Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 556,712 | 4,531,759 | 0 | 5,088,471 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,337,907 | 5,465,769 | 0 | 6,803,676 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 549,521 | 4,044,015 | 0 | 4,593,536 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 556,712 | 4,531,759 | 0 | 5,088,471 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,337,907 | 5,465,769 | 0 | 6,803,676 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 549,521 | 4,044,015 | 0 | 4,593,536 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản |
| m2 |
| 87,460 |
| 276,289 |
| 9,470 |
| 373,219 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 106,351 | 345,362 | 36,272 | 487,985 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,467 | 89,388 | 95,880 | 189,735 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 99,033 | 385,993 | 169,571 | 654,597 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 602,463 | 5,918,349 | 233,140 | 6,753,952 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 886,788 | 4,600,126 | 171,292 | 5,658,206 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 834,326 | 4,446,961 | 142,205 | 5,423,492 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 938,845 | 5,325,769 | 200,379 | 6,464,993 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 638,232 | 3,968,534 | 138,973 | 4,745,739 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,555,477 | 836,994 | 658,502 | 3,050,973 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 165,136 | 193,800 | 153,782 | 512,718 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 165,136 | 218,025 | 197,666 | 580,827 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 187,136 | 294,427 | 241,550 | 723,113 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 187,136 | 314,925 | 351,261 | 853,322 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 164,850 | 91,310 | 190,414 | 446,574 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 626,713 | 173,302 | 278,182 | 1,078,197 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 626,713 | 193,800 | 344,009 | 1,164,522 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 399,440 | 231,596 | 373,390 | 1,004,426 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 399,440 | 276,289 | 526,984 | 1,202,713 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 192,011 | 273,929 | 197,853 | 663,793 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 48,698 | 16,771 | 68,877 | 134,346 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 48,698 | 18,635 | 71,071 | 138,404 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 48,698 | 27,952 | 88,625 | 165,275 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 106,920 | 50,313 | 109,710 | 266,943 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,539 | 27,952 | 0 | 30,491 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4,232 | 46,587 | 0 | 50,819 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5,925 | 83,856 | 0 | 89,781 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 8,463 | 158,394 | 0 | 166,857 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 67,568 | 195,663 | 109,710 | 372,941 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 96,525 | 214,298 | 109,710 | 420,533 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 115,830 | 223,615 | 109,710 | 449,155 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 80,800 | 2,336,271 | 1,267,409 | 3,684,480 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 80,800 | 3,758,349 | 2,569,796 | 6,408,945 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 72,256 | 1,202,672 | 461,504 | 1,736,432 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 41,523 | 954,824 | 390,921 | 1,387,268 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 35,229 | 788,238 | 325,767 | 1,149,234 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 610,839 | 5,525,789 | 732,976 | 6,869,604 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 433,092 | 5,180,427 | 689,541 | 6,303,060 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 361,842 | 4,835,065 | 608,099 | 5,805,006 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 45,454 | 446,523 | 364,614 | 856,591 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 45,454 | 886,447 | 458,752 | 1,390,653 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 90,908 | 1,775,093 | 648,806 | 2,514,807 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 142,727 | 886,447 | 1,223,691 | 2,252,865 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 188,181 | 1,775,093 | 1,743,134 | 3,706,408 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 102,272 | 1,178,996 | 613,355 | 1,894,623 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 136,362 | 1,775,093 | 908,282 | 2,819,737 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | Cái | 46,363 | 536,707 | 826,493 | 1,409,563 |
| m2 |
| 87,460 |
| 276,289 |
| 9,470 |
| 373,219 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 106,351 | 345,362 | 36,272 | 487,985 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,467 | 89,388 | 95,880 | 189,735 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 99,033 | 385,993 | 169,571 | 654,597 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 602,463 | 5,918,349 | 233,140 | 6,753,952 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 886,788 | 4,600,126 | 171,292 | 5,658,206 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 834,326 | 4,446,961 | 142,205 | 5,423,492 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 938,845 | 5,325,769 | 200,379 | 6,464,993 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 638,232 | 3,968,534 | 138,973 | 4,745,739 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,555,477 | 836,994 | 658,502 | 3,050,973 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 165,136 | 193,800 | 153,782 | 512,718 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 165,136 | 218,025 | 197,666 | 580,827 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 187,136 | 294,427 | 241,550 | 723,113 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 187,136 | 314,925 | 351,261 | 853,322 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 164,850 | 91,310 | 190,414 | 446,574 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 626,713 | 173,302 | 278,182 | 1,078,197 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 626,713 | 193,800 | 344,009 | 1,164,522 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 399,440 | 231,596 | 373,390 | 1,004,426 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 399,440 | 276,289 | 526,984 | 1,202,713 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 192,011 | 273,929 | 197,853 | 663,793 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 48,698 | 16,771 | 68,877 | 134,346 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 48,698 | 18,635 | 71,071 | 138,404 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 48,698 | 27,952 | 88,625 | 165,275 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 106,920 | 50,313 | 109,710 | 266,943 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,539 | 27,952 | 0 | 30,491 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4,232 | 46,587 | 0 | 50,819 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 5,925 | 83,856 | 0 | 89,781 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 8,463 | 158,394 | 0 | 166,857 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 67,568 | 195,663 | 109,710 | 372,941 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 96,525 | 214,298 | 109,710 | 420,533 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 115,830 | 223,615 | 109,710 | 449,155 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 80,800 | 2,336,271 | 1,267,409 | 3,684,480 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 80,800 | 3,758,349 | 2,569,796 | 6,408,945 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 72,256 | 1,202,672 | 461,504 | 1,736,432 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 41,523 | 954,824 | 390,921 | 1,387,268 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 35,229 | 788,238 | 325,767 | 1,149,234 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 610,839 | 5,525,789 | 732,976 | 6,869,604 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 433,092 | 5,180,427 | 689,541 | 6,303,060 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 361,842 | 4,835,065 | 608,099 | 5,805,006 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 45,454 | 446,523 | 364,614 | 856,591 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 45,454 | 886,447 | 458,752 | 1,390,653 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 90,908 | 1,775,093 | 648,806 | 2,514,807 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 142,727 | 886,447 | 1,223,691 | 2,252,865 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 188,181 | 1,775,093 | 1,743,134 | 3,706,408 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 102,272 | 1,178,996 | 613,355 | 1,894,623 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 136,362 | 1,775,093 | 908,282 | 2,819,737 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | Cái | 46,363 | 536,707 | 826,493 | 1,409,563 |