Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,041,594 | 333,363 | 97,528 | 1,472,485 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 797,860 | 333,363 | 97,528 | 1,228,751 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,014,132 | 333,363 | 97,528 | 1,445,023 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,041,594 | 333,363 | 97,528 | 1,472,485 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 797,860 | 333,363 | 97,528 | 1,228,751 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,014,132 | 333,363 | 97,528 | 1,445,023 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 816,130 |
| 333,363 |
| 97,528 |
| 1,247,021 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,032,402 | 333,363 | 97,528 | 1,463,293 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 832,650 | 333,363 | 97,528 | 1,263,541 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,048,922 | 333,363 | 97,528 | 1,479,813 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 782,340 | 348,321 | 131,327 | 1,261,988 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 998,612 | 348,321 | 131,327 | 1,478,260 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,462 | 348,321 | 131,327 | 1,285,110 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,021,734 | 348,321 | 131,327 | 1,501,382 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 825,322 | 348,321 | 131,327 | 1,304,970 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,041,594 | 348,321 | 131,327 | 1,521,242 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 797,860 | 348,321 | 131,327 | 1,277,508 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,014,132 | 348,321 | 131,327 | 1,493,780 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,130 | 348,321 | 131,327 | 1,295,778 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,032,402 | 348,321 | 131,327 | 1,512,050 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 832,650 | 348,321 | 131,327 | 1,312,298 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,048,922 | 348,321 | 131,327 | 1,528,570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 851,308 | 341,910 | 6,164 | 1,199,382 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 871,554 | 341,910 | 6,164 | 1,219,628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 888,944 | 341,910 | 6,164 | 1,237,018 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,897 | 341,910 | 6,164 | 1,212,971 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 880,895 | 341,910 | 6,164 | 1,228,969 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 895,361 | 341,910 | 6,164 | 1,243,435 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 859,415 | 361,143 | 22,087 | 1,242,645 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 879,854 | 361,143 | 22,087 | 1,263,084 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,410 | 361,143 | 22,087 | 1,280,640 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873,134 | 361,143 | 22,087 | 1,256,364 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 889,284 | 361,143 | 22,087 | 1,272,514 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903,888 | 361,143 | 22,087 | 1,287,118 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 859,415 | 395,334 | 97,528 | 1,352,277 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 879,854 | 395,334 | 97,528 | 1,372,716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,410 | 395,334 | 97,528 | 1,390,272 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873,134 | 395,334 | 97,528 | 1,365,996 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 889,284 | 395,334 | 97,528 | 1,382,146 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903,888 | 395,334 | 97,528 | 1,396,750 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 859,415 | 414,566 | 131,327 | 1,405,308 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 879,854 | 414,566 | 131,327 | 1,425,747 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,410 | 414,566 | 131,327 | 1,443,303 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873,134 | 414,566 | 131,327 | 1,419,027 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 889,284 | 414,566 | 131,327 | 1,435,177 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903,888 | 414,566 | 131,327 | 1,449,781 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 836,022 | 294,898 | 6,164 | 1,137,084 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857,533 | 294,898 | 6,164 | 1,158,595 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 876,010 | 294,898 | 6,164 | 1,177,072 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 850,460 | 294,898 | 6,164 | 1,151,522 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867,458 | 294,898 | 6,164 | 1,168,520 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 882,828 | 294,898 | 6,164 | 1,183,890 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 843,984 | 303,445 | 22,087 | 1,169,516 |
| m3 |
| 816,130 |
| 333,363 |
| 97,528 |
| 1,247,021 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,032,402 | 333,363 | 97,528 | 1,463,293 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 832,650 | 333,363 | 97,528 | 1,263,541 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,048,922 | 333,363 | 97,528 | 1,479,813 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 782,340 | 348,321 | 131,327 | 1,261,988 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 998,612 | 348,321 | 131,327 | 1,478,260 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,462 | 348,321 | 131,327 | 1,285,110 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,021,734 | 348,321 | 131,327 | 1,501,382 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 825,322 | 348,321 | 131,327 | 1,304,970 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,041,594 | 348,321 | 131,327 | 1,521,242 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 797,860 | 348,321 | 131,327 | 1,277,508 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,014,132 | 348,321 | 131,327 | 1,493,780 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,130 | 348,321 | 131,327 | 1,295,778 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,032,402 | 348,321 | 131,327 | 1,512,050 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 832,650 | 348,321 | 131,327 | 1,312,298 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 4 lỗ (10,5x10,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,048,922 | 348,321 | 131,327 | 1,528,570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 851,308 | 341,910 | 6,164 | 1,199,382 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 871,554 | 341,910 | 6,164 | 1,219,628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 888,944 | 341,910 | 6,164 | 1,237,018 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,897 | 341,910 | 6,164 | 1,212,971 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 880,895 | 341,910 | 6,164 | 1,228,969 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 895,361 | 341,910 | 6,164 | 1,243,435 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 859,415 | 361,143 | 22,087 | 1,242,645 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 879,854 | 361,143 | 22,087 | 1,263,084 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,410 | 361,143 | 22,087 | 1,280,640 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873,134 | 361,143 | 22,087 | 1,256,364 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 889,284 | 361,143 | 22,087 | 1,272,514 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903,888 | 361,143 | 22,087 | 1,287,118 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 859,415 | 395,334 | 97,528 | 1,352,277 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 879,854 | 395,334 | 97,528 | 1,372,716 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,410 | 395,334 | 97,528 | 1,390,272 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873,134 | 395,334 | 97,528 | 1,365,996 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 889,284 | 395,334 | 97,528 | 1,382,146 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903,888 | 395,334 | 97,528 | 1,396,750 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 859,415 | 414,566 | 131,327 | 1,405,308 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 879,854 | 414,566 | 131,327 | 1,425,747 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,410 | 414,566 | 131,327 | 1,443,303 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873,134 | 414,566 | 131,327 | 1,419,027 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 889,284 | 414,566 | 131,327 | 1,435,177 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 903,888 | 414,566 | 131,327 | 1,449,781 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 836,022 | 294,898 | 6,164 | 1,137,084 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857,533 | 294,898 | 6,164 | 1,158,595 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 876,010 | 294,898 | 6,164 | 1,177,072 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 850,460 | 294,898 | 6,164 | 1,151,522 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867,458 | 294,898 | 6,164 | 1,168,520 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 882,828 | 294,898 | 6,164 | 1,183,890 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 843,984 | 303,445 | 22,087 | 1,169,516 |