | 1,118,598 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,031,767 | 294,898 | 6,164 | 1,332,829 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 790,333 | 294,898 | 6,164 | 1,091,395 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,004,564 | 294,898 | 6,164 | 1,305,626 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 808,431 | 294,898 | 6,164 | 1,109,493 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,022,662 | 294,898 | 6,164 | 1,323,724 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 824,795 | 294,898 | 6,164 | 1,125,857 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,039,027 | 294,898 | 6,164 | 1,340,089 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 782,340 | 303,445 | 22,087 | 1,107,872 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 998,612 | 303,445 | 22,087 | 1,324,144 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,462 | 303,445 | 22,087 | 1,130,994 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,021,734 | 303,445 | 22,087 | 1,347,266 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 825,322 | 303,445 | 22,087 | 1,150,854 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,041,594 | 303,445 | 22,087 | 1,367,126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 797,860 | 303,445 | 22,087 | 1,123,392 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,014,132 | 303,445 | 22,087 | 1,339,664 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,130 | 303,445 | 22,087 | 1,141,662 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,032,402 | 303,445 | 22,087 | 1,357,934 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 832,650 | 303,445 | 22,087 | 1,158,182 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,048,922 | 303,445 | 22,087 | 1,374,454 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 782,340 | 333,363 | 97,528 | 1,213,231 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 998,612 | 333,363 | 97,528 | 1,429,503 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,462 | 333,363 | 97,528 | 1,236,353 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,021,734 | 333,363 | 97,528 | 1,452,625 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 825,322 | 333,363 | 97,528 | 1,256,213 |