Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10,009 | 0 | 10,009 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,007 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10,009 | 0 | 10,009 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,007 |
| 0 |
| 8,007 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 22,019 | 0 | 22,019 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 26,023 | 0 | 26,023 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,005 | 0 | 6,005 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,007 | 0 | 8,007 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,007 | 0 | 8,007 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 20,018 | 0 | 20,018 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 90,079 | 0 | 90,079 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 20,018 | 0 | 20,018 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 26,023 | 0 | 26,023 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 30,026 | 0 | 30,026 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 120,105 | 0 | 120,105 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 40,035 | 0 | 40,035 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,491 | 1,469,285 | 206,001 | 1,702,777 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,091 | 1,885,649 | 284,478 | 2,210,218 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,491 | 722,632 | 323,013 | 1,073,136 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,091 | 1,128,987 | 428,859 | 1,597,937 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 228,019 | 2,059,125 | 6,465,054 | 8,752,198 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 243,740 | 2,926,125 | 6,742,776 | 9,912,641 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 172,584 | 0 | 172,584 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 183,600 | 0 | 183,600 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 299,268 | 0 | 299,268 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 262,548 | 0 | 262,548 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,570 | 0 | 2,570 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,570 | 0 | 2,570 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12,118 | 0 | 12,118 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 12,118 | 0 | 12,118 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 82,620 | 0 | 82,620 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 113,832 | 0 | 113,832 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 143,208 | 0 | 143,208 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 102,816 | 0 | 102,816 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150,552 | 0 | 150,552 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 227,664 | 0 | 227,664 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 354,348 | 0 | 354,348 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113,832 | 0 | 113,832 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 161,568 | 0 | 161,568 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 240,516 | 0 | 240,516 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 367,200 | 0 | 367,200 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 124,848 | 0 | 124,848 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 174,420 | 0 | 174,420 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 253,368 | 0 | 253,368 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 385,560 | 0 | 385,560 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 139,536 | 0 | 139,536 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 192,780 | 0 | 192,780 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 273,564 | 0 | 273,564 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 409,428 | 0 | 409,428 |
| 0 |
| 8,007 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 22,019 | 0 | 22,019 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 26,023 | 0 | 26,023 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,005 | 0 | 6,005 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,007 | 0 | 8,007 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,007 | 0 | 8,007 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 20,018 | 0 | 20,018 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 90,079 | 0 | 90,079 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 20,018 | 0 | 20,018 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 26,023 | 0 | 26,023 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 30,026 | 0 | 30,026 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 120,105 | 0 | 120,105 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 40,035 | 0 | 40,035 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,491 | 1,469,285 | 206,001 | 1,702,777 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,091 | 1,885,649 | 284,478 | 2,210,218 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,491 | 722,632 | 323,013 | 1,073,136 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,091 | 1,128,987 | 428,859 | 1,597,937 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 228,019 | 2,059,125 | 6,465,054 | 8,752,198 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 243,740 | 2,926,125 | 6,742,776 | 9,912,641 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 172,584 | 0 | 172,584 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 183,600 | 0 | 183,600 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 299,268 | 0 | 299,268 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 262,548 | 0 | 262,548 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,570 | 0 | 2,570 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,570 | 0 | 2,570 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12,118 | 0 | 12,118 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 12,118 | 0 | 12,118 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 82,620 | 0 | 82,620 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 113,832 | 0 | 113,832 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 143,208 | 0 | 143,208 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 102,816 | 0 | 102,816 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150,552 | 0 | 150,552 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 227,664 | 0 | 227,664 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 354,348 | 0 | 354,348 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113,832 | 0 | 113,832 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 161,568 | 0 | 161,568 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 240,516 | 0 | 240,516 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 367,200 | 0 | 367,200 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 124,848 | 0 | 124,848 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 174,420 | 0 | 174,420 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 253,368 | 0 | 253,368 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 385,560 | 0 | 385,560 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 139,536 | 0 | 139,536 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 192,780 | 0 | 192,780 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 273,564 | 0 | 273,564 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 409,428 | 0 | 409,428 |