Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 168,441 | 2,994,490 | 10,038,583 | 13,201,514 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 193,015 | 3,981,818 | 13,303,908 | 17,478,741 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 220,137 | 4,977,273 | 16,569,235 | 21,766,645 | |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 168,441 | 2,994,490 | 10,038,583 | 13,201,514 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 193,015 | 3,981,818 | 13,303,908 | 17,478,741 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 220,137 | 4,977,273 | 16,569,235 | 21,766,645 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm |
| m |
| 160,142 |
| 2,844,156 |
| 9,593,784 |
| 12,598,082 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 187,265 | 3,782,727 | 12,729,150 | 16,699,142 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 214,389 | 4,727,394 | 15,864,514 | 20,806,297 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 157,268 | 2,701,948 | 9,070,679 | 11,929,895 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,841 | 3,591,763 | 12,009,473 | 15,783,077 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,963 | 4,489,703 | 14,982,978 | 19,681,644 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,518 | 2,565,835 | 8,582,286 | 11,299,639 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 176,091 | 3,410,956 | 11,359,218 | 14,946,265 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 203,215 | 4,262,171 | 14,136,151 | 18,601,537 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 57,329 | 568,831 | 1,132,558 | 1,758,718 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 71,304 | 757,764 | 1,384,238 | 2,213,306 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 88,815 | 946,698 | 1,635,917 | 2,671,430 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 58,992 | 731,354 | 1,817,718 | 2,608,064 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 73,425 | 971,076 | 2,311,065 | 3,355,566 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 91,188 | 1,212,829 | 2,771,938 | 4,075,955 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 198,621 | 2,742,579 | 4,781,912 | 7,723,112 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 221,718 | 3,636,457 | 6,291,990 | 10,150,165 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 281,327 | 4,550,650 | 7,802,067 | 12,634,044 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 165,400 | 2,600,371 | 4,530,232 | 7,296,003 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 184,651 | 3,473,933 | 5,977,390 | 9,635,974 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 234,363 | 4,341,401 | 7,550,387 | 12,126,151 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 138,847 | 2,470,353 | 4,278,553 | 6,887,753 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 165,400 | 3,293,126 | 5,725,711 | 9,184,237 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 193,118 | 4,115,900 | 7,109,948 | 11,418,966 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 131,854 | 2,346,429 | 4,089,793 | 6,568,076 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 152,129 | 3,126,540 | 5,474,031 | 8,752,700 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 179,612 | 3,906,651 | 6,732,429 | 10,818,692 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 193,243 | 3,118,414 | 9,012,050 | 12,323,707 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 231,393 | 4,156,531 | 11,874,851 | 16,262,775 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 285,121 | 5,194,648 | 14,883,573 | 20,363,342 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 160,717 | 2,961,985 | 8,405,161 | 11,527,863 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,669 | 3,744,128 | 11,218,064 | 15,154,861 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 237,452 | 4,570,965 | 13,973,239 | 18,781,656 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 140,749 | 2,813,683 | 7,937,906 | 10,892,338 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 168,636 | 3,742,097 | 10,447,366 | 14,358,099 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 195,726 | 4,672,542 | 12,981,001 | 17,849,269 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 133,746 | 2,671,475 | 7,331,017 | 10,136,238 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 154,737 | 3,551,132 | 9,700,843 | 13,406,712 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 181,985 | 4,438,915 | 12,128,397 | 16,749,297 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 99,064 | 754,701 | 1,046,943 | 1,900,708 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 108,848 | 888,870 | 1,089,540 | 2,087,258 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 115,752 | 1,155,345 | 1,135,134 | 2,406,231 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 123,079 | 1,375,233 | 1,203,132 | 2,701,444 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 144,005 | 2,847,367 | 2,044,076 | 5,035,448 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 50,875 | 603,761 | 285,936 | 940,572 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 59,095 | 711,842 | 294,872 | 1,065,809 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 65,824 | 924,276 | 312,743 | 1,302,843 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm |
| m |
| 160,142 |
| 2,844,156 |
| 9,593,784 |
| 12,598,082 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 187,265 | 3,782,727 | 12,729,150 | 16,699,142 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 214,389 | 4,727,394 | 15,864,514 | 20,806,297 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 157,268 | 2,701,948 | 9,070,679 | 11,929,895 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,841 | 3,591,763 | 12,009,473 | 15,783,077 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,963 | 4,489,703 | 14,982,978 | 19,681,644 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,518 | 2,565,835 | 8,582,286 | 11,299,639 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 176,091 | 3,410,956 | 11,359,218 | 14,946,265 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 203,215 | 4,262,171 | 14,136,151 | 18,601,537 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 57,329 | 568,831 | 1,132,558 | 1,758,718 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 71,304 | 757,764 | 1,384,238 | 2,213,306 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 88,815 | 946,698 | 1,635,917 | 2,671,430 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 58,992 | 731,354 | 1,817,718 | 2,608,064 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 73,425 | 971,076 | 2,311,065 | 3,355,566 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 91,188 | 1,212,829 | 2,771,938 | 4,075,955 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 198,621 | 2,742,579 | 4,781,912 | 7,723,112 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 221,718 | 3,636,457 | 6,291,990 | 10,150,165 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 281,327 | 4,550,650 | 7,802,067 | 12,634,044 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 165,400 | 2,600,371 | 4,530,232 | 7,296,003 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 184,651 | 3,473,933 | 5,977,390 | 9,635,974 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 234,363 | 4,341,401 | 7,550,387 | 12,126,151 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 138,847 | 2,470,353 | 4,278,553 | 6,887,753 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 165,400 | 3,293,126 | 5,725,711 | 9,184,237 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 193,118 | 4,115,900 | 7,109,948 | 11,418,966 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 131,854 | 2,346,429 | 4,089,793 | 6,568,076 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 152,129 | 3,126,540 | 5,474,031 | 8,752,700 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 179,612 | 3,906,651 | 6,732,429 | 10,818,692 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 193,243 | 3,118,414 | 9,012,050 | 12,323,707 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 231,393 | 4,156,531 | 11,874,851 | 16,262,775 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 285,121 | 5,194,648 | 14,883,573 | 20,363,342 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 160,717 | 2,961,985 | 8,405,161 | 11,527,863 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,669 | 3,744,128 | 11,218,064 | 15,154,861 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 237,452 | 4,570,965 | 13,973,239 | 18,781,656 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 140,749 | 2,813,683 | 7,937,906 | 10,892,338 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 168,636 | 3,742,097 | 10,447,366 | 14,358,099 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 195,726 | 4,672,542 | 12,981,001 | 17,849,269 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 133,746 | 2,671,475 | 7,331,017 | 10,136,238 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 154,737 | 3,551,132 | 9,700,843 | 13,406,712 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 181,985 | 4,438,915 | 12,128,397 | 16,749,297 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 99,064 | 754,701 | 1,046,943 | 1,900,708 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 108,848 | 888,870 | 1,089,540 | 2,087,258 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 115,752 | 1,155,345 | 1,135,134 | 2,406,231 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 123,079 | 1,375,233 | 1,203,132 | 2,701,444 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 144,005 | 2,847,367 | 2,044,076 | 5,035,448 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 50,875 | 603,761 | 285,936 | 940,572 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 59,095 | 711,842 | 294,872 | 1,065,809 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 65,824 | 924,276 | 312,743 | 1,302,843 |