Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,647 | 591,717 | 92,224 | 1,509,588 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 882,675 | 591,717 | 92,224 | 1,566,616 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,845 | 591,717 | 92,224 | 1,634,786 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,647 | 591,717 | 92,224 | 1,509,588 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 882,675 | 591,717 | 92,224 | 1,566,616 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,845 | 591,717 | 92,224 | 1,634,786 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1,396,793 |
| 591,717 |
| 92,224 |
| 2,080,734 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698,738 | 535,668 | 92,224 | 1,326,630 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753,657 | 535,668 | 92,224 | 1,381,549 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810,685 | 535,668 | 92,224 | 1,438,577 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 878,856 | 535,668 | 92,224 | 1,506,748 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 535,668 | 92,224 | 1,952,695 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,196 | 482,021 | 88,042 | 1,254,259 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 739,115 | 482,021 | 88,042 | 1,309,178 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 796,143 | 482,021 | 88,042 | 1,366,206 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 864,314 | 482,021 | 88,042 | 1,434,377 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,310,261 | 482,021 | 88,042 | 1,880,324 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,478 | 433,779 | 88,042 | 1,196,299 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,397 | 433,779 | 88,042 | 1,251,218 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,425 | 433,779 | 88,042 | 1,308,246 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,595 | 433,779 | 88,042 | 1,376,416 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,300,543 | 433,779 | 88,042 | 1,822,364 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,210 | 390,341 | 81,769 | 1,139,320 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722,129 | 390,341 | 81,769 | 1,194,239 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 779,157 | 390,341 | 81,769 | 1,251,267 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 847,327 | 390,341 | 81,769 | 1,319,437 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,293,275 | 390,341 | 81,769 | 1,765,385 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,354 | 351,307 | 77,588 | 1,091,249 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,273 | 351,307 | 77,588 | 1,146,168 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,301 | 351,307 | 77,588 | 1,203,196 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 842,471 | 351,307 | 77,588 | 1,271,366 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,288,419 | 351,307 | 77,588 | 1,717,314 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,728 | 633,754 | 92,224 | 1,496,706 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,647 | 633,754 | 92,224 | 1,551,625 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 882,675 | 633,754 | 92,224 | 1,608,653 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,845 | 633,754 | 92,224 | 1,676,823 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,396,793 | 633,754 | 92,224 | 2,122,771 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698,738 | 571,700 | 92,224 | 1,362,662 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753,657 | 571,700 | 92,224 | 1,417,581 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810,685 | 571,700 | 92,224 | 1,474,609 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 878,856 | 571,700 | 92,224 | 1,542,780 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 571,700 | 92,224 | 1,988,727 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,196 | 514,450 | 88,042 | 1,286,688 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 739,115 | 514,450 | 88,042 | 1,341,607 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 796,143 | 514,450 | 88,042 | 1,398,635 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 864,314 | 514,450 | 88,042 | 1,466,806 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,310,261 | 514,450 | 88,042 | 1,912,753 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,478 | 463,005 | 88,042 | 1,225,525 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,397 | 463,005 | 88,042 | 1,280,444 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,425 | 463,005 | 88,042 | 1,337,472 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,595 | 463,005 | 88,042 | 1,405,642 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,300,543 | 463,005 | 88,042 | 1,851,590 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,658 | 473,414 | 88,042 | 1,273,114 |
| m3 |
| 1,396,793 |
| 591,717 |
| 92,224 |
| 2,080,734 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698,738 | 535,668 | 92,224 | 1,326,630 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753,657 | 535,668 | 92,224 | 1,381,549 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810,685 | 535,668 | 92,224 | 1,438,577 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 878,856 | 535,668 | 92,224 | 1,506,748 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 535,668 | 92,224 | 1,952,695 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,196 | 482,021 | 88,042 | 1,254,259 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 739,115 | 482,021 | 88,042 | 1,309,178 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 796,143 | 482,021 | 88,042 | 1,366,206 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 864,314 | 482,021 | 88,042 | 1,434,377 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,310,261 | 482,021 | 88,042 | 1,880,324 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,478 | 433,779 | 88,042 | 1,196,299 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,397 | 433,779 | 88,042 | 1,251,218 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,425 | 433,779 | 88,042 | 1,308,246 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,595 | 433,779 | 88,042 | 1,376,416 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,300,543 | 433,779 | 88,042 | 1,822,364 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,210 | 390,341 | 81,769 | 1,139,320 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722,129 | 390,341 | 81,769 | 1,194,239 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 779,157 | 390,341 | 81,769 | 1,251,267 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 847,327 | 390,341 | 81,769 | 1,319,437 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,293,275 | 390,341 | 81,769 | 1,765,385 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,354 | 351,307 | 77,588 | 1,091,249 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,273 | 351,307 | 77,588 | 1,146,168 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,301 | 351,307 | 77,588 | 1,203,196 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 842,471 | 351,307 | 77,588 | 1,271,366 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,288,419 | 351,307 | 77,588 | 1,717,314 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,728 | 633,754 | 92,224 | 1,496,706 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,647 | 633,754 | 92,224 | 1,551,625 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 882,675 | 633,754 | 92,224 | 1,608,653 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,845 | 633,754 | 92,224 | 1,676,823 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,396,793 | 633,754 | 92,224 | 2,122,771 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698,738 | 571,700 | 92,224 | 1,362,662 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753,657 | 571,700 | 92,224 | 1,417,581 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810,685 | 571,700 | 92,224 | 1,474,609 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 878,856 | 571,700 | 92,224 | 1,542,780 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 571,700 | 92,224 | 1,988,727 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 684,196 | 514,450 | 88,042 | 1,286,688 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 739,115 | 514,450 | 88,042 | 1,341,607 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 796,143 | 514,450 | 88,042 | 1,398,635 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 864,314 | 514,450 | 88,042 | 1,466,806 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,310,261 | 514,450 | 88,042 | 1,912,753 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,478 | 463,005 | 88,042 | 1,225,525 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729,397 | 463,005 | 88,042 | 1,280,444 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,425 | 463,005 | 88,042 | 1,337,472 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,595 | 463,005 | 88,042 | 1,405,642 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,300,543 | 463,005 | 88,042 | 1,851,590 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,658 | 473,414 | 88,042 | 1,273,114 |