Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 13,504,517 | 1,345,791 | 393,736 | 15,244,044 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 13,504,517 | 1,288,999 | 351,559 | 15,145,075 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 13,662,675 | 3,677,692 | 91,272 | 17,431,639 | |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 13,504,517 | 1,345,791 | 393,736 | 15,244,044 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 13,504,517 | 1,288,999 | 351,559 | 15,145,075 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 13,662,675 | 3,677,692 | 91,272 | 17,431,639 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm |
| tấn |
| 13,502,699 |
| 2,261,341 |
| 685,784 |
| 16,449,824 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 13,662,675 | 2,942,842 | 76,060 | 16,681,577 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 13,662,675 | 4,431,308 | 76,060 | 18,170,043 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 13,613,607 | 2,547,350 | 733,381 | 16,894,338 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 13,613,607 | 2,219,381 | 679,452 | 16,512,440 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 13,319,346 | 1,475,860 | 399,850 | 15,195,056 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 13,555,221 | 821,786 | 500,244 | 14,877,251 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 13,455,472 | 1,475,860 | 748,913 | 15,680,245 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 13,476,472 | 821,786 | 788,291 | 15,086,549 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21,538,677 | 5,688,312 | 6,786,066 | 34,013,055 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21,538,677 | 4,875,696 | 2,404,942 | 28,819,315 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | Tấn | 22,260,058 | 4,875,696 | 1,197,960 | 28,333,714 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21,503,895 | 6,907,236 | 8,359,429 | 36,770,560 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21,456,465 | 3,555,195 | 686,117 | 25,697,777 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 78,298 | 50,789 | 0 | 129,087 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 13,662,675 | 2,634,932 | 76,060 | 16,373,667 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 13,507,244 | 2,258,514 | 389,916 | 16,155,674 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 13,507,244 | 1,947,316 | 359,492 | 15,814,052 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 13,662,675 | 2,884,636 | 76,060 | 16,623,371 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 13,507,244 | 2,014,400 | 416,360 | 15,938,004 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 13,507,244 | 1,695,749 | 385,935 | 15,588,928 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 13,555,575 | 2,938,676 | 76,060 | 16,570,311 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 13,503,153 | 2,273,421 | 398,731 | 16,175,305 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 13,518,153 | 1,898,866 | 403,564 | 15,820,583 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 418,157 | 138,681 | 12,094 | 568,932 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 505,346 | 142,237 | 14,142 | 661,725 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 466,152 | 145,793 | 14,142 | 626,087 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 446,066 | 199,132 | 9,959 | 655,157 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 528,863 | 204,465 | 9,959 | 743,287 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 507,836 | 213,355 | 9,959 | 731,150 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 513,316 | 248,914 | 10,220 | 772,450 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 591,115 | 259,582 | 10,220 | 860,917 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 389,404 | 263,138 | 10,220 | 662,762 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 602,268 | 137,896 | 17,100 | 757,264 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 612,780 | 145,350 | 20,957 | 779,087 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 633,806 | 156,531 | 28,285 | 818,622 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 654,833 | 162,121 | 35,355 | 852,309 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 620,889 | 201,254 | 10,204 | 832,347 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 630,714 | 208,708 | 12,040 | 851,462 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 651,258 | 225,479 | 14,659 | 891,396 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 671,802 | 236,659 | 17,935 | 926,396 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 620,889 | 231,069 | 10,220 | 862,178 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 630,714 | 260,884 | 15,594 | 907,192 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 651,258 | 285,109 | 16,115 | 952,482 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 671,802 | 292,563 | 19,651 | 984,016 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,777 | 13,044 | 0 | 119,821 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 714,272 | 4,688,026 | 0 | 5,402,298 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm |
| tấn |
| 13,502,699 |
| 2,261,341 |
| 685,784 |
| 16,449,824 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 13,662,675 | 2,942,842 | 76,060 | 16,681,577 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 13,662,675 | 4,431,308 | 76,060 | 18,170,043 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 13,613,607 | 2,547,350 | 733,381 | 16,894,338 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 13,613,607 | 2,219,381 | 679,452 | 16,512,440 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 13,319,346 | 1,475,860 | 399,850 | 15,195,056 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 13,555,221 | 821,786 | 500,244 | 14,877,251 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 13,455,472 | 1,475,860 | 748,913 | 15,680,245 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 13,476,472 | 821,786 | 788,291 | 15,086,549 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21,538,677 | 5,688,312 | 6,786,066 | 34,013,055 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21,538,677 | 4,875,696 | 2,404,942 | 28,819,315 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | Tấn | 22,260,058 | 4,875,696 | 1,197,960 | 28,333,714 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21,503,895 | 6,907,236 | 8,359,429 | 36,770,560 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21,456,465 | 3,555,195 | 686,117 | 25,697,777 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 78,298 | 50,789 | 0 | 129,087 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 13,662,675 | 2,634,932 | 76,060 | 16,373,667 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 13,507,244 | 2,258,514 | 389,916 | 16,155,674 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 13,507,244 | 1,947,316 | 359,492 | 15,814,052 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 13,662,675 | 2,884,636 | 76,060 | 16,623,371 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 13,507,244 | 2,014,400 | 416,360 | 15,938,004 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 13,507,244 | 1,695,749 | 385,935 | 15,588,928 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 13,555,575 | 2,938,676 | 76,060 | 16,570,311 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 13,503,153 | 2,273,421 | 398,731 | 16,175,305 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 13,518,153 | 1,898,866 | 403,564 | 15,820,583 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 418,157 | 138,681 | 12,094 | 568,932 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 505,346 | 142,237 | 14,142 | 661,725 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 466,152 | 145,793 | 14,142 | 626,087 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 446,066 | 199,132 | 9,959 | 655,157 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 528,863 | 204,465 | 9,959 | 743,287 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 507,836 | 213,355 | 9,959 | 731,150 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 513,316 | 248,914 | 10,220 | 772,450 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 591,115 | 259,582 | 10,220 | 860,917 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 389,404 | 263,138 | 10,220 | 662,762 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 602,268 | 137,896 | 17,100 | 757,264 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 612,780 | 145,350 | 20,957 | 779,087 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 633,806 | 156,531 | 28,285 | 818,622 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 654,833 | 162,121 | 35,355 | 852,309 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 620,889 | 201,254 | 10,204 | 832,347 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 630,714 | 208,708 | 12,040 | 851,462 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 651,258 | 225,479 | 14,659 | 891,396 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 671,802 | 236,659 | 17,935 | 926,396 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 620,889 | 231,069 | 10,220 | 862,178 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 630,714 | 260,884 | 15,594 | 907,192 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 651,258 | 285,109 | 16,115 | 952,482 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 671,802 | 292,563 | 19,651 | 984,016 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,777 | 13,044 | 0 | 119,821 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 714,272 | 4,688,026 | 0 | 5,402,298 |