Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 396,347 | 98,496 | 1,200,004 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 396,347 | 98,496 | 1,257,032 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 396,347 | 98,496 | 1,325,202 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 396,347 | 98,496 | 1,200,004 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 396,347 | 98,496 | 1,257,032 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 396,347 | 98,496 | 1,325,202 | |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 |
| 1,276,307 |
| 396,347 |
| 98,496 |
| 1,771,150 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 720,474 | 531,038 | 88,042 | 1,339,554 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 775,393 | 531,038 | 88,042 | 1,394,473 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 832,421 | 531,038 | 88,042 | 1,451,501 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900,592 | 531,038 | 88,042 | 1,519,672 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,346,540 | 531,038 | 88,042 | 1,965,620 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 656,680 | 521,934 | 81,769 | 1,260,383 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 712,143 | 521,934 | 81,769 | 1,315,846 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,736 | 521,934 | 81,769 | 1,373,439 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 838,581 | 521,934 | 81,769 | 1,442,284 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,288,944 | 521,934 | 81,769 | 1,892,647 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 390,150 | 88,042 | 1,128,434 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 390,150 | 88,042 | 1,183,353 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 390,150 | 88,042 | 1,240,381 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 390,150 | 88,042 | 1,308,551 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 390,150 | 88,042 | 1,754,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 693,912 | 637,245 | 81,769 | 1,412,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 637,245 | 81,769 | 1,467,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 637,245 | 81,769 | 1,524,873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 637,245 | 81,769 | 1,593,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,319,978 | 637,245 | 81,769 | 2,038,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 693,912 | 524,535 | 81,769 | 1,300,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 524,535 | 81,769 | 1,355,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 524,535 | 81,769 | 1,412,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 524,535 | 81,769 | 1,480,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,319,978 | 524,535 | 81,769 | 1,926,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 593,214 | 316,277 | 88,042 | 997,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 316,277 | 88,042 | 1,054,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 316,277 | 88,042 | 1,109,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 316,277 | 88,042 | 1,166,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 316,277 | 88,042 | 1,234,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 316,277 | 88,042 | 1,680,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538,007 | 170,149 | 123,487 | 831,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 589,466 | 170,149 | 123,487 | 883,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 638,579 | 170,149 | 123,487 | 932,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 690,307 | 170,149 | 123,487 | 983,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 350 | m3 | 740,759 | 170,149 | 123,487 | 1,034,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 400 | m3 | 804,873 | 170,149 | 123,487 | 1,098,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 832,503 | 2,550,230 | 104,743 | 3,487,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 889,531 | 2,550,230 | 104,743 | 3,544,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 944,450 | 2,550,230 | 104,743 | 3,599,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,001,478 | 2,550,230 | 104,743 | 3,656,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,649 | 2,550,230 | 104,743 | 3,724,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,515,596 | 2,550,230 | 104,743 | 4,170,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 587,340 | 69,768 | 55,469 | 712,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 643,804 | 69,768 | 55,469 | 769,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698,179 | 69,768 | 55,469 | 823,416 |
| 1,276,307 |
| 396,347 |
| 98,496 |
| 1,771,150 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 720,474 | 531,038 | 88,042 | 1,339,554 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 775,393 | 531,038 | 88,042 | 1,394,473 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 832,421 | 531,038 | 88,042 | 1,451,501 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 900,592 | 531,038 | 88,042 | 1,519,672 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,346,540 | 531,038 | 88,042 | 1,965,620 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 656,680 | 521,934 | 81,769 | 1,260,383 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 712,143 | 521,934 | 81,769 | 1,315,846 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,736 | 521,934 | 81,769 | 1,373,439 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 838,581 | 521,934 | 81,769 | 1,442,284 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,288,944 | 521,934 | 81,769 | 1,892,647 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 390,150 | 88,042 | 1,128,434 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 390,150 | 88,042 | 1,183,353 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 390,150 | 88,042 | 1,240,381 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 390,150 | 88,042 | 1,308,551 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 390,150 | 88,042 | 1,754,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 693,912 | 637,245 | 81,769 | 1,412,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 637,245 | 81,769 | 1,467,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 637,245 | 81,769 | 1,524,873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 637,245 | 81,769 | 1,593,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,319,978 | 637,245 | 81,769 | 2,038,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 693,912 | 524,535 | 81,769 | 1,300,216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 524,535 | 81,769 | 1,355,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 524,535 | 81,769 | 1,412,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 524,535 | 81,769 | 1,480,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,319,978 | 524,535 | 81,769 | 1,926,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 593,214 | 316,277 | 88,042 | 997,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 316,277 | 88,042 | 1,054,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 316,277 | 88,042 | 1,109,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 316,277 | 88,042 | 1,166,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 316,277 | 88,042 | 1,234,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 316,277 | 88,042 | 1,680,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538,007 | 170,149 | 123,487 | 831,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 589,466 | 170,149 | 123,487 | 883,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 638,579 | 170,149 | 123,487 | 932,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 690,307 | 170,149 | 123,487 | 983,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 350 | m3 | 740,759 | 170,149 | 123,487 | 1,034,395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 400 | m3 | 804,873 | 170,149 | 123,487 | 1,098,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 832,503 | 2,550,230 | 104,743 | 3,487,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 889,531 | 2,550,230 | 104,743 | 3,544,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 944,450 | 2,550,230 | 104,743 | 3,599,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,001,478 | 2,550,230 | 104,743 | 3,656,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,649 | 2,550,230 | 104,743 | 3,724,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,515,596 | 2,550,230 | 104,743 | 4,170,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 587,340 | 69,768 | 55,469 | 712,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 643,804 | 69,768 | 55,469 | 769,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698,179 | 69,768 | 55,469 | 823,416 |